(Top Banner Ad)
interrupted flow
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

interrupted flow

UK: /ˌɪntəˈrʌptɪd fləʊ/ • US: /ˌɪntəˈrʌptɪd floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy bị gián đoạn sự gián đoạn dòng chảy mạch (suy nghĩ, dòng chảy công việc...) bị ngắt quãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or condition where a continuous movement, progression, or supply is broken or halted.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoặc điều kiện mà sự chuyển động, tiến triển hoặc cung cấp liên tục bị phá vỡ hoặc dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden power outage caused an interrupted flow of data."

    "Sự mất điện đột ngột đã gây ra sự gián đoạn trong dòng chảy dữ liệu."

  • "The construction work caused an interrupted flow of traffic."

    "Công trình xây dựng đã gây ra sự gián đoạn trong dòng chảy giao thông."

  • "His train of thought suffered an interrupted flow when the phone rang."

    "Mạch suy nghĩ của anh ấy bị gián đoạn khi điện thoại reo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt làm gián đoạn, ngắt lời
Noun interruption sự gián đoạn, sự ngắt lời
Adjective uninterrupted không bị gián đoạn, liên tục
Verb flow chảy, tuôn
Noun flow dòng chảy, sự chảy
Adjective flowing đang chảy, mềm mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
Modern English
flow
Latin
inter- (between) + rumpere (to break)
Latin
interrumpere
Middle English
interrupten
Modern English
interrupt
Modern English
interrupted flow

Nguồn gốc của 'interrupt'

Từ 'interrupt' có gốc từ tiếng Latin 'interrumpere', được cấu thành từ tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'ở giữa') và động từ 'rumpere' (có nghĩa là 'đổ vỡ, làm gãy'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'làm đổ vỡ ở giữa' một cái gì đó đang diễn ra, như một dòng chảy hay một quá trình.

Nguồn gốc của 'flow'

Từ 'flow' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flōwan', mô tả chuyển động liên tục, không ngừng của chất lỏng như nước, hoặc sự di chuyển nhẹ nhàng, trôi chảy của vật chất hay năng lượng. Khi kết hợp, 'interrupted flow' mô tả một dòng chảy bị ngắt quãng hoặc không còn liên tục.

Usage Note

Cụm từ 'interrupted flow' thường được dùng để chỉ sự gián đoạn trong một quá trình, hoạt động, hoặc dòng chảy nào đó. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: dòng chảy của nước) và nghĩa bóng (ví dụ: dòng chảy của suy nghĩ). Khác với 'disrupted flow', 'interrupted flow' nhấn mạnh hơn vào sự tạm dừng hoặc gián đoạn đột ngột.

Prepositions

in of

'interrupted flow in' chỉ ra vị trí hoặc lĩnh vực mà dòng chảy bị gián đoạn (ví dụ: 'interrupted flow in communication'). 'interrupted flow of' chỉ ra cái gì bị gián đoạn (ví dụ: 'interrupted flow of traffic').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interrupted flow
  • briefly briefly interrupted flow
    (dòng chảy bị gián đoạn trong thời gian ngắn)
  • seriously seriously interrupted flow
    (dòng chảy bị gián đoạn nghiêm trọng)
  • temporarily temporarily interrupted flow
    (dòng chảy bị gián đoạn tạm thời)
Verb + interrupted flow
  • cause an cause an interrupted flow
    (gây ra một dòng chảy bị gián đoạn)
  • experience an experience an interrupted flow
    (trải qua một dòng chảy bị gián đoạn)
  • result in an result in an interrupted flow
    (dẫn đến một dòng chảy bị gián đoạn)
Interrupted flow of + Noun
  • traffic interrupted flow of traffic
    (dòng giao thông bị gián đoạn)
  • information interrupted flow of information
    (dòng thông tin bị gián đoạn)
  • conversation interrupted flow of conversation
    (cuộc trò chuyện bị gián đoạn)
  • supply interrupted flow of supply
    (dòng cung ứng bị gián đoạn)

Idioms

  • an interrupted flow of traffic

    tình trạng giao thông không liên tục, bị ngắt quãng

    "The road construction caused an interrupted flow of traffic for several hours."

    (Việc xây dựng đường đã gây ra tình trạng dòng giao thông bị gián đoạn trong vài giờ.)

  • an interrupted flow of conversation

    cuộc trò chuyện bị ngắt quãng, không trôi chảy

    "Frequent phone calls led to an interrupted flow of conversation during our dinner."

    (Những cuộc điện thoại liên tục đã khiến cuộc trò chuyện trong bữa tối của chúng tôi bị ngắt quãng.)

  • maintain an uninterrupted flow

    duy trì một dòng chảy liên tục, không bị gián đoạn

    "The company strives to maintain an uninterrupted flow of raw materials to its factories."

    (Công ty cố gắng duy trì dòng chảy nguyên liệu thô không bị gián đoạn đến các nhà máy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interrupted flow

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hoặc điều kiện mà sự chuyển động, tiến triển hoặc cung cấp liên tục bị phá vỡ hoặc dừng lại.

"The sudden power outage caused an interrupted flow of data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interrupted flow".

Ảnh hưởng đến năng suất lao động

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, 'interrupted flow' (dòng chảy công việc bị gián đoạn) thường được coi là yếu tố tiêu cực. Sự gián đoạn liên tục, dù là từ email, thông báo điện thoại hay đồng nghiệp, có thể làm giảm đáng kể khả năng tập trung và năng suất lao động. Nhiều phương pháp làm việc hiện đại khuyến khích tạo ra 'thời gian làm việc sâu' (deep work time) để tránh 'interrupted flow' và tối đa hóa hiệu quả.

Tầm quan trọng của sự trôi chảy trong giao tiếp

Trong giao tiếp xã hội, một 'interrupted flow' của cuộc trò chuyện hoặc một bài thuyết trình có thể được coi là thiếu lịch sự hoặc gây khó chịu. Việc tôn trọng 'dòng chảy' tự nhiên của lời nói, chờ đợi đến lượt mình và tránh ngắt lời là những quy tắc ứng xử quan trọng trong nhiều nền văn hóa để duy trì sự trôi chảy và hiệu quả của đối thoại. Một cuộc trò chuyện trôi chảy (uninterrupted flow) thường được đánh giá cao hơn.