interrupted flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state or condition where a continuous movement, progression, or supply is broken or halted.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoặc điều kiện mà sự chuyển động, tiến triển hoặc cung cấp liên tục bị phá vỡ hoặc dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden power outage caused an interrupted flow of data."
"Sự mất điện đột ngột đã gây ra sự gián đoạn trong dòng chảy dữ liệu."
-
"The construction work caused an interrupted flow of traffic."
"Công trình xây dựng đã gây ra sự gián đoạn trong dòng chảy giao thông."
-
"His train of thought suffered an interrupted flow when the phone rang."
"Mạch suy nghĩ của anh ấy bị gián đoạn khi điện thoại reo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interrupt | làm gián đoạn, ngắt lời |
| Noun | interruption | sự gián đoạn, sự ngắt lời |
| Adjective | uninterrupted | không bị gián đoạn, liên tục |
| Verb | flow | chảy, tuôn |
| Noun | flow | dòng chảy, sự chảy |
| Adjective | flowing | đang chảy, mềm mại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'interrupted flow' thường được dùng để chỉ sự gián đoạn trong một quá trình, hoạt động, hoặc dòng chảy nào đó. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: dòng chảy của nước) và nghĩa bóng (ví dụ: dòng chảy của suy nghĩ). Khác với 'disrupted flow', 'interrupted flow' nhấn mạnh hơn vào sự tạm dừng hoặc gián đoạn đột ngột.
Prepositions
'interrupted flow in' chỉ ra vị trí hoặc lĩnh vực mà dòng chảy bị gián đoạn (ví dụ: 'interrupted flow in communication'). 'interrupted flow of' chỉ ra cái gì bị gián đoạn (ví dụ: 'interrupted flow of traffic').
Collocations (Từ đi kèm)
-
briefly briefly interrupted flow (dòng chảy bị gián đoạn trong thời gian ngắn)
-
seriously seriously interrupted flow (dòng chảy bị gián đoạn nghiêm trọng)
-
temporarily temporarily interrupted flow (dòng chảy bị gián đoạn tạm thời)
-
cause an cause an interrupted flow (gây ra một dòng chảy bị gián đoạn)
-
experience an experience an interrupted flow (trải qua một dòng chảy bị gián đoạn)
-
result in an result in an interrupted flow (dẫn đến một dòng chảy bị gián đoạn)
-
traffic interrupted flow of traffic (dòng giao thông bị gián đoạn)
-
information interrupted flow of information (dòng thông tin bị gián đoạn)
-
conversation interrupted flow of conversation (cuộc trò chuyện bị gián đoạn)
-
supply interrupted flow of supply (dòng cung ứng bị gián đoạn)
Idioms
-
an interrupted flow of traffic
tình trạng giao thông không liên tục, bị ngắt quãng
"The road construction caused an interrupted flow of traffic for several hours."
(Việc xây dựng đường đã gây ra tình trạng dòng giao thông bị gián đoạn trong vài giờ.)
-
an interrupted flow of conversation
cuộc trò chuyện bị ngắt quãng, không trôi chảy
"Frequent phone calls led to an interrupted flow of conversation during our dinner."
(Những cuộc điện thoại liên tục đã khiến cuộc trò chuyện trong bữa tối của chúng tôi bị ngắt quãng.)
-
maintain an uninterrupted flow
duy trì một dòng chảy liên tục, không bị gián đoạn
"The company strives to maintain an uninterrupted flow of raw materials to its factories."
(Công ty cố gắng duy trì dòng chảy nguyên liệu thô không bị gián đoạn đến các nhà máy của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interrupted flow
Danh từMột trạng thái hoặc điều kiện mà sự chuyển động, tiến triển hoặc cung cấp liên tục bị phá vỡ hoặc dừng lại.
"The sudden power outage caused an interrupted flow of data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interrupted flow".
