distance recorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument or device used to measure and record the distance traveled.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo và ghi lại quãng đường đã đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surveyor used a distance recorder to accurately map the terrain."
"Nhà khảo sát đã sử dụng một máy đo khoảng cách để lập bản đồ địa hình một cách chính xác."
-
"The engineer installed a distance recorder in the vehicle to track mileage."
"Kỹ sư đã lắp đặt một máy đo khoảng cách trong xe để theo dõi quãng đường đã đi."
-
"The marathon runner relied on his distance recorder watch to monitor his progress."
"Vận động viên chạy marathon đã dựa vào đồng hồ đo khoảng cách của mình để theo dõi tiến độ của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distance | khoảng cách, chặng đường |
| Verb | distance | giữ khoảng cách, vượt xa |
| Adjective | distant | xa xôi, xa cách |
| Adverb | distantly | từ xa, một cách xa cách |
| Noun | record | hồ sơ, kỷ lục, bản ghi |
| Verb | record | ghi lại, thu âm |
| Noun | recording | bản ghi âm/ghi hình, sự ghi lại |
| Adjective | recordable | có thể ghi lại được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khảo sát, vận tải và thể thao để theo dõi khoảng cách di chuyển của một đối tượng. 'Distance recorder' nhấn mạnh vào cả việc đo và lưu trữ dữ liệu khoảng cách, khác với các thiết bị chỉ đo đơn thuần.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện việc đo và ghi (ví dụ: equipped with a distance recorder). 'by' được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc cách thức đo lường (ví dụ: measured by a distance recorder).
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a distance recorder (lắp đặt thiết bị ghi quãng đường)
-
read read the distance recorder (đọc số liệu trên thiết bị ghi quãng đường)
-
check check the distance recorder (kiểm tra thiết bị ghi quãng đường)
-
digital digital distance recorder (thiết bị ghi quãng đường kỹ thuật số)
-
accurate accurate distance recorder (thiết bị ghi quãng đường chính xác)
-
faulty faulty distance recorder (thiết bị ghi quãng đường bị lỗi)
-
vehicle vehicle distance recorder (thiết bị ghi quãng đường của xe)
-
trip trip distance recorder (thiết bị ghi quãng đường chuyến đi)
Idioms
-
The distance recorder shows X kilometers.
Thiết bị ghi quãng đường hiển thị X kilômét.
"The taxi driver told me, "The distance recorder shows 15 kilometers, so your fare is 150,000 VND.""
(Người lái taxi nói với tôi: "Thiết bị ghi quãng đường hiển thị 15 kilômét, vậy cước của bạn là 150.000 VNĐ.")
-
To calibrate a distance recorder.
Hiệu chuẩn thiết bị ghi quãng đường.
"It's important to calibrate a distance recorder regularly to ensure accuracy."
(Việc hiệu chuẩn thiết bị ghi quãng đường thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.)
-
Keep an eye on the distance recorder.
Theo dõi thiết bị ghi quãng đường.
"When driving long distances, always keep an eye on the distance recorder to track your progress."
(Khi lái xe đường dài, hãy luôn theo dõi thiết bị ghi quãng đường để biết được tiến độ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distance recorder
danh từMột dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo và ghi lại quãng đường đã đi.
"The surveyor used a distance recorder to accurately map the terrain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance recorder".
