(Top Banner Ad)
distance recorder
B1
danh từ B1 Công nghệ, Kỹ thuật

distance recorder

UK: /ˈdɪstəns rɪˈkɔːdə(r)/ • US: /ˈdɪstəns rɪˈkɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo khoảng cách thiết bị ghi khoảng cách dụng cụ đo đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument or device used to measure and record the distance traveled.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo và ghi lại quãng đường đã đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surveyor used a distance recorder to accurately map the terrain."

    "Nhà khảo sát đã sử dụng một máy đo khoảng cách để lập bản đồ địa hình một cách chính xác."

  • "The engineer installed a distance recorder in the vehicle to track mileage."

    "Kỹ sư đã lắp đặt một máy đo khoảng cách trong xe để theo dõi quãng đường đã đi."

  • "The marathon runner relied on his distance recorder watch to monitor his progress."

    "Vận động viên chạy marathon đã dựa vào đồng hồ đo khoảng cách của mình để theo dõi tiến độ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, chặng đường
Verb distance giữ khoảng cách, vượt xa
Adjective distant xa xôi, xa cách
Adverb distantly từ xa, một cách xa cách
Noun record hồ sơ, kỷ lục, bản ghi
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recording bản ghi âm/ghi hình, sự ghi lại
Adjective recordable có thể ghi lại được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distantia
Old French
distance
English
distance
Latin
recordari
Old French
recorder
English
recorder
English
distance recorder

Nguồn gốc của 'distance recorder'

Cụm từ 'distance recorder' (thiết bị ghi quãng đường) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Distance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distantia', có nghĩa là 'sự đứng cách xa nhau' hoặc 'khoảng cách'. Còn 'recorder' xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'lặp lại'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một tên gọi chính xác cho thiết bị có chức năng 'ghi lại' 'khoảng cách' đã đi được, một công cụ hữu ích trong nhiều lĩnh vực từ giao thông đến thể thao.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khảo sát, vận tải và thể thao để theo dõi khoảng cách di chuyển của một đối tượng. 'Distance recorder' nhấn mạnh vào cả việc đo và lưu trữ dữ liệu khoảng cách, khác với các thiết bị chỉ đo đơn thuần.

Prepositions

with by

'with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện việc đo và ghi (ví dụ: equipped with a distance recorder). 'by' được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc cách thức đo lường (ví dụ: measured by a distance recorder).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distance recorder
  • install install a distance recorder
    (lắp đặt thiết bị ghi quãng đường)
  • read read the distance recorder
    (đọc số liệu trên thiết bị ghi quãng đường)
  • check check the distance recorder
    (kiểm tra thiết bị ghi quãng đường)
Adjective + distance recorder
  • digital digital distance recorder
    (thiết bị ghi quãng đường kỹ thuật số)
  • accurate accurate distance recorder
    (thiết bị ghi quãng đường chính xác)
  • faulty faulty distance recorder
    (thiết bị ghi quãng đường bị lỗi)
Noun + distance recorder
  • vehicle vehicle distance recorder
    (thiết bị ghi quãng đường của xe)
  • trip trip distance recorder
    (thiết bị ghi quãng đường chuyến đi)

Idioms

  • The distance recorder shows X kilometers.

    Thiết bị ghi quãng đường hiển thị X kilômét.

    "The taxi driver told me, "The distance recorder shows 15 kilometers, so your fare is 150,000 VND.""

    (Người lái taxi nói với tôi: "Thiết bị ghi quãng đường hiển thị 15 kilômét, vậy cước của bạn là 150.000 VNĐ.")

  • To calibrate a distance recorder.

    Hiệu chuẩn thiết bị ghi quãng đường.

    "It's important to calibrate a distance recorder regularly to ensure accuracy."

    (Việc hiệu chuẩn thiết bị ghi quãng đường thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.)

  • Keep an eye on the distance recorder.

    Theo dõi thiết bị ghi quãng đường.

    "When driving long distances, always keep an eye on the distance recorder to track your progress."

    (Khi lái xe đường dài, hãy luôn theo dõi thiết bị ghi quãng đường để biết được tiến độ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distance recorder

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo và ghi lại quãng đường đã đi.

"The surveyor used a distance recorder to accurately map the terrain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance recorder".

Công cụ minh bạch trong giao thông

Thiết bị ghi quãng đường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch trong ngành vận tải, đặc biệt là taxi và xe tải thương mại. Nó giúp tính toán chính xác quãng đường di chuyển, đảm bảo hành khách không bị tính thừa tiền và các công ty vận tải có thể theo dõi hiệu suất hoạt động của phương tiện một cách công bằng.

Đồng hành cùng thể thao và thể chất

Trong lĩnh vực thể thao và rèn luyện sức khỏe, thiết bị ghi quãng đường (thường tích hợp trong đồng hồ thông minh, thiết bị GPS hoặc ứng dụng điện thoại) là công cụ không thể thiếu. Nó giúp các vận động viên và người tập thể dục theo dõi quãng đường đã chạy, đạp xe, bơi lội, từ đó phân tích hiệu suất, đặt ra mục tiêu và cải thiện thành tích của mình.