distilled spirits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Alcoholic beverages that have been purified by distillation, a process involving heating and cooling to increase the alcohol content.
Vietnamese Meaning
Đồ uống có cồn đã được tinh chế bằng phương pháp chưng cất, một quy trình bao gồm làm nóng và làm lạnh để tăng nồng độ cồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bartender offered a wide selection of distilled spirits."
"Người pha chế cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại rượu mạnh."
-
"Many cocktails are made with distilled spirits."
"Nhiều loại cocktail được pha chế bằng rượu mạnh."
-
"The government regulates the sale of distilled spirits."
"Chính phủ quy định việc bán rượu mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distill | chưng cất, tinh chế |
| Noun | distillation | sự chưng cất, quá trình chưng cất |
| Noun | distiller | người chưng cất, thiết bị chưng cất |
| Noun | distillery | nhà máy chưng cất rượu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại đồ uống có cồn mạnh như rượu whisky, vodka, gin, rum và tequila. 'Spirits' ở đây có nghĩa là 'rượu mạnh'. Phương pháp chưng cất tách cồn khỏi các chất lỏng khác, do đó làm tăng nồng độ cồn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', thường để chỉ loại hoặc nguồn gốc của 'distilled spirits'. Ví dụ: 'a bottle of distilled spirits' (một chai rượu mạnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard distilled spirits (rượu mạnh (rượu chưng cất có nồng độ cồn cao))
-
premium premium distilled spirits (rượu chưng cất cao cấp)
-
illicit illicit distilled spirits (rượu chưng cất lậu/bất hợp pháp)
-
produce produce distilled spirits (sản xuất rượu chưng cất)
-
consume consume distilled spirits (tiêu thụ rượu chưng cất)
-
regulate regulate distilled spirits (điều tiết/quản lý rượu chưng cất)
-
tax tax distilled spirits (đánh thuế rượu chưng cất)
Idioms
-
proof of distilled spirits
nồng độ cồn của rượu chưng cất (đơn vị đo độ mạnh của rượu ở một số quốc gia)
"The proof of this whiskey is 80, meaning it contains 40% alcohol by volume."
(Độ cồn của loại rượu whisky này là 80, nghĩa là nó chứa 40% cồn theo thể tích.)
-
excise tax on distilled spirits
thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu chưng cất
"The government collects a high excise tax on distilled spirits to discourage excessive consumption."
(Chính phủ thu thuế tiêu thụ đặc biệt cao đối với rượu chưng cất để hạn chế tiêu thụ quá mức.)
-
illicit distilled spirits trade
buôn bán rượu chưng cất lậu/bất hợp pháp
"Authorities are cracking down on the illicit distilled spirits trade to protect public health."
(Các nhà chức trách đang trấn áp nạn buôn bán rượu chưng cất lậu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distilled spirits
danh từĐồ uống có cồn đã được tinh chế bằng phương pháp chưng cất, một quy trình bao gồm làm nóng và làm lạnh để tăng nồng độ cồn.
"The bartender offered a wide selection of distilled spirits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distilled spirits".
