(Top Banner Ad)
distilled spirits
B2
danh từ B2 Đồ uống/Thực phẩm

distilled spirits

UK: /dɪˈstɪld ˈspɪrɪts/ • US: /dɪˈstɪld ˈspɪrɪts/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh đồ uống có cồn chưng cất rượu chưng cất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alcoholic beverages that have been purified by distillation, a process involving heating and cooling to increase the alcohol content.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn đã được tinh chế bằng phương pháp chưng cất, một quy trình bao gồm làm nóng và làm lạnh để tăng nồng độ cồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bartender offered a wide selection of distilled spirits."

    "Người pha chế cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại rượu mạnh."

  • "Many cocktails are made with distilled spirits."

    "Nhiều loại cocktail được pha chế bằng rượu mạnh."

  • "The government regulates the sale of distilled spirits."

    "Chính phủ quy định việc bán rượu mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distill chưng cất, tinh chế
Noun distillation sự chưng cất, quá trình chưng cất
Noun distiller người chưng cất, thiết bị chưng cất
Noun distillery nhà máy chưng cất rượu

Synonyms

liquor (rượu mạnh)hard liquor (rượu mạnh (mạnh hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống/Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destillare
Old French
distiller
Middle English
distillen
English (distill)
distill
Latin
spiritus
Old French
spirit
Middle English
spirit
English (spirit)
spirit

Nguồn gốc 'Distilled' - Sự tinh luyện cổ xưa

Quá trình chưng cất (distillation) có nguồn gốc từ thời cổ đại, được các nhà giả kim thuật Ai Cập và Ả Rập hoàn thiện để tách và tinh chế các chất lỏng. Từ 'distill' xuất phát từ tiếng Latin 'destillare', có nghĩa là 'nhỏ giọt xuống' hoặc 'chảy nhỏ giọt', mô tả chính xác cách hơi nước ngưng tụ thành giọt lỏng tinh khiết hơn.

Nguồn gốc 'Spirits' - Tinh hoa của rượu

Từ 'spirit' trong tiếng Latin là 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Các nhà giả kim thời Trung Cổ tin rằng phần dễ bay hơi, gây say của rượu là 'tinh thần' của nó – linh hồn của rượu vang. Khi phần 'tinh thần' này được chiết xuất thông qua chưng cất, nó được gọi là 'spirits of wine' (tinh thần của rượu vang), sau đó rút gọn thành 'spirits' để chỉ các loại đồ uống có cồn mạnh. Thuật ngữ 'distilled spirits' sau đó được dùng để chỉ rõ đây là rượu mạnh được sản xuất bằng phương pháp chưng cất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại đồ uống có cồn mạnh như rượu whisky, vodka, gin, rum và tequila. 'Spirits' ở đây có nghĩa là 'rượu mạnh'. Phương pháp chưng cất tách cồn khỏi các chất lỏng khác, do đó làm tăng nồng độ cồn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ loại hoặc nguồn gốc của 'distilled spirits'. Ví dụ: 'a bottle of distilled spirits' (một chai rượu mạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distilled spirits
  • hard hard distilled spirits
    (rượu mạnh (rượu chưng cất có nồng độ cồn cao))
  • premium premium distilled spirits
    (rượu chưng cất cao cấp)
  • illicit illicit distilled spirits
    (rượu chưng cất lậu/bất hợp pháp)
Verb + distilled spirits
  • produce produce distilled spirits
    (sản xuất rượu chưng cất)
  • consume consume distilled spirits
    (tiêu thụ rượu chưng cất)
  • regulate regulate distilled spirits
    (điều tiết/quản lý rượu chưng cất)
  • tax tax distilled spirits
    (đánh thuế rượu chưng cất)

Idioms

  • proof of distilled spirits

    nồng độ cồn của rượu chưng cất (đơn vị đo độ mạnh của rượu ở một số quốc gia)

    "The proof of this whiskey is 80, meaning it contains 40% alcohol by volume."

    (Độ cồn của loại rượu whisky này là 80, nghĩa là nó chứa 40% cồn theo thể tích.)

  • excise tax on distilled spirits

    thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu chưng cất

    "The government collects a high excise tax on distilled spirits to discourage excessive consumption."

    (Chính phủ thu thuế tiêu thụ đặc biệt cao đối với rượu chưng cất để hạn chế tiêu thụ quá mức.)

  • illicit distilled spirits trade

    buôn bán rượu chưng cất lậu/bất hợp pháp

    "Authorities are cracking down on the illicit distilled spirits trade to protect public health."

    (Các nhà chức trách đang trấn áp nạn buôn bán rượu chưng cất lậu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distilled spirits

danh từ
Lật mặt

Đồ uống có cồn đã được tinh chế bằng phương pháp chưng cất, một quy trình bao gồm làm nóng và làm lạnh để tăng nồng độ cồn.

"The bartender offered a wide selection of distilled spirits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distilled spirits".

Thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ

Từ năm 1920 đến 1933, Hoa Kỳ đã trải qua thời kỳ Cấm rượu, một lệnh cấm toàn quốc đối với việc sản xuất, bán và vận chuyển đồ uống có cồn, bao gồm cả rượu chưng cất. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của thị trường rượu lậu (bootlegging) và các quán rượu bí mật (speakeasies), cho thấy ảnh hưởng sâu sắc của rượu trong xã hội Mỹ.

Vai trò trong các nghi lễ và lễ kỷ niệm

Rượu chưng cất không chỉ là đồ uống thông thường mà còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lễ kỷ niệm, nghi lễ và các buổi tụ họp xã hội. Ví dụ, rượu whisky Scotch ở Scotland hay vodka ở Nga không chỉ là đồ uống mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn liền với bản sắc và truyền thống của dân tộc, thường được sử dụng trong các dịp quan trọng.