(Top Banner Ad)
distinct item
B2
Tính từ (distinct) B2 Tổng quát

distinct item

UK: /dɪˈstɪŋkt/ • US: /dɪˈstɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

mục riêng biệt vật phẩm riêng biệt món đồ riêng biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly different or of a different kind.

Vietnamese Meaning

Khác biệt rõ ràng hoặc thuộc một loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each item has its own distinct characteristics."

    "Mỗi vật phẩm có những đặc điểm riêng biệt."

  • "Each distinct item in the collection was carefully labeled."

    "Mỗi vật phẩm riêng biệt trong bộ sưu tập đều được dán nhãn cẩn thận."

  • "The software identifies each distinct item on the conveyor belt."

    "Phần mềm xác định từng vật phẩm riêng biệt trên băng chuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distinct riêng biệt, khác biệt rõ ràng
Noun distinction sự khác biệt, điểm khác biệt
Adverb distinctly rõ ràng, rành mạch
Verb distinguish phân biệt, nhận ra
Noun item món đồ, mục, khoản
Verb itemize liệt kê từng món, ghi rõ từng mục
Noun itemization sự liệt kê từng món, sự ghi rõ từng mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinctus
Latin
item
Old French
distinct
Old French
item
Middle English
distinct
Middle English
item
English
distinct item

Nguồn gốc 'Distinct'

Từ 'distinct' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'distinctus', là phân từ quá khứ của động từ 'distinguere' có nghĩa là 'phân biệt, tách rời'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của sự rõ ràng, không lẫn lộn giữa các sự vật.

Nguồn gốc 'Item'

Từ 'item' ban đầu xuất phát từ tiếng Latinh 'item', có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy'. Nó thường được dùng để giới thiệu một điểm mới trong danh sách hoặc một ý tưởng bổ sung. Về sau, 'item' phát triển ý nghĩa thành 'một mục riêng biệt' hoặc 'món đồ riêng lẻ', rất phù hợp khi kết hợp với 'distinct'.

Usage Note

Từ 'distinct' nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng và dễ nhận thấy giữa các đối tượng hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để chỉ những đặc điểm riêng biệt, dễ phân biệt. Khác với 'different', 'distinct' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tách biệt và không nhầm lẫn.

Prepositions

from

'Distinct from' được dùng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'This item is distinct from the others.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinct item
  • Each each distinct item
    (mỗi món đồ/mục riêng lẻ)
  • Every every distinct item
    (mọi món đồ/mục riêng lẻ)
  • Many many distinct items
    (nhiều món đồ/mục riêng lẻ)
Verb + distinct item
  • Identify identify distinct items
    (xác định các món đồ/mục riêng biệt)
  • Treat as treat as a distinct item
    (coi là một món đồ/mục riêng biệt)
  • List list distinct items
    (liệt kê các món đồ/mục riêng biệt)
Prepositional Phrase
  • on the a distinct item on the list
    (một mục riêng biệt trong danh sách)
  • into group into distinct items
    (nhóm thành các món đồ/mục riêng biệt)

Idioms

  • Treat as a distinct item

    Coi là một mục/món đồ riêng biệt; xử lý độc lập.

    "For accounting purposes, each expense must be treated as a distinct item."

    (Vì mục đích kế toán, mỗi khoản chi phí phải được coi là một mục riêng biệt.)

  • A distinct item on the agenda

    Một mục riêng biệt trong chương trình nghị sự; một vấn đề cần thảo luận độc lập.

    "The proposal for new software will be a distinct item on the agenda for next week's meeting."

    (Đề xuất về phần mềm mới sẽ là một mục riêng biệt trong chương trình nghị sự cuộc họp tuần tới.)

  • Group into distinct items

    Phân nhóm thành các mục riêng biệt.

    "The survey results were grouped into several distinct items for easier analysis."

    (Kết quả khảo sát được nhóm thành nhiều mục riêng biệt để dễ phân tích hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinct item

Tính từ (distinct)
Lật mặt

Khác biệt rõ ràng hoặc thuộc một loại khác.

"Each item has its own distinct characteristics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinct item".

Sự cá nhân hóa và phân loại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong xã hội hiện đại nói chung, khả năng nhận diện và phân loại các 'món đồ/mục riêng biệt' (distinct items) là rất quan trọng. Điều này áp dụng trong mọi lĩnh vực từ bán lẻ (sản phẩm độc đáo), khoa học dữ liệu (các điểm dữ liệu riêng biệt), cho đến nhận dạng cá nhân (mỗi người là một cá thể riêng biệt).

Tầm quan trọng của sự phân biệt

Việc nhận thức và phân biệt rõ ràng từng 'món đồ/mục riêng biệt' là nền tảng cho tư duy logic, phương pháp khoa học và tổ chức xã hội. Khả năng này giúp chúng ta hiểu thế giới, giải quyết vấn đề và quản lý thông tin một cách hiệu quả hơn.