distinct item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly different or of a different kind.
Vietnamese Meaning
Khác biệt rõ ràng hoặc thuộc một loại khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each item has its own distinct characteristics."
"Mỗi vật phẩm có những đặc điểm riêng biệt."
-
"Each distinct item in the collection was carefully labeled."
"Mỗi vật phẩm riêng biệt trong bộ sưu tập đều được dán nhãn cẩn thận."
-
"The software identifies each distinct item on the conveyor belt."
"Phần mềm xác định từng vật phẩm riêng biệt trên băng chuyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | distinct | riêng biệt, khác biệt rõ ràng |
| Noun | distinction | sự khác biệt, điểm khác biệt |
| Adverb | distinctly | rõ ràng, rành mạch |
| Verb | distinguish | phân biệt, nhận ra |
| Noun | item | món đồ, mục, khoản |
| Verb | itemize | liệt kê từng món, ghi rõ từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng món, sự ghi rõ từng mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'distinct' nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng và dễ nhận thấy giữa các đối tượng hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để chỉ những đặc điểm riêng biệt, dễ phân biệt. Khác với 'different', 'distinct' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tách biệt và không nhầm lẫn.
Prepositions
'Distinct from' được dùng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'This item is distinct from the others.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Each each distinct item (mỗi món đồ/mục riêng lẻ)
-
Every every distinct item (mọi món đồ/mục riêng lẻ)
-
Many many distinct items (nhiều món đồ/mục riêng lẻ)
-
Identify identify distinct items (xác định các món đồ/mục riêng biệt)
-
Treat as treat as a distinct item (coi là một món đồ/mục riêng biệt)
-
List list distinct items (liệt kê các món đồ/mục riêng biệt)
-
on the a distinct item on the list (một mục riêng biệt trong danh sách)
-
into group into distinct items (nhóm thành các món đồ/mục riêng biệt)
Idioms
-
Treat as a distinct item
Coi là một mục/món đồ riêng biệt; xử lý độc lập.
"For accounting purposes, each expense must be treated as a distinct item."
(Vì mục đích kế toán, mỗi khoản chi phí phải được coi là một mục riêng biệt.)
-
A distinct item on the agenda
Một mục riêng biệt trong chương trình nghị sự; một vấn đề cần thảo luận độc lập.
"The proposal for new software will be a distinct item on the agenda for next week's meeting."
(Đề xuất về phần mềm mới sẽ là một mục riêng biệt trong chương trình nghị sự cuộc họp tuần tới.)
-
Group into distinct items
Phân nhóm thành các mục riêng biệt.
"The survey results were grouped into several distinct items for easier analysis."
(Kết quả khảo sát được nhóm thành nhiều mục riêng biệt để dễ phân tích hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinct item
Tính từ (distinct)Khác biệt rõ ràng hoặc thuộc một loại khác.
"Each item has its own distinct characteristics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinct item".
