(Top Banner Ad)
distorting reality
C1
Động từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Truyền thông, Chính trị

distorting reality

UK: /dɪˈstɔːtɪŋ riˈæləti/ • US: /dɪˈstɔːrtɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

bóp méo thực tế làm sai lệch thực tế xuyên tạc thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Distorting" means twisting out of shape or giving a false account or impression. "Reality" means the state of things as they actually exist, as opposed to an idealistic or notional idea of them.

Vietnamese Meaning

"Distorting" có nghĩa là bóp méo, làm sai lệch hình dạng hoặc đưa ra một lời giải thích hoặc ấn tượng sai lệch. "Reality" có nghĩa là trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hoặc giả định về chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media was accused of distorting reality by selectively reporting events."

    "Giới truyền thông bị cáo buộc bóp méo thực tế bằng cách chọn lọc các sự kiện để đưa tin."

  • "His mental illness was distorting reality, causing him to see things that weren't there."

    "Bệnh tâm thần của anh ấy đang bóp méo thực tế, khiến anh ấy nhìn thấy những thứ không có ở đó."

  • "Politicians often distort reality to gain support for their policies."

    "Các chính trị gia thường bóp méo thực tế để giành được sự ủng hộ cho các chính sách của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distort bóp méo, xuyên tạc, làm biến dạng
Noun distortion sự bóp méo, sự xuyên tạc, sự biến dạng
Adjective distorted bị bóp méo, bị xuyên tạc, bị biến dạng
Noun reality thực tại, hiện thực
Adjective real thật, có thật, thực tế
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực, hợp lý
Verb realize nhận ra, hiểu ra; hiện thực hóa

Synonyms

misrepresenting reality (xuyên tạc thực tế)falsifying reality (làm giả thực tế)skewing reality (bóp méo thực tế)

Antonyms

reflecting reality (phản ánh thực tế)portraying reality (miêu tả thực tế)presenting reality (trình bày thực tế)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terkʷ-
Latin
torquere
Latin
distorquere
Old French
distordre
English
distort
Latin
res
Latin
realis
Medieval Latin
realitas
Old French
realité
English
reality

Nguồn gốc của 'Distort'

Từ 'distort' (bóp méo, làm sai lệch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distorquere'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'xa rời', 'tách ra') và động từ 'torquere' (nghĩa là 'xoắn', 'vặn'). Ban đầu, từ này thường dùng để chỉ sự biến dạng vật lý (như làm cong, méo mó). Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc làm sai lệch sự thật, xuyên tạc thông tin hoặc nhận thức về một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Reality'

Từ 'reality' (thực tại, hiện thực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' (nghĩa là 'vật', 'sự việc'). Từ 'res' phát triển thành tính từ 'realis' (có thật, thuộc về sự vật) và sau đó là danh từ 'realitas' trong tiếng Latin Trung Cổ, mô tả 'tính hiện thực' hoặc 'sự tồn tại khách quan'. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'realité', để chỉ những gì tồn tại một cách khách quan, không phải là ảo ảnh hay tưởng tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động cố ý hoặc vô ý làm thay đổi nhận thức về sự thật của một người hoặc một nhóm người. Nó bao hàm một sự sai lệch so với thực tế khách quan, có thể do thông tin sai lệch, tuyên truyền, ảo tưởng hoặc bệnh tâm thần.

Prepositions

from of

"Distorting reality from": Nhấn mạnh việc thay đổi thực tế từ một trạng thái ban đầu nào đó. "Distorting reality of": Nhấn mạnh việc làm sai lệch bản chất của thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'distorting reality'
  • accused of accused of distorting reality
    (bị buộc tội bóp méo thực tại)
  • engage in engage in distorting reality
    (tham gia vào việc bóp méo thực tại)
  • risk risk distorting reality
    (có nguy cơ bóp méo thực tại)
  • be guilty of be guilty of distorting reality
    (có tội bóp méo thực tại)
Trạng từ mô tả hành động 'distorting reality'
  • deliberately deliberately distorting reality
    (cố tình bóp méo thực tại)
  • actively actively distorting reality
    (chủ động bóp méo thực tại)
  • dangerously dangerously distorting reality
    (bóp méo thực tại một cách nguy hiểm)
  • cynically cynically distorting reality
    (bóp méo thực tại một cách hoài nghi/cay nghiệt)
Cụm danh từ/tính từ với 'distorting reality'
  • a blatant act of a blatant act of distorting reality
    (một hành động bóp méo thực tại trắng trợn)
  • a subtle form of a subtle form of distorting reality
    (một hình thức bóp méo thực tại tinh vi)
  • the danger of the danger of distorting reality
    (mối nguy hiểm của việc bóp méo thực tại)

Idioms

  • a master of distorting reality

    một bậc thầy bóp méo thực tại (người rất giỏi trong việc làm sai lệch sự thật)

    "The politician was often described as a master of distorting reality to suit his narrative."

    (Vị chính trị gia thường được mô tả là một bậc thầy trong việc bóp méo thực tại để phù hợp với luận điệu của mình.)

  • accused of distorting reality

    bị buộc tội bóp méo thực tại (bị cáo buộc làm sai lệch sự thật)

    "The media outlet was accused of distorting reality in its coverage of the event."

    (Cơ quan truyền thông bị buộc tội bóp méo thực tại trong việc đưa tin về sự kiện này.)

  • propaganda designed to distort reality

    tuyên truyền được thiết kế để bóp méo thực tại (những thông tin sai lệch nhằm làm sai lệch nhận thức về sự thật)

    "The regime's propaganda was clearly designed to distort reality and control public opinion."

    (Tuyên truyền của chế độ rõ ràng được thiết kế để bóp méo thực tại và kiểm soát dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distorting reality

Động từ + Danh từ
Lật mặt

"Distorting" có nghĩa là bóp méo, làm sai lệch hình dạng hoặc đưa ra một lời giải thích hoặc ấn tượng sai lệch. "Reality" có nghĩa là trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hoặc giả định về chúng.

"The media was accused of distorting reality by selectively reporting events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He distorts reality when he tells stories about his past.
Anh ấy bóp méo thực tế khi kể những câu chuyện về quá khứ của mình.
Phủ định
She does not distort reality; she is always honest.
Cô ấy không bóp méo thực tế; cô ấy luôn trung thực.
Nghi vấn
Does the media distort reality to create sensational headlines?
Các phương tiện truyền thông có bóp méo thực tế để tạo ra những tiêu đề giật gân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distorting reality".

Gaslighting (Thao túng tâm lý)

Gaslighting là một hình thức thao túng tâm lý độc hại, trong đó một người cố gắng khiến nạn nhân nghi ngờ chính trí nhớ, nhận thức hoặc sự tỉnh táo của họ. Kỹ thuật này trực tiếp liên quan đến việc 'bóp méo thực tại' của nạn nhân, làm họ mất đi khả năng phân biệt giữa sự thật và lời nói dối, từ đó trở nên phụ thuộc và dễ bị kiểm soát hơn. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về việc làm sai lệch thực tại của người khác vì mục đích cá nhân.

Tuyên truyền và Tin giả (Fake News)

Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ 'bóp méo thực tại' thường gắn liền với các chiến dịch tuyên truyền và tin giả. Các chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân có thể tạo ra và lan truyền thông tin sai lệch có chủ đích để định hình dư luận, thao túng chính trị, hoặc phục vụ lợi ích riêng. Mục tiêu chính là khiến công chúng tin vào một phiên bản thực tại đã bị thay đổi, bất chấp sự thật khách quan, gây ảnh hưởng lớn đến xã hội và nhận thức cộng đồng.