(Top Banner Ad)
issued material
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

issued material

UK: /ˈɪʃuːd məˈtɪəriəl/ • US: /ˈɪʃud məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu đã phát hành tài liệu đã phân phối tài liệu được cấp phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that has been officially released or distributed.

Vietnamese Meaning

Tài liệu đã được phát hành hoặc phân phối chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issued material contained confidential information."

    "Tài liệu đã phát hành chứa thông tin mật."

  • "All students received the issued material before the lecture."

    "Tất cả sinh viên đã nhận được tài liệu đã phát trước buổi giảng."

  • "Please read the issued material carefully before signing the contract."

    "Vui lòng đọc kỹ tài liệu đã phát trước khi ký hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun issue vấn đề, số báo, sự phát hành
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành
Verb issue phát hành, ban hành, cấp (giấy tờ)
Adjective issued đã được phát hành/ban hành
Noun material vật liệu, tài liệu, chất liệu
Noun materiality tính vật chất, tầm quan trọng
Adjective material vật chất, quan trọng, có liên quan
Verb materialize hiện thực hóa, cụ thể hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exire
Old French
issir / issu
English
issue
Latin
materia
Late Latin
materialis
English
material

Nguồn gốc của 'issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'exire', mang ý nghĩa 'đi ra, xuất hiện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'issir' (động từ) và 'issu' (phân từ quá khứ), nghĩa là 'thoát ra'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'issue' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, ban đầu thường dùng để chỉ việc 'một dòng sông chảy ra' hay 'kết quả của một hành động'. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc 'phát hành' hay 'ban hành' một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'material'

Từ 'material' có hành trình thú vị từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ, vật liệu xây dựng' hoặc 'chất liệu cơ bản'. Từ đó, nó phát triển thành 'materialis' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'thuộc về vật chất'. Khi đến tiếng Anh, 'material' giữ cả hai nghĩa: 'vật liệu' cụ thể (như vải, gỗ) và nghĩa trừu tượng hơn là 'tài liệu, dữ liệu' hoặc 'quan trọng' (như 'material evidence').

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, ví dụ như trong công ty, trường học, hoặc chính phủ. 'Issued' nhấn mạnh hành động chính thức của việc phát hành, không chỉ đơn giản là có sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + issued material
  • newly newly issued material
    (tài liệu mới được ban hành)
  • officially officially issued material
    (tài liệu được ban hành chính thức)
  • previously previously issued material
    (tài liệu đã được ban hành trước đó)
Verb + issued material
  • review review issued material
    (xem xét tài liệu đã ban hành)
  • distribute distribute issued material
    (phân phát tài liệu đã ban hành)
  • comply with comply with issued material
    (tuân thủ tài liệu đã ban hành)

Idioms

  • Standard issued material

    Tài liệu/vật liệu tiêu chuẩn được cấp/ban hành

    "All new recruits receive their standard issued material on their first day."

    (Tất cả lính mới đều nhận tài liệu/vật liệu tiêu chuẩn được cấp vào ngày đầu tiên.)

  • Publicly issued material

    Tài liệu được phát hành/công bố công khai

    "The government's annual report is considered publicly issued material."

    (Báo cáo thường niên của chính phủ được coi là tài liệu được phát hành công khai.)

  • Regulatory issued material

    Tài liệu quy định đã được ban hành

    "Companies must ensure their practices align with all regulatory issued material."

    (Các công ty phải đảm bảo thực tiễn của họ phù hợp với tất cả các tài liệu quy định đã được ban hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

issued material

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tài liệu đã được phát hành hoặc phân phối chính thức.

"The issued material contained confidential information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher has issued the material for the upcoming exam.
Giáo viên đã phát tài liệu cho kỳ thi sắp tới.
Phủ định
The library hasn't issued the material to students yet.
Thư viện vẫn chưa phát tài liệu cho sinh viên.
Nghi vấn
Has the government issued new guidelines regarding the issued material?
Chính phủ đã ban hành hướng dẫn mới liên quan đến tài liệu đã phát hành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issued material".

Tầm quan trọng của tài liệu chính thức

Trong các xã hội phương Tây, các tài liệu được ban hành chính thức (như báo cáo chính phủ, văn bản pháp lý, ấn phẩm học thuật) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và phổ biến thông tin đáng tin cậy. Chúng là cơ sở cho các cuộc thảo luận công khai, quyết định pháp lý và tiến bộ khoa học, thường xuyên phải chịu sự giám sát và tranh luận của công chúng.

Quyền truy cập thông tin

Nhiều nền dân chủ phương Tây đề cao nguyên tắc quyền truy cập thông tin công cộng, có nghĩa là công dân có quyền yêu cầu và xem xét các tài liệu do chính phủ ban hành. Điều này thúc đẩy quản trị mở và cho phép công chúng giám sát các tổ chức, yêu cầu trách nhiệm từ họ.