(Top Banner Ad)
districts
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Xã hội học

districts

UK: /ˈdɪstrɪkts/ • US: /ˈdɪstrɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

quận khu vực vùng khu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of a country or city that is under the authority of a particular official or body; a region or area that is distinct in some way.

Vietnamese Meaning

Một khu vực của một quốc gia hoặc thành phố thuộc quyền quản lý của một quan chức hoặc cơ quan cụ thể; một vùng hoặc khu vực khác biệt theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is divided into several administrative districts."

    "Thành phố được chia thành nhiều khu hành chính."

  • "The school district is responsible for the education of children in the area."

    "Hội đồng giáo dục quận chịu trách nhiệm giáo dục trẻ em trong khu vực."

  • "The shopping district is known for its variety of stores."

    "Khu mua sắm này nổi tiếng với sự đa dạng của các cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun district khu vực, quận, huyện
Verb district chia thành khu vực (ít dùng)
Noun districting sự phân chia khu vực
Noun (compound) district attorney công tố viên quận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distringere
Medieval Latin
districtus
Old French
district
English
district

Nguồn gốc của 'District'

Từ 'district' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'distringere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kéo căng ra, tách ra, ngăn cản'. Sau đó, nó phát triển thành 'districtus' trong tiếng Latin Trung Cổ, chỉ một khu vực quyền hạn hoặc lãnh thổ được kiểm soát. Qua tiếng Pháp cổ 'district', từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ một khu vực địa lý hoặc hành chính được xác định.

Usage Note

Từ 'district' thường được sử dụng để chỉ các khu vực hành chính, bầu cử, hoặc các khu vực có đặc điểm chung về kinh tế, văn hóa, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự phân chia và tổ chức theo mục đích cụ thể.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một khu vực cụ thể (e.g., 'in the business district'). ‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc là một phần của (e.g., 'the district of Columbia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + districts
  • urban urban districts
    (các khu đô thị)
  • rural rural districts
    (các khu vực nông thôn)
  • residential residential districts
    (các khu dân cư)
  • commercial commercial districts
    (các khu thương mại)
  • financial financial districts
    (các khu tài chính)
  • electoral electoral districts
    (các khu vực bầu cử)
  • historic historic districts
    (các khu lịch sử)
Verb + districts
  • govern govern districts
    (quản lý các khu vực)
  • divide into divide into districts
    (chia thành các khu vực)
  • patrol patrol districts
    (tuần tra các khu vực)
Preposition + districts
  • in in districts
    (trong các khu vực)
  • across across districts
    (khắp các khu vực)

Idioms

  • red-light district

    khu đèn đỏ, khu giải trí về đêm (thường liên quan đến hoạt động mại dâm)

    "The taxi driver warned us not to wander into the red-light district at night."

    (Người lái taxi đã cảnh báo chúng tôi không nên đi lang thang vào khu đèn đỏ vào ban đêm.)

  • business district

    khu thương mại, khu kinh doanh

    "Many large corporations have their main offices in the city's business district."

    (Nhiều tập đoàn lớn có văn phòng chính tại khu thương mại của thành phố.)

  • school district

    khu trường học (một đơn vị hành chính quản lý giáo dục địa phương, phổ biến ở Mỹ)

    "Parents often choose where to live based on the quality of the local school district."

    (Phụ huynh thường chọn nơi ở dựa trên chất lượng của khu trường học địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

districts

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực của một quốc gia hoặc thành phố thuộc quyền quản lý của một quan chức hoặc cơ quan cụ thể; một vùng hoặc khu vực khác biệt theo một cách nào đó.

"The city is divided into several administrative districts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "districts".

Khu Trường học (School Districts) ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'school district' (khu trường học) là một đơn vị hành chính công độc lập, có trách nhiệm điều hành các trường học công lập trong một khu vực địa lý cụ thể. Điều này có nghĩa là chất lượng giáo dục, chương trình giảng dạy và ngân sách có thể khác nhau đáng kể giữa các khu vực, ảnh hưởng lớn đến giá trị bất động sản và lựa chọn nơi ở của các gia đình.

Quy hoạch đô thị và Phân vùng (Zoning)

Ở nhiều thành phố phương Tây, các khu vực (districts) được phân chia rõ ràng theo mục đích sử dụng thông qua quy hoạch đô thị và các quy định về phân vùng (zoning). Ví dụ, có khu dân cư (residential districts), khu thương mại (commercial districts), khu công nghiệp (industrial districts) và khu giải trí. Việc phân vùng này giúp định hình kiến trúc, mật độ dân số và chức năng của từng phần trong thành phố, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của cư dân.