distrustfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that shows a lack of trust; suspiciously.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự thiếu tin tưởng; một cách nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked at me distrustfully, as if I was about to steal his wallet."
"Anh ta nhìn tôi một cách nghi ngờ, như thể tôi sắp lấy trộm ví của anh ta."
-
"The dog eyed the stranger distrustfully."
"Con chó nhìn người lạ một cách nghi ngờ."
-
"She accepted the offer distrustfully, wondering what the catch was."
"Cô ấy chấp nhận lời đề nghị một cách nghi ngờ, tự hỏi điều gì đang chờ đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trust | Sự tin tưởng, niềm tin |
| Verb | trust | Tin tưởng, tín nhiệm |
| Noun | distrust | Sự hoài nghi, sự không tin tưởng |
| Verb | distrust | Hoài nghi, không tin tưởng |
| Adjective | distrustful | Đầy hoài nghi, không tin tưởng |
| Adverb | trustfully | Một cách tin tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng. Nó thường được dùng để miêu tả hành động nhìn, nói, hoặc đối xử với ai đó một cách thiếu tin tưởng. So với các từ đồng nghĩa như 'suspiciously', 'warily', 'distrustfully' nhấn mạnh sự thiếu tin tưởng có căn cứ hơn là sự thận trọng đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look distrustfully (at someone/something) (nhìn ai đó/cái gì đó một cách hoài nghi)
-
glance glance distrustfully (at someone/something) (liếc nhìn ai đó/cái gì đó một cách hoài nghi)
-
regard regard someone/something distrustfully (xem xét, đánh giá ai đó/cái gì đó một cách hoài nghi)
-
speak speak distrustfully (nói một cách hoài nghi)
-
shrug shrug distrustfully (nhún vai một cách hoài nghi (thể hiện sự không tin tưởng))
Idioms
-
To look at someone distrustfully
Nhìn ai đó với ánh mắt hoài nghi, không tin tưởng
"She looked at the stranger distrustfully when he offered her a 'free' gift."
(Cô ấy nhìn người lạ một cách hoài nghi khi anh ta tặng cô một món quà 'miễn phí'.)
-
To eye something distrustfully
Dõi mắt nhìn cái gì đó một cách hoài nghi, dò xét
"He eyed the suspiciously cheap car distrustfully."
(Anh ta nhìn chiếc xe giá rẻ đáng ngờ một cách dò xét.)
-
To act distrustfully
Hành động một cách hoài nghi, thể hiện sự không tin tưởng
"The government continued to act distrustfully towards the opposition's proposals."
(Chính phủ tiếp tục hành động một cách hoài nghi đối với các đề xuất của phe đối lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distrustfully
Trạng từMột cách thể hiện sự thiếu tin tưởng; một cách nghi ngờ.
"He looked at me distrustfully, as if I was about to steal his wallet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distrustfully".
