divided attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to concentrate on two or more tasks simultaneously.
Vietnamese Meaning
Khả năng tập trung vào hai hoặc nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Driving while talking on the phone requires divided attention, which can be dangerous."
"Lái xe khi nói chuyện điện thoại đòi hỏi sự phân chia sự tập trung, điều này có thể gây nguy hiểm."
-
"Studies show that divided attention impairs reaction time."
"Các nghiên cứu cho thấy sự phân chia sự tập trung làm giảm thời gian phản ứng."
-
"Trying to read a book while listening to music is a common example of divided attention."
"Cố gắng đọc sách trong khi nghe nhạc là một ví dụ phổ biến về sự phân chia sự tập trung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chia sẻ sự tập trung giữa nhiều nhiệm vụ thường dẫn đến hiệu suất giảm so với khi tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ duy nhất. 'Divided attention' liên quan đến việc xử lý đồng thời, trái ngược với 'selective attention', vốn là việc chọn lọc thông tin cần thiết và bỏ qua những thông tin không liên quan.
Prepositions
'Divided attention on tasks' nhấn mạnh sự phân bổ sự tập trung cho các nhiệm vụ. 'Divided attention between tasks' chỉ sự phân chia hoặc chuyển đổi sự tập trung giữa các nhiệm vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage divided attention (quản lý sự phân chia chú ý (giữa các nhiệm vụ))
-
struggle with struggle with divided attention (vật lộn/khó khăn với sự phân chia chú ý)
-
require require divided attention (yêu cầu sự phân chia chú ý)
-
poor poor divided attention (khả năng/hiệu suất chú ý phân chia kém)
-
limited limited divided attention (khả năng chú ý phân chia hạn chế)
-
conscious conscious divided attention (sự chú ý phân chia có ý thức)
-
tasks requiring tasks requiring divided attention (các nhiệm vụ đòi hỏi sự phân chia chú ý)
-
challenges of the challenges of divided attention (những thách thức của sự phân chia chú ý)
Idioms
-
divide one's attention between X and Y
phân chia sự chú ý của ai đó giữa X và Y (tức là vừa làm X vừa làm Y, không tập trung hoàn toàn vào cái nào)
"It's hard to divide one's attention between driving and talking on the phone."
(Thật khó để phân chia sự chú ý giữa việc lái xe và nói chuyện điện thoại.)
-
have one's attention divided
có sự chú ý bị phân chia (không thể tập trung hoàn toàn vào một thứ gì đó)
"She had her attention divided between her children and her demanding job."
(Cô ấy có sự chú ý bị phân chia giữa các con và công việc đòi hỏi cao của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divided attention
Danh từKhả năng tập trung vào hai hoặc nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
"Driving while talking on the phone requires divided attention, which can be dangerous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided attention".
