(Top Banner Ad)
divided attention
C1
Danh từ C1 Tâm lý học nhận thức

divided attention

UK: /dɪˈvaɪdɪd əˈtɛnʃən/ • US: /dɪˈvaɪdɪd əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân chia sự tập trung sự chú ý bị phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to concentrate on two or more tasks simultaneously.

Vietnamese Meaning

Khả năng tập trung vào hai hoặc nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Driving while talking on the phone requires divided attention, which can be dangerous."

    "Lái xe khi nói chuyện điện thoại đòi hỏi sự phân chia sự tập trung, điều này có thể gây nguy hiểm."

  • "Studies show that divided attention impairs reaction time."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự phân chia sự tập trung làm giảm thời gian phản ứng."

  • "Trying to read a book while listening to music is a common example of divided attention."

    "Cố gắng đọc sách trong khi nghe nhạc là một ví dụ phổ biến về sự phân chia sự tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự phân chia, bộ phận
Noun attention sự chú ý, sự tập trung
Verb attend chú ý, tham dự
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adjective inattentive thiếu chú ý, lơ đễnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Old French
diviser
Middle English
dividen
English
divide
Latin
attendere
Old French
atencion
Middle English
attencioun
English
attention
English
divided attention

Nguồn gốc của 'Divided Attention'

Cụm từ 'divided attention' được ghép từ 'divided' (chia nhỏ, phân tán) và 'attention' (sự chú ý). 'Divide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dividere' mang nghĩa 'chia ra', trong khi 'attention' xuất phát từ 'attendere' nghĩa là 'hướng tới, tập trung vào'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả trạng thái tâm trí phải 'chia nhỏ' hoặc 'hướng tới nhiều thứ' cùng một lúc, một khái niệm quan trọng trong tâm lý học hiện đại để chỉ khả năng hoặc sự thiếu khả năng tập trung vào nhiều nhiệm vụ.

Usage Note

Chia sẻ sự tập trung giữa nhiều nhiệm vụ thường dẫn đến hiệu suất giảm so với khi tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ duy nhất. 'Divided attention' liên quan đến việc xử lý đồng thời, trái ngược với 'selective attention', vốn là việc chọn lọc thông tin cần thiết và bỏ qua những thông tin không liên quan.

Prepositions

on between

'Divided attention on tasks' nhấn mạnh sự phân bổ sự tập trung cho các nhiệm vụ. 'Divided attention between tasks' chỉ sự phân chia hoặc chuyển đổi sự tập trung giữa các nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divided attention
  • manage manage divided attention
    (quản lý sự phân chia chú ý (giữa các nhiệm vụ))
  • struggle with struggle with divided attention
    (vật lộn/khó khăn với sự phân chia chú ý)
  • require require divided attention
    (yêu cầu sự phân chia chú ý)
Adjective + divided attention
  • poor poor divided attention
    (khả năng/hiệu suất chú ý phân chia kém)
  • limited limited divided attention
    (khả năng chú ý phân chia hạn chế)
  • conscious conscious divided attention
    (sự chú ý phân chia có ý thức)
Noun Phrases involving divided attention
  • tasks requiring tasks requiring divided attention
    (các nhiệm vụ đòi hỏi sự phân chia chú ý)
  • challenges of the challenges of divided attention
    (những thách thức của sự phân chia chú ý)

Idioms

  • divide one's attention between X and Y

    phân chia sự chú ý của ai đó giữa X và Y (tức là vừa làm X vừa làm Y, không tập trung hoàn toàn vào cái nào)

    "It's hard to divide one's attention between driving and talking on the phone."

    (Thật khó để phân chia sự chú ý giữa việc lái xe và nói chuyện điện thoại.)

  • have one's attention divided

    có sự chú ý bị phân chia (không thể tập trung hoàn toàn vào một thứ gì đó)

    "She had her attention divided between her children and her demanding job."

    (Cô ấy có sự chú ý bị phân chia giữa các con và công việc đòi hỏi cao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divided attention

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tập trung vào hai hoặc nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

"Driving while talking on the phone requires divided attention, which can be dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided attention".

Mỹ thuật Đa Nhiệm (Multitasking) và Hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là xã hội hiện đại, 'đa nhiệm' (multitasking) thường được xem là một kỹ năng đáng giá và là dấu hiệu của năng suất. Tuy nhiên, các nghiên cứu tâm lý học cho thấy việc thường xuyên thực hiện đa nhiệm thực chất lại là một hình thức của 'divided attention' và có thể làm giảm hiệu suất, tăng lỗi và gây căng thẳng. Thay vì làm nhiều việc cùng lúc một cách hời hợt, việc tập trung vào từng nhiệm vụ (single-tasking) thường mang lại kết quả tốt hơn.

Sự Phiền Nhiễu Từ Kỹ Thuật Số

Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội đã góp phần rất lớn vào tình trạng 'divided attention'. Thông báo liên tục từ điện thoại thông minh, email, và các ứng dụng khác khiến chúng ta khó duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất làm việc hay học tập mà còn tác động tiêu cực đến khả năng tập trung sâu và chất lượng của các mối quan hệ cá nhân.