selective attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capacity for or process of reacting to certain stimuli selectively when several occur simultaneously.
Vietnamese Meaning
Khả năng hoặc quá trình phản ứng một cách chọn lọc với một số kích thích nhất định khi có nhiều kích thích xảy ra đồng thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Selective attention allows us to focus on a conversation in a crowded room."
"Sự chú ý có chọn lọc cho phép chúng ta tập trung vào một cuộc trò chuyện trong một căn phòng đông đúc."
-
"The Stroop effect demonstrates the challenges of selective attention."
"Hiệu ứng Stroop minh họa những thách thức của sự chú ý có chọn lọc."
-
"Successful multitasking requires effective selective attention."
"Đa nhiệm thành công đòi hỏi sự chú ý có chọn lọc hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | select | lựa chọn, chọn lọc |
| Noun | selection | sự lựa chọn, sự tuyển chọn |
| Adjective | selective | có chọn lọc, có tính lựa chọn |
| Adverb | selectively | một cách có chọn lọc |
| Verb | attend | chú ý đến, tham dự |
| Noun | attention | sự chú ý |
| Adjective | attentive | chú ý, chăm chú |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Selective attention là một quá trình nhận thức quan trọng cho phép chúng ta tập trung vào thông tin liên quan trong khi bỏ qua những thông tin gây xao nhãng. Nó liên quan đến việc lọc các kích thích và chọn những kích thích phù hợp để xử lý thêm. Khái niệm này thường được sử dụng trong nghiên cứu về nhận thức, tâm lý học và khoa học thần kinh.
Prepositions
‘Attention to’ chỉ sự tập trung vào một đối tượng/vấn đề cụ thể. Ví dụ: "He pays attention to detail." (Anh ấy chú ý đến chi tiết). 'Attention on' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự tập trung vào một điểm cụ thể. Ví dụ: "All attention was on the speaker." (Mọi sự chú ý đều đổ dồn vào người diễn giả). Khi 'selective attention' được sử dụng với giới từ, nó thường mô tả đối tượng hoặc đặc điểm mà sự chú ý có chọn lọc hướng đến. Ví dụ: "Her selective attention was focused on the professor's lecture."
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay selective attention (chú ý có chọn lọc (đến điều gì đó))
-
direct direct selective attention (hướng sự chú ý có chọn lọc)
-
focus focus selective attention (tập trung sự chú ý có chọn lọc)
-
conscious conscious selective attention (sự chú ý có chọn lọc có ý thức)
-
unconscious unconscious selective attention (sự chú ý có chọn lọc vô thức)
-
sustained sustained selective attention (sự chú ý có chọn lọc bền vững/liên tục)
Idioms
-
pay selective attention to something
chú ý có chọn lọc đến một điều gì đó (thường bỏ qua những thứ khác)
"He only pays selective attention to criticism that validates his own views."
(Anh ta chỉ chú ý có chọn lọc đến những lời chỉ trích củng cố quan điểm của mình.)
-
be subject to selective attention
phải chịu/bị ảnh hưởng bởi sự chú ý có chọn lọc
"Our perception of events can be subject to selective attention."
(Nhận thức của chúng ta về các sự kiện có thể bị ảnh hưởng bởi sự chú ý có chọn lọc.)
-
demonstrate selective attention
thể hiện/chứng tỏ sự chú ý có chọn lọc
"Children often demonstrate selective attention when playing games or watching cartoons."
(Trẻ em thường thể hiện sự chú ý có chọn lọc khi chơi trò chơi hoặc xem phim hoạt hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selective attention
Noun phraseKhả năng hoặc quá trình phản ứng một cách chọn lọc với một số kích thích nhất định khi có nhiều kích thích xảy ra đồng thời.
"Selective attention allows us to focus on a conversation in a crowded room."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Selective attention, which is a cognitive process, helps us filter out irrelevant information. |
Sự chú ý có chọn lọc, một quá trình nhận thức, giúp chúng ta loại bỏ thông tin không liên quan. |
| Phủ định | The research, which involved studying selective attention, didn't yield conclusive results. |
Nghiên cứu, liên quan đến việc nghiên cứu sự chú ý có chọn lọc, đã không mang lại kết quả thuyết phục. |
| Nghi vấn | Is selective attention, which many believe is a key to productivity, truly effective in multitasking scenarios? |
Liệu sự chú ý có chọn lọc, điều mà nhiều người tin là chìa khóa để năng suất, có thực sự hiệu quả trong các tình huống đa nhiệm? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice selective attention, you will be able to focus better in class. |
Nếu bạn luyện tập khả năng tập trung có chọn lọc, bạn sẽ có thể tập trung tốt hơn trong lớp. |
| Phủ định | If you don't use selective attention, you won't be able to filter out distractions effectively. |
Nếu bạn không sử dụng sự tập trung có chọn lọc, bạn sẽ không thể loại bỏ những xao nhãng một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will you improve your productivity if you use selective attention techniques? |
Bạn sẽ cải thiện năng suất của mình nếu bạn sử dụng các kỹ thuật tập trung có chọn lọc chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student had shown selective attention to the teacher's instructions before failing the exam. |
Học sinh đã thể hiện sự chú ý có chọn lọc đối với hướng dẫn của giáo viên trước khi trượt kỳ thi. |
| Phủ định | She had not paid selective attention to the details, which led to numerous errors in her report. |
Cô ấy đã không chú ý có chọn lọc đến các chi tiết, điều này dẫn đến nhiều lỗi trong báo cáo của cô ấy. |
| Nghi vấn | Had the manager used selective attention when reviewing the applications before making the final decision? |
Người quản lý đã sử dụng sự chú ý có chọn lọc khi xem xét các đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định cuối cùng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective attention".
