(Top Banner Ad)
selective attention
C1
Noun phrase C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Nhận thức học

selective attention

UK: /sɪˈlɛktɪv əˈtɛnʃən/ • US: /səˈlɛktɪv əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý có chọn lọc chú ý chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity for or process of reacting to certain stimuli selectively when several occur simultaneously.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc quá trình phản ứng một cách chọn lọc với một số kích thích nhất định khi có nhiều kích thích xảy ra đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selective attention allows us to focus on a conversation in a crowded room."

    "Sự chú ý có chọn lọc cho phép chúng ta tập trung vào một cuộc trò chuyện trong một căn phòng đông đúc."

  • "The Stroop effect demonstrates the challenges of selective attention."

    "Hiệu ứng Stroop minh họa những thách thức của sự chú ý có chọn lọc."

  • "Successful multitasking requires effective selective attention."

    "Đa nhiệm thành công đòi hỏi sự chú ý có chọn lọc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select lựa chọn, chọn lọc
Noun selection sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Adjective selective có chọn lọc, có tính lựa chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Verb attend chú ý đến, tham dự
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adverb attentively một cách chăm chú

Synonyms

focused attention (sự chú ý tập trung)concentrated attention (sự chú ý cao độ)

Antonyms

Related Words

cognitive bias (thiên kiến nhận thức)filter theory (lý thuyết bộ lọc)

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Nhận thức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere
Latin
attendere
English
selective attention

Nguồn gốc của 'selective attention'

Cụm từ 'selective attention' ghép từ 'selective' (có chọn lọc) và 'attention' (sự chú ý). Từ 'selective' có gốc từ tiếng Latin 'seligere' (se- 'riêng biệt' + legere 'chọn, thu thập'), mang nghĩa 'chọn ra, nhặt ra'. Còn từ 'attention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere' (ad- 'hướng tới' + tendere 'kéo căng'), nghĩa là 'hướng tới, tập trung tinh thần'. Khi kết hợp, 'selective attention' mô tả khả năng quan trọng của bộ não chúng ta trong việc 'chọn lọc' thông tin để 'tập trung' vào, đồng thời bỏ qua hoặc giảm thiểu sự chú ý đến những thông tin khác không liên quan.

Usage Note

Selective attention là một quá trình nhận thức quan trọng cho phép chúng ta tập trung vào thông tin liên quan trong khi bỏ qua những thông tin gây xao nhãng. Nó liên quan đến việc lọc các kích thích và chọn những kích thích phù hợp để xử lý thêm. Khái niệm này thường được sử dụng trong nghiên cứu về nhận thức, tâm lý học và khoa học thần kinh.

Prepositions

to on

‘Attention to’ chỉ sự tập trung vào một đối tượng/vấn đề cụ thể. Ví dụ: "He pays attention to detail." (Anh ấy chú ý đến chi tiết). 'Attention on' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự tập trung vào một điểm cụ thể. Ví dụ: "All attention was on the speaker." (Mọi sự chú ý đều đổ dồn vào người diễn giả). Khi 'selective attention' được sử dụng với giới từ, nó thường mô tả đối tượng hoặc đặc điểm mà sự chú ý có chọn lọc hướng đến. Ví dụ: "Her selective attention was focused on the professor's lecture."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + selective attention
  • pay pay selective attention
    (chú ý có chọn lọc (đến điều gì đó))
  • direct direct selective attention
    (hướng sự chú ý có chọn lọc)
  • focus focus selective attention
    (tập trung sự chú ý có chọn lọc)
Adjective + selective attention
  • conscious conscious selective attention
    (sự chú ý có chọn lọc có ý thức)
  • unconscious unconscious selective attention
    (sự chú ý có chọn lọc vô thức)
  • sustained sustained selective attention
    (sự chú ý có chọn lọc bền vững/liên tục)

Idioms

  • pay selective attention to something

    chú ý có chọn lọc đến một điều gì đó (thường bỏ qua những thứ khác)

    "He only pays selective attention to criticism that validates his own views."

    (Anh ta chỉ chú ý có chọn lọc đến những lời chỉ trích củng cố quan điểm của mình.)

  • be subject to selective attention

    phải chịu/bị ảnh hưởng bởi sự chú ý có chọn lọc

    "Our perception of events can be subject to selective attention."

    (Nhận thức của chúng ta về các sự kiện có thể bị ảnh hưởng bởi sự chú ý có chọn lọc.)

  • demonstrate selective attention

    thể hiện/chứng tỏ sự chú ý có chọn lọc

    "Children often demonstrate selective attention when playing games or watching cartoons."

    (Trẻ em thường thể hiện sự chú ý có chọn lọc khi chơi trò chơi hoặc xem phim hoạt hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective attention

Noun phrase
Lật mặt

Khả năng hoặc quá trình phản ứng một cách chọn lọc với một số kích thích nhất định khi có nhiều kích thích xảy ra đồng thời.

"Selective attention allows us to focus on a conversation in a crowded room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Selective attention, which is a cognitive process, helps us filter out irrelevant information.
Sự chú ý có chọn lọc, một quá trình nhận thức, giúp chúng ta loại bỏ thông tin không liên quan.
Phủ định
The research, which involved studying selective attention, didn't yield conclusive results.
Nghiên cứu, liên quan đến việc nghiên cứu sự chú ý có chọn lọc, đã không mang lại kết quả thuyết phục.
Nghi vấn
Is selective attention, which many believe is a key to productivity, truly effective in multitasking scenarios?
Liệu sự chú ý có chọn lọc, điều mà nhiều người tin là chìa khóa để năng suất, có thực sự hiệu quả trong các tình huống đa nhiệm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice selective attention, you will be able to focus better in class.
Nếu bạn luyện tập khả năng tập trung có chọn lọc, bạn sẽ có thể tập trung tốt hơn trong lớp.
Phủ định
If you don't use selective attention, you won't be able to filter out distractions effectively.
Nếu bạn không sử dụng sự tập trung có chọn lọc, bạn sẽ không thể loại bỏ những xao nhãng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will you improve your productivity if you use selective attention techniques?
Bạn sẽ cải thiện năng suất của mình nếu bạn sử dụng các kỹ thuật tập trung có chọn lọc chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student had shown selective attention to the teacher's instructions before failing the exam.
Học sinh đã thể hiện sự chú ý có chọn lọc đối với hướng dẫn của giáo viên trước khi trượt kỳ thi.
Phủ định
She had not paid selective attention to the details, which led to numerous errors in her report.
Cô ấy đã không chú ý có chọn lọc đến các chi tiết, điều này dẫn đến nhiều lỗi trong báo cáo của cô ấy.
Nghi vấn
Had the manager used selective attention when reviewing the applications before making the final decision?
Người quản lý đã sử dụng sự chú ý có chọn lọc khi xem xét các đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định cuối cùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective attention".

Hiệu ứng "Bữa tiệc cocktail" (Cocktail Party Effect)

Hiệu ứng bữa tiệc cocktail là một ví dụ kinh điển về sự chú ý có chọn lọc. Ngay cả trong một môi trường ồn ào với nhiều cuộc trò chuyện cùng lúc, bạn vẫn có thể tập trung lắng nghe một giọng nói cụ thể và lọc bỏ tiếng ồn xung quanh. Điều thú vị là, bạn vẫn có thể nhận ra khi tên mình được nhắc đến từ một cuộc trò chuyện khác mà trước đó bạn không hề chú ý.

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Sự chú ý có chọn lọc góp phần hình thành thiên kiến xác nhận. Bộ não chúng ta có xu hướng tự động tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận những niềm tin, quan điểm đã có sẵn, đồng thời bỏ qua hoặc giảm nhẹ những thông tin mâu thuẫn. Điều này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta tiếp nhận tin tức, học hỏi hoặc nhìn nhận các vấn đề xã hội và cá nhân.