moving on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start doing or discussing something new after you have finished doing or discussing something else.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm hoặc thảo luận điều gì đó mới sau khi bạn đã hoàn thành việc làm hoặc thảo luận điều gì đó khác; tiếp tục; vượt qua (một giai đoạn khó khăn hoặc đau khổ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the divorce, it took her a long time to move on."
"Sau ly hôn, cô ấy mất một thời gian dài để vượt qua."
-
"It's time to move on and focus on the future."
"Đã đến lúc phải bước tiếp và tập trung vào tương lai."
-
"The company is moving on to a new phase of development."
"Công ty đang chuyển sang một giai đoạn phát triển mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | move | di chuyển, chuyển động, làm cảm động |
| Noun | move | sự di chuyển, nước đi (trong cờ), động thái |
| Noun | movement | sự vận động, phong trào, cử động |
| Noun | mover | người vận chuyển đồ đạc, người khởi xướng |
| Adjective | movable | có thể di chuyển được |
| Adjective | moving | gây xúc động, cảm động |
| Adverb | movingly | một cách cảm động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Moving on" thường được sử dụng để diễn tả việc chấp nhận một sự thay đổi hoặc mất mát và tiếp tục cuộc sống. Nó có thể mang sắc thái tích cực (hướng tới tương lai) hoặc trung tính (chỉ đơn giản là chuyển sang một chủ đề hoặc hoạt động khác). Khác với 'continue', 'moving on' nhấn mạnh đến việc chấm dứt một trạng thái và bắt đầu một trạng thái mới.
Prepositions
Sử dụng 'from' khi muốn chỉ điều gì đó bạn đang rời bỏ hoặc vượt qua (ví dụ: moving on from a bad relationship). Sử dụng 'to' khi muốn chỉ điều gì đó bạn đang chuyển sang (ví dụ: moving on to the next chapter of your life).
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep moving on (tiếp tục tiến lên, đừng dừng lại (dù có khó khăn))
-
struggle struggle moving on (vật lộn/khó khăn trong việc tiếp tục cuộc sống/bỏ lại quá khứ)
-
get used to get used to moving on (quen với việc tiếp tục cuộc sống/chấp nhận thay đổi)
-
ready for ready for moving on (sẵn sàng để tiếp tục cuộc sống/bỏ lại quá khứ)
-
hard to be hard to be moving on (khó để tiếp tục cuộc sống/chấp nhận buông bỏ)
-
time for time for moving on (đến lúc phải tiếp tục cuộc sống/bỏ lại quá khứ)
-
difficulty difficulty moving on (khó khăn khi bỏ lại quá khứ để tiếp tục)
Idioms
-
It's time to move on.
Đã đến lúc phải tiếp tục cuộc sống, bỏ lại chuyện cũ (và tiến về phía trước).
"After a year of mourning, she realized it was time to move on and build a new future."
(Sau một năm đau buồn, cô ấy nhận ra đã đến lúc phải tiếp tục cuộc sống và xây dựng một tương lai mới.)
-
moving on with your life
Tiếp tục sống, tiến lên phía trước sau một sự kiện/giai đoạn khó khăn (như chia tay, mất việc).
"Despite the divorce, he's determined to focus on moving on with his life and finding new happiness."
(Bất chấp cuộc ly hôn, anh ấy quyết tâm tập trung vào việc tiếp tục cuộc sống của mình và tìm kiếm hạnh phúc mới.)
-
moving on from the past
Bỏ lại quá khứ phía sau, không để những chuyện đã qua ảnh hưởng đến hiện tại và tương lai.
"Forgiving himself was the first essential step to moving on from the past."
(Tha thứ cho bản thân là bước đầu tiên cần thiết để bỏ lại quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moving on
Cụm động từBắt đầu làm hoặc thảo luận điều gì đó mới sau khi bạn đã hoàn thành việc làm hoặc thảo luận điều gì đó khác; tiếp tục; vượt qua (một giai đoạn khó khăn hoặc đau khổ).
"After the divorce, it took her a long time to move on."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving on".
