(Top Banner Ad)
moving on
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Đời sống

moving on

UK: /ˈmuːvɪŋ ɒn/ • US: /ˈmuːvɪŋ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bước tiếp vượt qua tiếp tục chuyển sang khép lại quá khứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start doing or discussing something new after you have finished doing or discussing something else.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm hoặc thảo luận điều gì đó mới sau khi bạn đã hoàn thành việc làm hoặc thảo luận điều gì đó khác; tiếp tục; vượt qua (một giai đoạn khó khăn hoặc đau khổ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the divorce, it took her a long time to move on."

    "Sau ly hôn, cô ấy mất một thời gian dài để vượt qua."

  • "It's time to move on and focus on the future."

    "Đã đến lúc phải bước tiếp và tập trung vào tương lai."

  • "The company is moving on to a new phase of development."

    "Công ty đang chuyển sang một giai đoạn phát triển mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động, làm cảm động
Noun move sự di chuyển, nước đi (trong cờ), động thái
Noun movement sự vận động, phong trào, cử động
Noun mover người vận chuyển đồ đạc, người khởi xướng
Adjective movable có thể di chuyển được
Adjective moving gây xúc động, cảm động
Adverb movingly một cách cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
meven
English
move
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
English
on

Sự phát triển của 'Moving On'

'Moving on' là một cụm động từ hiện đại, kết hợp nghĩa gốc của động từ 'move' (di chuyển) và giới từ 'on' (tiếp tục, về phía trước). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'tiếp tục đi tới'. Tuy nhiên, qua thời gian, cụm từ này đã phát triển một nghĩa bóng sâu sắc hơn: 'tiếp tục cuộc sống, bỏ lại quá khứ phía sau' hoặc 'chấp nhận một sự thay đổi để tiến lên', đặc biệt sau những sự kiện khó khăn, mất mát hay thất bại. Nó phản ánh quá trình tinh thần thay vì chỉ là sự di chuyển vật lý.

Usage Note

"Moving on" thường được sử dụng để diễn tả việc chấp nhận một sự thay đổi hoặc mất mát và tiếp tục cuộc sống. Nó có thể mang sắc thái tích cực (hướng tới tương lai) hoặc trung tính (chỉ đơn giản là chuyển sang một chủ đề hoặc hoạt động khác). Khác với 'continue', 'moving on' nhấn mạnh đến việc chấm dứt một trạng thái và bắt đầu một trạng thái mới.

Prepositions

from to

Sử dụng 'from' khi muốn chỉ điều gì đó bạn đang rời bỏ hoặc vượt qua (ví dụ: moving on from a bad relationship). Sử dụng 'to' khi muốn chỉ điều gì đó bạn đang chuyển sang (ví dụ: moving on to the next chapter of your life).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moving on
  • keep keep moving on
    (tiếp tục tiến lên, đừng dừng lại (dù có khó khăn))
  • struggle struggle moving on
    (vật lộn/khó khăn trong việc tiếp tục cuộc sống/bỏ lại quá khứ)
  • get used to get used to moving on
    (quen với việc tiếp tục cuộc sống/chấp nhận thay đổi)
Adjective + moving on
  • ready for ready for moving on
    (sẵn sàng để tiếp tục cuộc sống/bỏ lại quá khứ)
  • hard to be hard to be moving on
    (khó để tiếp tục cuộc sống/chấp nhận buông bỏ)
Noun + moving on
  • time for time for moving on
    (đến lúc phải tiếp tục cuộc sống/bỏ lại quá khứ)
  • difficulty difficulty moving on
    (khó khăn khi bỏ lại quá khứ để tiếp tục)

Idioms

  • It's time to move on.

    Đã đến lúc phải tiếp tục cuộc sống, bỏ lại chuyện cũ (và tiến về phía trước).

    "After a year of mourning, she realized it was time to move on and build a new future."

    (Sau một năm đau buồn, cô ấy nhận ra đã đến lúc phải tiếp tục cuộc sống và xây dựng một tương lai mới.)

  • moving on with your life

    Tiếp tục sống, tiến lên phía trước sau một sự kiện/giai đoạn khó khăn (như chia tay, mất việc).

    "Despite the divorce, he's determined to focus on moving on with his life and finding new happiness."

    (Bất chấp cuộc ly hôn, anh ấy quyết tâm tập trung vào việc tiếp tục cuộc sống của mình và tìm kiếm hạnh phúc mới.)

  • moving on from the past

    Bỏ lại quá khứ phía sau, không để những chuyện đã qua ảnh hưởng đến hiện tại và tương lai.

    "Forgiving himself was the first essential step to moving on from the past."

    (Tha thứ cho bản thân là bước đầu tiên cần thiết để bỏ lại quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moving on

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu làm hoặc thảo luận điều gì đó mới sau khi bạn đã hoàn thành việc làm hoặc thảo luận điều gì đó khác; tiếp tục; vượt qua (một giai đoạn khó khăn hoặc đau khổ).

"After the divorce, it took her a long time to move on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving on".

Văn hóa chấp nhận và tiến lên

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'moving on' được coi trọng như một dấu hiệu của sự kiên cường và khả năng phục hồi. Nó khuyến khích cá nhân không mãi đắm chìm trong nỗi buồn hay thất bại, mà hãy học cách chấp nhận và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn. Các chương trình tự lực (self-help) và liệu pháp tâm lý thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'buông bỏ' (letting go) để có thể 'moving on', xem đây là một kỹ năng sống quan trọng để vượt qua khó khăn.

Tiến bộ cá nhân và xã hội

'Moving on' không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn cho các tổ chức hoặc xã hội khi đối mặt với những thách thức lớn. Nó thể hiện tinh thần không ngừng cải thiện, học hỏi từ sai lầm và thúc đẩy sự phát triển. Ví dụ, một công ty cần 'moving on' sau một thất bại kinh doanh để đổi mới và tìm hướng đi mới, hoặc một cộng đồng cần 'moving on' sau một thảm họa để tái thiết và xây dựng lại cuộc sống.