(Top Banner Ad)
do it right
A2
Phrase A2 General Usage

do it right

UK: /duː ɪt raɪt/ • US: /duː ɪt raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho đúng làm cho chuẩn làm cho chính xác làm cho tử tế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or action correctly or properly.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác hoặc đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you're going to paint the wall, do it right the first time so you don't have to do it again."

    "Nếu bạn định sơn bức tường, hãy làm cho đúng ngay từ đầu để bạn không phải làm lại."

  • "He always tells me to do it right, or he'll get angry."

    "Anh ấy luôn bảo tôi làm cho đúng, nếu không anh ấy sẽ tức giận."

  • "You only have one chance to do it right, so pay attention."

    "Bạn chỉ có một cơ hội để làm cho đúng, vì vậy hãy chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun deed hành động, việc làm (thường là có ý nghĩa)
Verb undo hủy bỏ, tháo gỡ, đảo ngược
Adjective right đúng, phải, chính xác
Noun right quyền, điều đúng đắn
Verb right sửa chữa, làm cho đúng
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng

Synonyms

Antonyms

do it wrong (làm sai)do it badly (làm tệ)

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Middle English
do
PIE
*h₃reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
Modern English
do it right

Nguồn gốc của cụm từ "do it right"

Cụm từ "do it right" ghép từ "do" (làm, thực hiện) và "right" (đúng, chính xác). "Do" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dōn", liên quan đến hành động, và "right" từ tiếng Anh cổ "riht", mang nghĩa đúng đắn, công bằng. Khi kết hợp, chúng tạo thành một lời nhắc nhở mạnh mẽ về việc thực hiện mọi việc một cách chính xác, đạt chuẩn, không chỉ đơn thuần là hoàn thành mà còn phải đảm bảo chất lượng và sự đúng đắn.

Usage Note

This phrase emphasizes the importance of accuracy and quality in execution. It suggests a contrast with doing something poorly or incorrectly. It is often used as an imperative, encouraging someone to take care and ensure they are doing something the correct way. Unlike phrases like 'get it done,' which prioritize speed, 'do it right' stresses correctness.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'do it right'
  • try to try to do it right
    (cố gắng làm cho đúng)
  • learn to learn to do it right
    (học cách làm cho đúng)
  • know how to know how to do it right
    (biết cách làm cho đúng)
  • make sure to make sure to do it right
    (đảm bảo làm cho đúng)
Adverbs bổ nghĩa cho 'do it right'
  • always always do it right
    (luôn luôn làm cho đúng)
  • never never do it right
    (không bao giờ làm cho đúng)
  • perfectly perfectly do it right
    (làm cho đúng một cách hoàn hảo)
  • exactly exactly do it right
    (làm cho đúng một cách chính xác)
Adjectives nhấn mạnh tầm quan trọng
  • important important to do it right
    (quan trọng là phải làm cho đúng)
  • essential essential to do it right
    (thiết yếu là phải làm cho đúng)

Idioms

  • If you're going to do it, do it right.

    Nếu bạn định làm điều gì đó, hãy làm cho thật đúng đắn (hoặc làm cho tử tế, làm cho đáng).

    "Don't rush the project. If you're going to do it, do it right."

    (Đừng vội vàng với dự án này. Nếu đã định làm, hãy làm cho thật đúng.)

  • Do it right the first time.

    Hãy làm cho đúng ngay từ lần đầu tiên.

    "We need to do it right the first time to avoid costly mistakes and save time."

    (Chúng ta cần làm cho đúng ngay từ lần đầu để tránh những sai lầm tốn kém và tiết kiệm thời gian.)

  • Do it right or not at all.

    Làm cho đúng hoặc đừng làm gì cả. (Nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc không chấp nhận sự cẩu thả)

    "My boss always says, 'Do it right or not at all,' so I take extra care with my reports."

    (Sếp tôi luôn nói 'Làm cho đúng hoặc đừng làm gì cả', nên tôi luôn rất cẩn thận với các báo cáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do it right

Phrase
Lật mặt

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác hoặc đúng cách.

"If you're going to paint the wall, do it right the first time so you don't have to do it again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the supervisor arrives, the team will have been doing it right for hours.
Đến lúc người giám sát đến, cả đội đã làm đúng việc đó được hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been doing it right, that's why the project is failing.
Cô ấy đã không làm đúng, đó là lý do tại sao dự án thất bại.
Nghi vấn
Will they have been doing it right all along, or did they just recently start?
Liệu họ đã luôn làm đúng, hay họ chỉ mới bắt đầu gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it right".

Chủ nghĩa cần cù và chất lượng (Work Ethic & Quality)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ và Đức, có một sự coi trọng cao đối với "work ethic" (đạo đức làm việc). Điều này bao gồm sự cam kết làm việc chăm chỉ, chuyên nghiệp và luôn cố gắng "do it right" – làm mọi thứ một cách chính xác, hiệu quả và đạt chất lượng cao nhất, không chấp nhận sự cẩu thả hay qua loa. Đây là một giá trị cốt lõi trong công việc và cuộc sống.

Câu châm ngôn "Measure Twice, Cut Once"

"Measure Twice, Cut Once" (Đo hai lần, cắt một lần) là một câu châm ngôn phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngành thủ công và xây dựng. Nó khuyến khích sự cẩn thận, tỉ mỉ và lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi hành động để đảm bảo kết quả chính xác ngay từ đầu, tránh sai sót và lãng phí – một biểu hiện rõ ràng của tinh thần "do it right": đầu tư thời gian và công sức để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng đắn ngay từ đầu.