do it right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác hoặc đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you're going to paint the wall, do it right the first time so you don't have to do it again."
"Nếu bạn định sơn bức tường, hãy làm cho đúng ngay từ đầu để bạn không phải làm lại."
-
"He always tells me to do it right, or he'll get angry."
"Anh ấy luôn bảo tôi làm cho đúng, nếu không anh ấy sẽ tức giận."
-
"You only have one chance to do it right, so pay attention."
"Bạn chỉ có một cơ hội để làm cho đúng, vì vậy hãy chú ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase emphasizes the importance of accuracy and quality in execution. It suggests a contrast with doing something poorly or incorrectly. It is often used as an imperative, encouraging someone to take care and ensure they are doing something the correct way. Unlike phrases like 'get it done,' which prioritize speed, 'do it right' stresses correctness.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to do it right (cố gắng làm cho đúng)
-
learn to learn to do it right (học cách làm cho đúng)
-
know how to know how to do it right (biết cách làm cho đúng)
-
make sure to make sure to do it right (đảm bảo làm cho đúng)
-
always always do it right (luôn luôn làm cho đúng)
-
never never do it right (không bao giờ làm cho đúng)
-
perfectly perfectly do it right (làm cho đúng một cách hoàn hảo)
-
exactly exactly do it right (làm cho đúng một cách chính xác)
-
important important to do it right (quan trọng là phải làm cho đúng)
-
essential essential to do it right (thiết yếu là phải làm cho đúng)
Idioms
-
If you're going to do it, do it right.
Nếu bạn định làm điều gì đó, hãy làm cho thật đúng đắn (hoặc làm cho tử tế, làm cho đáng).
"Don't rush the project. If you're going to do it, do it right."
(Đừng vội vàng với dự án này. Nếu đã định làm, hãy làm cho thật đúng.)
-
Do it right the first time.
Hãy làm cho đúng ngay từ lần đầu tiên.
"We need to do it right the first time to avoid costly mistakes and save time."
(Chúng ta cần làm cho đúng ngay từ lần đầu để tránh những sai lầm tốn kém và tiết kiệm thời gian.)
-
Do it right or not at all.
Làm cho đúng hoặc đừng làm gì cả. (Nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc không chấp nhận sự cẩu thả)
"My boss always says, 'Do it right or not at all,' so I take extra care with my reports."
(Sếp tôi luôn nói 'Làm cho đúng hoặc đừng làm gì cả', nên tôi luôn rất cẩn thận với các báo cáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do it right
PhraseThực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác hoặc đúng cách.
"If you're going to paint the wall, do it right the first time so you don't have to do it again."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the supervisor arrives, the team will have been doing it right for hours. |
Đến lúc người giám sát đến, cả đội đã làm đúng việc đó được hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been doing it right, that's why the project is failing. |
Cô ấy đã không làm đúng, đó là lý do tại sao dự án thất bại. |
| Nghi vấn | Will they have been doing it right all along, or did they just recently start? |
Liệu họ đã luôn làm đúng, hay họ chỉ mới bắt đầu gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it right".
