(Top Banner Ad)
do it wrong
A2
Cụm động từ A2 Chung

do it wrong

UK: /duː ɪt rɒŋ/ • US: /duː ɪt rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm sai làm không đúng làm một cách sai trái thực hiện sai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action incorrectly or badly.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động một cách không chính xác hoặc tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I did it wrong the first time, but I learned from my mistakes."

    "Lần đầu tôi đã làm sai, nhưng tôi đã học được từ những sai lầm của mình."

  • "Don't do it wrong, or you'll have to start over."

    "Đừng làm sai, nếu không bạn sẽ phải làm lại từ đầu."

  • "If you do it wrong, the machine will break."

    "Nếu bạn làm sai, máy sẽ bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện, hành động
Noun doing Hành động, việc làm (thường ở dạng số nhiều 'doings')
Verb undo Hoàn tác, tháo gỡ, hủy bỏ
Adjective wrong Sai, không đúng, bất công
Adverb wrongly Một cách sai lầm, không đúng
Noun wrongdoer Người làm điều sai trái, kẻ phạm lỗi
Noun wrongdoing Hành vi sai trái, điều sai quấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Proto-Germanic
*wrangaz
Old Norse
rangr
Old English
wrang

Nguồn gốc của 'do it wrong'

'Do it wrong' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được cấu thành từ ba yếu tố chính. 'Do' (làm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dōn', có nghĩa là thực hiện hoặc hành động. 'It' (nó) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hit', một đại từ chỉ vật. 'Wrong' (sai) có lịch sử từ tiếng Na Uy cổ 'rangr', ban đầu mang ý nghĩa 'cong vênh' hoặc 'không thẳng', sau đó phát triển thành 'không đúng', 'sai lầm'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả hành động thực hiện một việc gì đó không chính xác hoặc theo một cách sai lầm, thể hiện tính linh hoạt của tiếng Anh trong việc tạo ra ý nghĩa từ các từ cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện một điều gì đó sai cách hoặc không đạt yêu cầu. Nó thường được sử dụng để mô tả một lỗi hoặc thiếu sót trong quá trình thực hiện. Không giống như 'make a mistake', 'do it wrong' tập trung vào hành động hơn là lỗi đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + do it wrong
  • always always do it wrong
    (luôn luôn làm sai)
  • accidentally accidentally do it wrong
    (vô tình làm sai, lỡ làm sai)
  • deliberately deliberately do it wrong
    (cố ý làm sai)
  • often often do it wrong
    (thường xuyên làm sai)
Verb + do it wrong
  • keep keep doing it wrong
    (tiếp tục làm sai, cứ làm sai mãi)
  • tend to tend to do it wrong
    (có xu hướng làm sai)
  • manage to manage to do it wrong
    (xoay sở để làm sai (ý nói dù cố gắng vẫn sai))
  • afraid to afraid to do it wrong
    (sợ làm sai)

Idioms

  • You're doing it wrong.

    Bạn đang làm sai rồi đó. (Lời chỉ trích hoặc sửa chữa trực tiếp về cách làm một việc gì đó).

    "This isn't working. You're doing it wrong; let me show you."

    (Cái này không hoạt động rồi. Bạn đang làm sai cách đó; để tôi chỉ cho bạn.)

  • There's no wrong way to do it.

    Không có cách nào sai cả. (Ý nói mọi phương pháp đều được chấp nhận, không có một cách làm chuẩn mực duy nhất).

    "When decorating, there's no wrong way to do it; just follow your taste."

    (Khi trang trí, không có cách nào là sai cả; cứ làm theo sở thích của bạn thôi.)

  • Do it right or don't do it at all.

    Làm cho đúng hoặc đừng làm gì cả. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành một nhiệm vụ với chất lượng cao và sự cẩn thận).

    "My dad always told me, 'If you're going to do something, do it right or don't do it at all.'"

    (Bố tôi luôn nói, 'Nếu con định làm gì đó, hãy làm cho đúng hoặc đừng làm gì cả.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do it wrong

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động một cách không chính xác hoặc tệ.

"I did it wrong the first time, but I learned from my mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it wrong".

Học hỏi từ lỗi lầm (Trial and Error)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và đổi mới, việc 'làm sai' (do it wrong) thường được coi là một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi, được gọi là phương pháp 'thử và sai' (trial and error). Người ta tin rằng bằng cách mắc lỗi, phân tích chúng và sửa chữa, cá nhân sẽ hiểu sâu hơn về vấn đề và phát triển giải pháp bền vững hơn. Điều này khuyến khích sự khám phá và chấp nhận rủi ro, trái ngược với quan điểm tránh sai sót bằng mọi giá trong một số nền văn hóa khác.

Áp lực về sự hoàn hảo và trách nhiệm

Mặc dù việc học hỏi từ lỗi lầm được khuyến khích, nhưng trong nhiều môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội phương Tây, việc 'làm sai' (do it wrong) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ sự mất lòng tin, chỉ trích đến mất mát tài chính hoặc thậm chí là pháp lý. Có một áp lực ngầm về việc phải thực hiện công việc một cách chính xác và hiệu quả ngay từ đầu, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như y tế, kỹ thuật hoặc tài chính. Điều này liên quan đến khái niệm trách nhiệm cá nhân đối với kết quả công việc.