(Top Banner Ad)
do precisely
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát

do precisely

UK: /duː prɪˈsaɪsli/ • US: /duː prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện một cách chính xác làm một cách chuẩn xác tiến hành một cách tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action with exactness and accuracy.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động một cách chính xác và chuẩn xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon must do precisely what the protocol dictates."

    "Bác sĩ phẫu thuật phải thực hiện chính xác những gì quy trình đã quy định."

  • "The robot can do precisely what it is programmed to do."

    "Người máy có thể làm chính xác những gì nó được lập trình để làm."

  • "Scientists must do precisely when conducting experiments to get reliable results."

    "Các nhà khoa học phải làm chính xác khi tiến hành các thí nghiệm để có được kết quả đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Verb undo hủy bỏ, tháo gỡ
Verb redo làm lại
Noun doer người thực hiện, người làm
Noun doing hành động, sự việc đang làm
Adjective doable có thể làm được
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Noun precision sự chính xác
Adverb imprecisely một cách không chính xác
Adjective imprecise không chính xác

Synonyms

execute accurately (thực hiện chính xác)perform exactly (thực hiện đúng như vậy)carry out meticulously (tiến hành một cách tỉ mỉ)

Antonyms

do carelessly (làm một cách cẩu thả)do approximately (làm một cách gần đúng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Modern English
do
Latin
praecisus
Old French
précis
Modern English
precise
Modern English
precisely

Nguồn gốc của 'do' và 'precisely'

Từ 'do' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*dʰeh₁-) mang nghĩa 'đặt, để'. Qua tiếng German cổ rồi tiếng Anh cổ ('dōn'), nó phát triển thành 'do' ngày nay, với ý nghĩa thực hiện hành động. Còn từ 'precisely' thì trẻ hơn một chút. Nó xuất phát từ tiếng Latin ('praecisus') có nghĩa 'cắt gọt, chính xác'. Từ đó vào tiếng Pháp cổ ('précis') rồi tiếng Anh ('precise' là tính từ), cuối cùng thêm '-ly' tạo thành trạng từ 'precisely' mang nghĩa 'một cách chính xác, đúng đắn'. Khi ghép 'do' và 'precisely' lại, chúng ta có một cụm động từ mạnh mẽ, nhấn mạnh việc thực hiện một điều gì đó với độ chính xác và cẩn trọng tuyệt đối.

Usage Note

"Do precisely" nhấn mạnh vào sự cẩn thận và tỉ mỉ trong việc thực hiện một hành động. Nó thường được sử dụng khi yêu cầu hoặc mong đợi một kết quả chính xác, không có sai sót. So với các cụm từ như "do accurately" (thực hiện chính xác), "do exactly" (thực hiện đúng như vậy), "do precisely" mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

as according to

* **as:** Dùng để chỉ sự thực hiện chính xác theo một hướng dẫn hoặc yêu cầu cụ thể. Ví dụ: "Do precisely as I say." (Làm chính xác như tôi nói.)
* **according to:** Dùng để chỉ sự thực hiện chính xác theo một quy trình, kế hoạch hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: "Do precisely according to the instructions." (Làm chính xác theo hướng dẫn.)

Collocations (Từ đi kèm)

do precisely + Cụm danh từ/Đại từ/Mệnh đề
  • that do precisely that
    (làm đúng cái đó, thực hiện y hệt điều vừa nói)
  • what was asked do precisely what was asked
    (làm đúng những gì đã được yêu cầu)
  • the same thing do precisely the same thing
    (làm đúng y hệt)
  • as instructed do precisely as instructed
    (làm đúng như đã được hướng dẫn)
Trạng từ bổ nghĩa + do precisely
  • always always do precisely
    (luôn làm đúng y)
  • try to try to do precisely
    (cố gắng làm đúng y)
  • manage to manage to do precisely
    (xoay sở để làm đúng y)

Idioms

  • Do precisely what you're told.

    Làm đúng y những gì được bảo, tuân thủ tuyệt đối mệnh lệnh.

    "If you want to succeed, you must do precisely what your mentor tells you."

    (Nếu muốn thành công, bạn phải làm đúng y những gì người hướng dẫn của bạn nói.)

  • Do precisely the opposite.

    Làm đúng điều ngược lại, hoàn toàn không theo lời khuyên/mong đợi.

    "Despite my warnings, he did precisely the opposite and failed."

    (Bất chấp lời cảnh báo của tôi, anh ấy đã làm đúng điều ngược lại và thất bại.)

  • Do precisely that.

    Làm đúng như điều vừa được đề cập, xác nhận sự đồng ý/hướng dẫn.

    "You want me to delete the file? I will do precisely that."

    (Bạn muốn tôi xóa tệp tin à? Tôi sẽ làm đúng như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do precisely

Verb + Adverb
Lật mặt

Thực hiện một hành động một cách chính xác và chuẩn xác.

"The surgeon must do precisely what the protocol dictates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he had done precisely what I asked him to do.
Tôi ước anh ấy đã làm chính xác những gì tôi yêu cầu anh ấy làm.
Phủ định
If only she hadn't done precisely what she thought was best.
Giá mà cô ấy không làm chính xác những gì cô ấy nghĩ là tốt nhất.
Nghi vấn
Do you wish you could do precisely as your boss tells you?
Bạn có ước mình có thể làm chính xác như những gì sếp bạn bảo bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do precisely".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong văn hóa phương Tây và các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, pháp luật, sự chính xác ('precision') là yếu tố tối quan trọng. Việc 'do precisely' (thực hiện một cách chính xác) thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả. Ví dụ, trong y học, việc dùng thuốc đúng liều lượng, hay trong kỹ thuật, việc lắp ráp đúng theo bản vẽ, đều đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.

Coi trọng sự tỉ mỉ và chú ý tiểu tiết

Khái niệm 'do precisely' cũng gắn liền với giá trị văn hóa coi trọng sự tỉ mỉ và chú ý đến từng chi tiết. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong công việc thủ công truyền thống hay các quy trình nghi lễ, việc thực hiện mọi thứ một cách chính xác không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng, kiên nhẫn và sự tận tâm.