do precisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động một cách chính xác và chuẩn xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgeon must do precisely what the protocol dictates."
"Bác sĩ phẫu thuật phải thực hiện chính xác những gì quy trình đã quy định."
-
"The robot can do precisely what it is programmed to do."
"Người máy có thể làm chính xác những gì nó được lập trình để làm."
-
"Scientists must do precisely when conducting experiments to get reliable results."
"Các nhà khoa học phải làm chính xác khi tiến hành các thí nghiệm để có được kết quả đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm, thực hiện |
| Verb | undo | hủy bỏ, tháo gỡ |
| Verb | redo | làm lại |
| Noun | doer | người thực hiện, người làm |
| Noun | doing | hành động, sự việc đang làm |
| Adjective | doable | có thể làm được |
| Adjective | precise | chính xác, tỉ mỉ |
| Noun | precision | sự chính xác |
| Adverb | imprecisely | một cách không chính xác |
| Adjective | imprecise | không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Do precisely" nhấn mạnh vào sự cẩn thận và tỉ mỉ trong việc thực hiện một hành động. Nó thường được sử dụng khi yêu cầu hoặc mong đợi một kết quả chính xác, không có sai sót. So với các cụm từ như "do accurately" (thực hiện chính xác), "do exactly" (thực hiện đúng như vậy), "do precisely" mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
* **as:** Dùng để chỉ sự thực hiện chính xác theo một hướng dẫn hoặc yêu cầu cụ thể. Ví dụ: "Do precisely as I say." (Làm chính xác như tôi nói.)
* **according to:** Dùng để chỉ sự thực hiện chính xác theo một quy trình, kế hoạch hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: "Do precisely according to the instructions." (Làm chính xác theo hướng dẫn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
that do precisely that (làm đúng cái đó, thực hiện y hệt điều vừa nói)
-
what was asked do precisely what was asked (làm đúng những gì đã được yêu cầu)
-
the same thing do precisely the same thing (làm đúng y hệt)
-
as instructed do precisely as instructed (làm đúng như đã được hướng dẫn)
-
always always do precisely (luôn làm đúng y)
-
try to try to do precisely (cố gắng làm đúng y)
-
manage to manage to do precisely (xoay sở để làm đúng y)
Idioms
-
Do precisely what you're told.
Làm đúng y những gì được bảo, tuân thủ tuyệt đối mệnh lệnh.
"If you want to succeed, you must do precisely what your mentor tells you."
(Nếu muốn thành công, bạn phải làm đúng y những gì người hướng dẫn của bạn nói.)
-
Do precisely the opposite.
Làm đúng điều ngược lại, hoàn toàn không theo lời khuyên/mong đợi.
"Despite my warnings, he did precisely the opposite and failed."
(Bất chấp lời cảnh báo của tôi, anh ấy đã làm đúng điều ngược lại và thất bại.)
-
Do precisely that.
Làm đúng như điều vừa được đề cập, xác nhận sự đồng ý/hướng dẫn.
"You want me to delete the file? I will do precisely that."
(Bạn muốn tôi xóa tệp tin à? Tôi sẽ làm đúng như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do precisely
Verb + AdverbThực hiện một hành động một cách chính xác và chuẩn xác.
"The surgeon must do precisely what the protocol dictates."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he had done precisely what I asked him to do. |
Tôi ước anh ấy đã làm chính xác những gì tôi yêu cầu anh ấy làm. |
| Phủ định | If only she hadn't done precisely what she thought was best. |
Giá mà cô ấy không làm chính xác những gì cô ấy nghĩ là tốt nhất. |
| Nghi vấn | Do you wish you could do precisely as your boss tells you? |
Bạn có ước mình có thể làm chính xác như những gì sếp bạn bảo bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do precisely".
