(Top Banner Ad)
document management
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Quản trị văn phòng

document management

UK: /ˈdɒkjʊmənt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈdɑːkjumənt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài liệu hệ thống quản lý tài liệu công tác quản lý văn bản, hồ sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of handling documents within an organization in an organized manner.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý tài liệu trong một tổ chức một cách có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective document management is crucial for maintaining compliance."

    "Quản lý tài liệu hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự tuân thủ."

  • "The company implemented a new document management system to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý tài liệu mới để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn bản
Verb document lập thành tài liệu, ghi chép lại
Noun documentation sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun record hồ sơ, bản ghi
Verb record ghi lại, lưu trữ
Noun archive kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ
Verb archive lưu trữ (vào kho lưu trữ)

Synonyms

information management (quản lý thông tin)content management (quản lý nội dung)

Related Words

workflow automation (tự động hóa quy trình làm việc)data security (bảo mật dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
English
document
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management
English (compound)
document management

Nguồn gốc của 'Document'

Từ 'document' có gốc từ động từ 'docere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dạy' hoặc 'chỉ dẫn'. Ban đầu, 'documentum' dùng để chỉ một bài học, một ví dụ hoặc bằng chứng. Theo thời gian, nó phát triển để ám chỉ các tài liệu viết, đặc biệt là những văn bản chính thức hoặc có tính pháp lý, phản ánh vai trò của tài liệu trong việc lưu giữ thông tin và hướng dẫn.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ 'manus' (bàn tay) trong tiếng Latin, qua động từ 'maneggiare' trong tiếng Ý (có nghĩa là 'xử lý', đặc biệt là ngựa) và sau đó là 'ménagement' trong tiếng Pháp cổ (việc xử lý, điều hành). Nó mang ý nghĩa của việc kiểm soát, tổ chức và điều phối các nguồn lực để đạt được mục tiêu, liên quan đến kỹ năng 'dùng tay' để điều khiển mọi thứ.

Sự ra đời của 'Document Management'

'Document management' là một thuật ngữ ghép, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự bùng nổ của thông tin và công nghệ. Nó mô tả một hệ thống hoặc quy trình có tổ chức để quản lý vòng đời của tài liệu, từ khi tạo ra cho đến khi lưu trữ hoặc hủy bỏ, giúp các tổ chức hoạt động hiệu quả hơn.

Usage Note

Chỉ hệ thống, quy trình, và các hoạt động liên quan đến việc tổ chức, lưu trữ, bảo mật, và truy xuất tài liệu. Khác với 'records management' (quản lý hồ sơ), nhấn mạnh vòng đời của thông tin từ khi tạo ra đến khi tiêu hủy.

Prepositions

in for with

in document management (trong quản lý tài liệu - chỉ phạm vi hoạt động); for document management (cho quản lý tài liệu - chỉ mục đích sử dụng); with document management (với quản lý tài liệu - chỉ công cụ, phương pháp được sử dụng)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + document management
  • implement implement document management
    (triển khai quản lý tài liệu)
  • streamline streamline document management
    (tinh gọn/tối ưu hóa quy trình quản lý tài liệu)
  • automate automate document management
    (tự động hóa quản lý tài liệu)
  • improve improve document management
    (cải thiện quản lý tài liệu)
  • centralize centralize document management
    (tập trung hóa quản lý tài liệu)
Adjective + document management
  • effective effective document management
    (quản lý tài liệu hiệu quả)
  • efficient efficient document management
    (quản lý tài liệu hiệu suất cao)
  • digital digital document management
    (quản lý tài liệu số)
  • electronic electronic document management
    (quản lý tài liệu điện tử)
  • robust robust document management
    (hệ thống quản lý tài liệu mạnh mẽ/vững chắc)
Noun + document management
  • system document management system (DMS)
    (hệ thống quản lý tài liệu (DMS))
  • solution document management solution
    (giải pháp quản lý tài liệu)
  • software document management software
    (phần mềm quản lý tài liệu)
  • policy document management policy
    (chính sách quản lý tài liệu)

Idioms

  • Document Management System (DMS)

    Hệ thống quản lý tài liệu. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến đến mức nó hoạt động như một cụm từ cố định trong giới công nghệ và kinh doanh.

    "Our company implemented a new DMS to streamline workflows."

    (Công ty chúng tôi đã triển khai một Hệ thống quản lý tài liệu (DMS) mới để tinh gọn quy trình làm việc.)

  • Go paperless with document management

    Chuyển sang không dùng giấy với quản lý tài liệu. Một cụm từ phổ biến thể hiện mục tiêu giảm thiểu sử dụng giấy thông qua các giải pháp quản lý tài liệu điện tử.

    "Many offices are trying to go paperless with document management to save costs and be more eco-friendly."

    (Nhiều văn phòng đang cố gắng chuyển sang không dùng giấy với quản lý tài liệu để tiết kiệm chi phí và thân thiện hơn với môi trường.)

  • Best practices in document management

    Các phương pháp hay nhất trong quản lý tài liệu. Cụm từ này đề cập đến những cách làm đã được kiểm chứng và khuyến nghị để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc quản lý tài liệu.

    "Following best practices in document management ensures data security and compliance."

    (Tuân thủ các phương pháp hay nhất trong quản lý tài liệu đảm bảo an toàn dữ liệu và tuân thủ quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

document management

Noun
Lật mặt

Quá trình quản lý tài liệu trong một tổ chức một cách có tổ chức.

"Effective document management is crucial for maintaining compliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "document management".

Văn hóa giấy tờ và chuyển đổi số

Trong nhiều thế kỷ, 'văn hóa giấy tờ' (paper culture) đã thống trị trong các hoạt động hành chính, pháp lý và kinh doanh ở phương Tây. Việc lưu trữ và quản lý tài liệu vật lý là một phần không thể thiếu của mọi tổ chức. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ thông tin đã thúc đẩy xu hướng 'chuyển đổi số' (digital transformation), hướng tới 'văn phòng không giấy' (paperless office). 'Document management' ngày nay thường gắn liền với các hệ thống điện tử, giúp giảm thiểu tài liệu giấy, tăng hiệu quả và khả năng truy cập.

Tầm quan trọng trong tuân thủ và quản trị

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp và pháp luật, 'document management' không chỉ là vấn đề hiệu quả mà còn là yếu tố then chốt để tuân thủ các quy định (compliance) và thực hiện quản trị doanh nghiệp (corporate governance). Việc quản lý tài liệu chính xác, an toàn và dễ truy xuất là bắt buộc để đáp ứng các yêu cầu pháp lý, kiểm toán và bảo vệ thông tin nhạy cảm. Một hệ thống quản lý tài liệu tốt có thể giúp tránh rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín.