(Top Banner Ad)
documented knowledge
C1
Danh từ C1 Học thuật/Kinh doanh/Nghiên cứu

documented knowledge

UK: /ˈdɒkjʊmentɪd ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈdɑːkjumentɪd ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức được ghi lại tri thức văn bản hóa kiến thức đã được lập thành văn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that has been formally recorded or written down, making it accessible and verifiable.

Vietnamese Meaning

Kiến thức đã được ghi chép hoặc lập thành văn bản một cách chính thức, giúp nó có thể truy cập và xác minh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on documented knowledge to ensure consistency in its operations."

    "Công ty dựa vào kiến thức được ghi chép để đảm bảo tính nhất quán trong các hoạt động của mình."

  • "The project's success depended on having documented knowledge of best practices."

    "Thành công của dự án phụ thuộc vào việc có kiến thức được ghi chép về các thông lệ tốt nhất."

  • "All employees are required to contribute to the company's documented knowledge base."

    "Tất cả nhân viên được yêu cầu đóng góp vào cơ sở kiến thức được ghi chép của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại, lập thành tài liệu
Noun documentation sự lập thành tài liệu, hồ sơ tài liệu
Adjective documentary mang tính tài liệu, phim tài liệu
Noun knowledge kiến thức, tri thức
Verb know biết, hiểu rõ
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật/Kinh doanh/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docēre
Latin
documentum
Old French
document
English
document
Old English
cnāwleċ
Middle English
knouleche
English
knowledge

Nguồn gốc của "kiến thức được ghi chép"

Cụm từ "documented knowledge" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. Từ "document" (ghi chép, tài liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "documentum", mang ý nghĩa 'bài học', 'ví dụ' hoặc 'bằng chứng', xuất phát từ động từ "docēre" có nghĩa là 'dạy'. Điều này ngụ ý rằng tài liệu là thứ dùng để truyền đạt hoặc làm bằng chứng. Song song đó, từ "knowledge" (kiến thức) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cnāwleċ", có nghĩa là 'sự thừa nhận' hoặc 'sự nhận biết', và có liên quan chặt chẽ với động từ "know" (biết). Khi kết hợp lại, "documented knowledge" chỉ kiến thức đã được ghi lại, lưu trữ một cách có hệ thống, khiến nó có thể được kiểm chứng, truyền bá và sử dụng làm cơ sở hoặc bằng chứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý kiến thức, hệ thống thông tin, và các quy trình chính thức của tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chính thức và khả năng kiểm chứng của thông tin, khác với kiến thức truyền miệng hoặc kinh nghiệm cá nhân không được ghi lại. Nó thường liên quan đến các quy trình quản lý chất lượng, tuân thủ pháp lý và bảo trì cơ sở dữ liệu.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ loại kiến thức (ví dụ: documented knowledge of a process). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí/nguồn chứa kiến thức (ví dụ: documented knowledge in a database).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documented knowledge
  • extensive extensive documented knowledge
    (kiến thức được ghi chép rộng khắp)
  • vast vast documented knowledge
    (kiến thức được ghi chép rộng lớn)
  • practical practical documented knowledge
    (kiến thức thực tiễn đã được ghi chép)
  • shared shared documented knowledge
    (kiến thức được ghi chép chung, được chia sẻ)
  • accessible accessible documented knowledge
    (kiến thức được ghi chép dễ tiếp cận)
  • reliable reliable documented knowledge
    (kiến thức được ghi chép đáng tin cậy)
Verb + documented knowledge
  • acquire acquire documented knowledge
    (tiếp thu kiến thức được ghi chép)
  • preserve preserve documented knowledge
    (bảo tồn kiến thức được ghi chép)
  • share share documented knowledge
    (chia sẻ kiến thức được ghi chép)
  • apply apply documented knowledge
    (áp dụng kiến thức được ghi chép)
  • disseminate disseminate documented knowledge
    (phổ biến kiến thức được ghi chép)
  • leverage leverage documented knowledge
    (tận dụng kiến thức được ghi chép)

Idioms

  • A body of documented knowledge

    Một tập hợp/khối lượng kiến thức đã được ghi chép

    "The university library holds a vast body of documented knowledge on various subjects."

    (Thư viện trường đại học lưu giữ một khối lượng lớn kiến thức đã được ghi chép về nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • To rely on documented knowledge

    Dựa vào kiến thức đã được ghi chép

    "Medical professionals must rely on documented knowledge to make informed decisions."

    (Các chuyên gia y tế phải dựa vào kiến thức đã được ghi chép để đưa ra các quyết định có cơ sở.)

  • To build upon documented knowledge

    Xây dựng dựa trên kiến thức đã được ghi chép

    "Scientific progress is made by building upon documented knowledge from previous research."

    (Sự tiến bộ khoa học được tạo ra bằng cách xây dựng dựa trên kiến thức đã được ghi chép từ các nghiên cứu trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documented knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức đã được ghi chép hoặc lập thành văn bản một cách chính thức, giúp nó có thể truy cập và xác minh được.

"The company relies on documented knowledge to ensure consistency in its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documented knowledge".

Vai trò của thư viện và kho lưu trữ

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, thư viện và kho lưu trữ luôn đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập, bảo quản và truyền lại "kiến thức được ghi chép". Từ Thư viện Alexandria cổ đại đến các thư viện quốc gia hiện đại, chúng là những kho tàng tri thức khổng lồ, nơi các tài liệu, sách vở và hồ sơ được lưu giữ để thế hệ sau có thể tiếp cận, nghiên cứu và học hỏi. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc ghi chép và tổ chức thông tin để đảm bảo sự kế thừa văn minh và phát triển tri thức.

Thực hành dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Practice)

Khái niệm "kiến thức được ghi chép" là nền tảng của "Thực hành dựa trên bằng chứng" (Evidence-Based Practice), một phương pháp tiếp cận rất được coi trọng trong y học, khoa học, giáo dục và chính sách công ở các nước phương Tây. Nó đòi hỏi rằng các quyết định, phương pháp điều trị hoặc chính sách phải được hỗ trợ bởi các bằng chứng rõ ràng, có thể kiểm chứng được (tức là kiến thức đã được ghi chép thông qua nghiên cứu, thử nghiệm). Điều này giúp đảm bảo tính khách quan, hiệu quả và đáng tin cậy của các hoạt động, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay niềm tin chủ quan.