(Top Banner Ad)
formalized knowledge
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Khoa học, Quản lý tri thức

formalized knowledge

UK: /ˈfɔːməlaɪzd ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈfɔːrməlaɪzd ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức được hệ thống hóa tri thức được chuẩn hóa kiến thức tường minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that has been codified, structured, and expressed in a standardized or systematic way, often making it easier to transmit, share, and apply.

Vietnamese Meaning

Kiến thức đã được hệ thống hóa, cấu trúc hóa và diễn đạt theo một cách tiêu chuẩn hoặc có hệ thống, thường giúp dễ dàng truyền tải, chia sẻ và áp dụng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in systems to capture and share formalized knowledge."

    "Công ty đã đầu tư vào các hệ thống để thu thập và chia sẻ kiến thức đã được hệ thống hóa."

  • "Databases are a means of storing formalized knowledge."

    "Cơ sở dữ liệu là một phương tiện để lưu trữ kiến thức đã được hệ thống hóa."

  • "The textbook presents formalized knowledge of mathematics."

    "Sách giáo khoa trình bày kiến thức toán học đã được hệ thống hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb formalize Chính thức hóa, hệ thống hóa (biến kiến thức thành dạng có cấu trúc rõ ràng)
Noun formalization Sự chính thức hóa, sự hệ thống hóa
Adjective formal Chính thức, trang trọng, theo quy tắc
Adjective informal Không chính thức, thân mật
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu (về một lĩnh vực nào đó)
Verb acknowledge Công nhận, thừa nhận (thông tin, sự thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Quản lý tri thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formal
Old English
cnawan
Old English
cnawlæc
Modern English
formalized knowledge

Kiến thức được hệ thống hóa: Từ ý tưởng đến quy tắc

Cụm từ 'formalized knowledge' kết hợp ý nghĩa của 'formalized' (được chính thức hóa, có cấu trúc) và 'knowledge' (kiến thức). 'Formalized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' (hình dạng, khuôn mẫu), qua tiếng Pháp cổ 'formal' để chỉ sự tuân thủ quy tắc hay cấu trúc. 'Knowledge' lại có gốc từ động từ 'know' trong tiếng Anh cổ ('cnawan'), nghĩa là 'biết'. Khi ghép lại, nó mô tả kiến thức đã được sắp xếp, ghi chép rõ ràng, có thể truyền đạt và học hỏi, khác với kiến thức ngầm hay trực giác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý tri thức, khoa học máy tính và giáo dục. Nó nhấn mạnh tính chất rõ ràng, có cấu trúc và dễ dàng tiếp cận của kiến thức. Khác với 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm), 'formalized knowledge' có thể được ghi lại và truyền đạt một cách hiệu quả.

Prepositions

of in

'Formalized knowledge of' được sử dụng khi đề cập đến kiến thức chính thức về một chủ đề cụ thể. 'Formalized knowledge in' được sử dụng khi đề cập đến kiến thức chính thức trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formalized knowledge
  • explicit explicit formalized knowledge
    (kiến thức tường minh, được hệ thống hóa rõ ràng)
  • structured structured formalized knowledge
    (kiến thức được hệ thống hóa có cấu trúc)
  • codified codified formalized knowledge
    (kiến thức được hệ thống hóa và mã hóa/ghi chép thành văn bản)
  • documented documented formalized knowledge
    (kiến thức được hệ thống hóa và ghi thành tài liệu)
Verb + formalized knowledge
  • capture capture formalized knowledge
    (thu thập, ghi lại kiến thức được hệ thống hóa)
  • transfer transfer formalized knowledge
    (chuyển giao kiến thức được hệ thống hóa)
  • share share formalized knowledge
    (chia sẻ kiến thức được hệ thống hóa)
  • manage manage formalized knowledge
    (quản lý kiến thức được hệ thống hóa)
  • apply apply formalized knowledge
    (áp dụng kiến thức được hệ thống hóa)

Idioms

  • the body of formalized knowledge

    tập hợp/kho tàng kiến thức đã được hệ thống hóa

    "Universities are often seen as custodians of the vast body of formalized knowledge."

    (Các trường đại học thường được xem là người quản lý kho tàng kiến thức đồ sộ đã được hệ thống hóa.)

  • convert tacit knowledge into formalized knowledge

    chuyển đổi kiến thức ngầm (kiến thức không được ghi chép) thành kiến thức được hệ thống hóa (kiến thức rõ ràng, dễ chia sẻ)

    "One of the goals of knowledge management is to convert tacit knowledge into formalized knowledge."

    (Một trong những mục tiêu của quản lý tri thức là chuyển đổi kiến thức ngầm thành kiến thức được hệ thống hóa.)

  • a system for formalized knowledge management

    một hệ thống để quản lý kiến thức đã được hệ thống hóa

    "The company implemented a new system for formalized knowledge management to improve efficiency."

    (Công ty đã triển khai một hệ thống mới để quản lý kiến thức đã được hệ thống hóa nhằm nâng cao hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formalized knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức đã được hệ thống hóa, cấu trúc hóa và diễn đạt theo một cách tiêu chuẩn hoặc có hệ thống, thường giúp dễ dàng truyền tải, chia sẻ và áp dụng hơn.

"The company invested in systems to capture and share formalized knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalized knowledge".

Vai trò của Giáo dục trong hệ thống hóa kiến thức

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây sau thời kỳ Khai sáng, giáo dục chính quy đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập, sắp xếp và truyền đạt 'formalized knowledge'. Từ sách giáo khoa, chương trình học đến các bằng cấp, tất cả đều là các hình thức hệ thống hóa kiến thức để truyền thụ cho thế hệ sau một cách hiệu quả.

Khoa học và Phương pháp Khoa học

Phương pháp khoa học, một trụ cột của tư duy phương Tây, là ví dụ điển hình về việc tạo ra 'formalized knowledge'. Nó nhấn mạnh việc quan sát, thử nghiệm, lập luận logic và ghi chép lại kết quả một cách có cấu trúc, minh bạch để kiến thức có thể được kiểm chứng, lặp lại và xây dựng thêm bởi cộng đồng khoa học toàn cầu.