recorded knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge that has been documented or stored in some form, such as writing, audio, or video.
Vietnamese Meaning
Kiến thức đã được ghi chép, lưu trữ dưới một hình thức nào đó, chẳng hạn như văn bản, âm thanh hoặc video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Libraries are repositories of recorded knowledge."
"Thư viện là kho lưu trữ kiến thức đã được ghi chép lại."
-
"The internet provides access to a vast amount of recorded knowledge."
"Internet cung cấp quyền truy cập vào một lượng lớn kiến thức đã được ghi lại."
-
"Preserving recorded knowledge is essential for future generations."
"Việc bảo tồn kiến thức đã ghi lại là rất cần thiết cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | record | ghi lại, thu âm, lập kỷ lục |
| Noun | record | hồ sơ, bản ghi, kỷ lục |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi âm, bản ghi âm |
| Adjective | recorded | đã được ghi lại, đã được thu âm |
| Verb | know | biết, hiểu, nhận ra |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
| Adverb | knowingly | một cách có chủ ý, cố ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc kiến thức không còn ở dạng truyền miệng hoặc chỉ tồn tại trong trí nhớ mà đã được vật chất hóa, giúp dễ dàng truy cập và bảo tồn hơn. Khác với 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm) vốn khó diễn đạt và truyền tải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access recorded knowledge (truy cập kiến thức được ghi lại)
-
preserve preserve recorded knowledge (bảo tồn kiến thức được ghi lại)
-
transmit transmit recorded knowledge (truyền đạt kiến thức được ghi lại)
-
consult consult recorded knowledge (tham khảo kiến thức được ghi lại)
-
manage manage recorded knowledge (quản lý kiến thức được ghi lại)
-
vast vast recorded knowledge (lượng kiến thức được ghi lại khổng lồ)
-
accumulated accumulated recorded knowledge (kiến thức được ghi lại tích lũy)
-
human human recorded knowledge (kiến thức được ghi lại của nhân loại)
-
explicit explicit recorded knowledge (kiến thức rõ ràng được ghi lại)
-
body of body of recorded knowledge (kho tàng kiến thức được ghi lại)
-
repository of repository of recorded knowledge (nguồn lưu trữ kiến thức được ghi lại)
Idioms
-
the vast body of recorded knowledge
toàn bộ kho tàng kiến thức khổng lồ đã được ghi lại (ám chỉ tổng thể các thông tin, tài liệu có sẵn)
"Researchers often delve into the vast body of recorded knowledge to find solutions to complex problems."
(Các nhà nghiên cứu thường đào sâu vào kho tàng kiến thức khổng lồ đã được ghi lại để tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề phức tạp.)
-
preserve recorded knowledge for posterity
bảo tồn kiến thức đã được ghi lại cho các thế hệ mai sau
"Libraries and archives play a crucial role in preserving recorded knowledge for posterity."
(Các thư viện và kho lưu trữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn kiến thức đã được ghi lại cho các thế hệ mai sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recorded knowledge
Noun PhraseKiến thức đã được ghi chép, lưu trữ dưới một hình thức nào đó, chẳng hạn như văn bản, âm thanh hoặc video.
"Libraries are repositories of recorded knowledge."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library, which houses recorded knowledge spanning centuries, is a valuable resource for researchers. |
Thư viện, nơi chứa đựng kiến thức được ghi chép lại qua nhiều thế kỷ, là một nguồn tài nguyên quý giá cho các nhà nghiên cứu. |
| Phủ định | The student dismissed the recorded knowledge that the professor presented as irrelevant to the modern world. |
Sinh viên bác bỏ kiến thức được ghi chép lại mà giáo sư trình bày vì nó không liên quan đến thế giới hiện đại. |
| Nghi vấn | Is the recorded knowledge, which historians rely on, always accurate? |
Liệu kiến thức được ghi chép lại, mà các nhà sử học dựa vào, luôn chính xác không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library is going to record all the new knowledge in the digital database. |
Thư viện sẽ ghi lại tất cả kiến thức mới vào cơ sở dữ liệu kỹ thuật số. |
| Phủ định | They are not going to record any further knowledge until they update their software. |
Họ sẽ không ghi lại bất kỳ kiến thức nào nữa cho đến khi họ cập nhật phần mềm của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to record your knowledge and share it with the world? |
Bạn có định ghi lại kiến thức của mình và chia sẻ nó với thế giới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' recorded knowledge of history impressed the professor. |
Kiến thức lịch sử được ghi chép lại của các sinh viên đã gây ấn tượng với giáo sư. |
| Phủ định | The company's recorded knowledge of customer preferences wasn't extensive enough to improve marketing strategies. |
Kiến thức đã được ghi lại của công ty về sở thích của khách hàng không đủ sâu rộng để cải thiện các chiến lược tiếp thị. |
| Nghi vấn | Is it Mr. Jones's recorded knowledge or Ms. Smith's that the committee is relying on? |
Ủy ban đang dựa vào kiến thức đã được ghi lại của ông Jones hay của bà Smith? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded knowledge".
