(Top Banner Ad)
recorded knowledge
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Nghiên cứu

recorded knowledge

UK: /rɪˈkɔːdɪd ˈnɒlɪdʒ/ • US: /rɪˈkɔːrdɪd ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức được ghi lại tri thức được lưu trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that has been documented or stored in some form, such as writing, audio, or video.

Vietnamese Meaning

Kiến thức đã được ghi chép, lưu trữ dưới một hình thức nào đó, chẳng hạn như văn bản, âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Libraries are repositories of recorded knowledge."

    "Thư viện là kho lưu trữ kiến thức đã được ghi chép lại."

  • "The internet provides access to a vast amount of recorded knowledge."

    "Internet cung cấp quyền truy cập vào một lượng lớn kiến thức đã được ghi lại."

  • "Preserving recorded knowledge is essential for future generations."

    "Việc bảo tồn kiến thức đã ghi lại là rất cần thiết cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun record hồ sơ, bản ghi, kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Adjective recorded đã được ghi lại, đã được thu âm
Verb know biết, hiểu, nhận ra
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adverb knowingly một cách có chủ ý, cố ý

Synonyms

Antonyms

tacit knowledge (kiến thức ngầm)unwritten knowledge (kiến thức truyền miệng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kērd- (heart)
Latin
cor, cordis (heart)
Latin
recordari (recall to mind)
Old French
recorder (recite, relate)
Middle English
recorden (to commit to writing)
Modern English
record
PIE
*gno- (to know)
Proto-Germanic
*knawōną (to know)
Old English
cnāwan (to know)
Middle English
knowleche
Modern English
knowledge

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' (ghi lại) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'gọi lại vào tâm trí'. 'Cor' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trái tim'. Vì vậy, ghi lại ban đầu có nghĩa là 'khắc ghi vào trái tim' hoặc 'nhớ lại bằng trái tim', trước khi phát triển thành nghĩa 'ghi chép bằng văn bản' như ngày nay. Nó gợi lên ý nghĩa sâu sắc về việc lưu giữ thông tin quan trọng.

Nguồn gốc của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' (kiến thức) có gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (biết). Nó liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *gno- có nghĩa là 'biết'. Sự phát triển của từ này cho thấy cách con người từ xa xưa đã cố gắng hiểu và nắm bắt thế giới xung quanh, và sau đó truyền đạt những hiểu biết đó.

Sự kết hợp 'Recorded Knowledge'

Khi hai từ 'recorded' (được ghi lại) và 'knowledge' (kiến thức) kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mạnh mẽ: 'kiến thức được ghi lại'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lưu trữ thông tin, không chỉ để ghi nhớ cá nhân mà còn để truyền lại cho các thế hệ sau, tạo nên nền tảng cho sự phát triển của văn minh nhân loại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc kiến thức không còn ở dạng truyền miệng hoặc chỉ tồn tại trong trí nhớ mà đã được vật chất hóa, giúp dễ dàng truy cập và bảo tồn hơn. Khác với 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm) vốn khó diễn đạt và truyền tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recorded knowledge
  • access access recorded knowledge
    (truy cập kiến thức được ghi lại)
  • preserve preserve recorded knowledge
    (bảo tồn kiến thức được ghi lại)
  • transmit transmit recorded knowledge
    (truyền đạt kiến thức được ghi lại)
  • consult consult recorded knowledge
    (tham khảo kiến thức được ghi lại)
  • manage manage recorded knowledge
    (quản lý kiến thức được ghi lại)
Adjective + recorded knowledge
  • vast vast recorded knowledge
    (lượng kiến thức được ghi lại khổng lồ)
  • accumulated accumulated recorded knowledge
    (kiến thức được ghi lại tích lũy)
  • human human recorded knowledge
    (kiến thức được ghi lại của nhân loại)
  • explicit explicit recorded knowledge
    (kiến thức rõ ràng được ghi lại)
Noun + of recorded knowledge
  • body of body of recorded knowledge
    (kho tàng kiến thức được ghi lại)
  • repository of repository of recorded knowledge
    (nguồn lưu trữ kiến thức được ghi lại)

Idioms

  • the vast body of recorded knowledge

    toàn bộ kho tàng kiến thức khổng lồ đã được ghi lại (ám chỉ tổng thể các thông tin, tài liệu có sẵn)

    "Researchers often delve into the vast body of recorded knowledge to find solutions to complex problems."

    (Các nhà nghiên cứu thường đào sâu vào kho tàng kiến thức khổng lồ đã được ghi lại để tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề phức tạp.)

  • preserve recorded knowledge for posterity

    bảo tồn kiến thức đã được ghi lại cho các thế hệ mai sau

    "Libraries and archives play a crucial role in preserving recorded knowledge for posterity."

    (Các thư viện và kho lưu trữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn kiến thức đã được ghi lại cho các thế hệ mai sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recorded knowledge

Noun Phrase
Lật mặt

Kiến thức đã được ghi chép, lưu trữ dưới một hình thức nào đó, chẳng hạn như văn bản, âm thanh hoặc video.

"Libraries are repositories of recorded knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library, which houses recorded knowledge spanning centuries, is a valuable resource for researchers.
Thư viện, nơi chứa đựng kiến thức được ghi chép lại qua nhiều thế kỷ, là một nguồn tài nguyên quý giá cho các nhà nghiên cứu.
Phủ định
The student dismissed the recorded knowledge that the professor presented as irrelevant to the modern world.
Sinh viên bác bỏ kiến thức được ghi chép lại mà giáo sư trình bày vì nó không liên quan đến thế giới hiện đại.
Nghi vấn
Is the recorded knowledge, which historians rely on, always accurate?
Liệu kiến thức được ghi chép lại, mà các nhà sử học dựa vào, luôn chính xác không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library is going to record all the new knowledge in the digital database.
Thư viện sẽ ghi lại tất cả kiến thức mới vào cơ sở dữ liệu kỹ thuật số.
Phủ định
They are not going to record any further knowledge until they update their software.
Họ sẽ không ghi lại bất kỳ kiến thức nào nữa cho đến khi họ cập nhật phần mềm của họ.
Nghi vấn
Are you going to record your knowledge and share it with the world?
Bạn có định ghi lại kiến thức của mình và chia sẻ nó với thế giới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' recorded knowledge of history impressed the professor.
Kiến thức lịch sử được ghi chép lại của các sinh viên đã gây ấn tượng với giáo sư.
Phủ định
The company's recorded knowledge of customer preferences wasn't extensive enough to improve marketing strategies.
Kiến thức đã được ghi lại của công ty về sở thích của khách hàng không đủ sâu rộng để cải thiện các chiến lược tiếp thị.
Nghi vấn
Is it Mr. Jones's recorded knowledge or Ms. Smith's that the committee is relying on?
Ủy ban đang dựa vào kiến thức đã được ghi lại của ông Jones hay của bà Smith?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded knowledge".

Thư viện và Lưu trữ

Các thư viện và kho lưu trữ là những 'ngôi đền' của kiến thức được ghi lại. Chúng không chỉ là nơi lưu giữ sách vở, tài liệu mà còn là biểu tượng cho nỗ lực không ngừng của nhân loại trong việc bảo tồn và truyền bá tri thức qua hàng ngàn năm. Từ thư viện Alexandria cổ đại đến các kho dữ liệu số hiện đại, chúng đều đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tri thức không bị mai một.

Chuyển đổi từ truyền miệng sang văn bản

Trước khi chữ viết ra đời, kiến thức chủ yếu được truyền miệng qua các câu chuyện, bài hát và nghi lễ. Sự phát triển của chữ viết và sau đó là công nghệ in ấn đã cách mạng hóa cách chúng ta lưu trữ và chia sẻ tri thức. Kiến thức được ghi lại đã giúp chuẩn hóa thông tin, cho phép nó được kiểm tra, mở rộng và truyền bá rộng rãi hơn, hình thành nên nền tảng của khoa học và giáo dục hiện đại.

Kiến thức số hóa và Tương lai

Trong thời đại kỹ thuật số, 'kiến thức được ghi lại' đã mở rộng sang các dạng thức điện tử như cơ sở dữ liệu, sách điện tử và trang web. Việc số hóa kiến thức không chỉ giúp bảo quản tốt hơn mà còn làm cho nó dễ dàng tiếp cận hơn bao giờ hết, xóa nhòa ranh giới địa lý và cho phép toàn cầu hóa thông tin, mặc dù cũng đặt ra những thách thức mới về tính xác thực và quyền riêng tư.