(Top Banner Ad)
informal knowledge
B2
noun phrase B2 Giáo dục, Xã hội học, Kinh doanh

informal knowledge

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức không chính thức hiểu biết thực tế kinh nghiệm sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge acquired through experience, observation, or interaction, rather than formal education or training.

Vietnamese Meaning

Kiến thức thu được thông qua kinh nghiệm, quan sát hoặc tương tác, thay vì giáo dục hoặc đào tạo chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of our understanding of the world comes from informal knowledge gained through everyday experiences."

    "Phần lớn sự hiểu biết của chúng ta về thế giới đến từ kiến thức không chính thức thu được qua những trải nghiệm hàng ngày."

  • "His informal knowledge of the market helped him succeed in business."

    "Kiến thức không chính thức của anh ấy về thị trường đã giúp anh ấy thành công trong kinh doanh."

  • "She relied on her informal knowledge of local customs to navigate the new culture."

    "Cô ấy dựa vào kiến thức không chính thức của mình về phong tục địa phương để hòa nhập với nền văn hóa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cho biết
Noun information thông tin
Adjective formal chính thức, trang trọng
Noun formality sự trang trọng, thủ tục
Adverb informally một cách không chính thức
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng
Adverb knowingly một cách cố ý, có chủ ý

Synonyms

Antonyms

formal knowledge (kiến thức chính thức)explicit knowledge (kiến thức tường minh)

Related Words

common sense (lẽ thường tình)street smarts (sự khôn ngoan đường phố)

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formal
Old English
cnawan
Old English
cnawlece
Middle English
knowleche
Modern English
informal knowledge

Nguồn gốc 'Informal'

'Informal' được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') kết hợp với từ 'formal'. 'Formal' lại bắt nguồn từ 'formalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên quan đến hình thức', từ gốc 'forma' (hình dạng, hình thức). Vì vậy, 'informal' ám chỉ điều gì đó không tuân theo một hình thức hay quy tắc đã định.

Nguồn gốc 'Knowledge'

Từ 'knowledge' có nguồn gốc từ 'cnawlece' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sự nhận thức' hoặc 'sự công nhận'. Gốc của nó là động từ 'cnawan' (có nghĩa là 'biết'). Theo thời gian, từ này phát triển thành 'knowleche' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng trở thành 'knowledge' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ sự hiểu biết hoặc thông tin.

Usage Note

Khác với 'formal knowledge' (kiến thức chính thức) thu được từ trường lớp, sách vở, 'informal knowledge' là kiến thức thực tiễn, thường không được hệ thống hóa. Nó có thể bao gồm các mẹo, thủ thuật, kinh nghiệm cá nhân, hoặc hiểu biết về văn hóa và xã hội.

Prepositions

about of

'Informal knowledge about': kiến thức không chính thức về một chủ đề cụ thể. 'Informal knowledge of': sự hiểu biết không chính thức về một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ: She has a lot of informal knowledge about gardening (Cô ấy có rất nhiều kiến thức không chính thức về làm vườn). He has informal knowledge of the local customs (Anh ấy có kiến thức không chính thức về phong tục địa phương).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informal knowledge
  • acquire acquire informal knowledge
    (tiếp thu kiến thức phi chính thức)
  • share share informal knowledge
    (chia sẻ kiến thức phi chính thức)
  • transfer transfer informal knowledge
    (chuyển giao kiến thức phi chính thức)
  • leverage leverage informal knowledge
    (tận dụng kiến thức phi chính thức)
Adjective + informal knowledge
  • practical practical informal knowledge
    (kiến thức phi chính thức thực tiễn)
  • valuable valuable informal knowledge
    (kiến thức phi chính thức giá trị)
  • tacit tacit informal knowledge
    (kiến thức phi chính thức ngầm định)
Noun + informal knowledge
  • source of source of informal knowledge
    (nguồn kiến thức phi chính thức)
  • body of body of informal knowledge
    (khối lượng/tập hợp kiến thức phi chính thức)

Idioms

  • The importance of informal knowledge

    Tầm quan trọng của kiến thức phi chính thức

    "Organizations are increasingly recognizing the importance of informal knowledge for innovation."

    (Các tổ chức ngày càng nhận ra tầm quan trọng của kiến thức phi chính thức đối với sự đổi mới.)

  • To tap into informal knowledge

    Khai thác kiến thức phi chính thức

    "Successful leaders know how to tap into informal knowledge within their teams."

    (Các nhà lãnh đạo thành công biết cách khai thác kiến thức phi chính thức trong đội ngũ của họ.)

  • Informal knowledge transfer

    Chuyển giao kiến thức phi chính thức

    "Mentorship programs often facilitate informal knowledge transfer between experienced and new employees."

    (Các chương trình cố vấn thường tạo điều kiện cho việc chuyển giao kiến thức phi chính thức giữa nhân viên giàu kinh nghiệm và nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal knowledge

noun phrase
Lật mặt

Kiến thức thu được thông qua kinh nghiệm, quan sát hoặc tương tác, thay vì giáo dục hoặc đào tạo chính thức.

"Much of our understanding of the world comes from informal knowledge gained through everyday experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal knowledge".

Văn hóa chia sẻ kiến thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc chia sẻ kiến thức. Kiến thức phi chính thức, thường nằm trong đầu của nhân viên hoặc được truyền miệng, được coi là tài sản quý giá. Các công ty thường tìm cách biến kiến thức này thành tài liệu rõ ràng (codified knowledge) để giữ lại kinh nghiệm và cải thiện hiệu suất tổ chức.

Học nghề và Mối quan hệ cố vấn

Các truyền thống lâu đời như học nghề (apprenticeship) và mối quan hệ cố vấn (mentorship) dựa rất nhiều vào việc chuyển giao kiến thức phi chính thức. Trong những bối cảnh này, kiến thức thực tế, những mẹo vặt trong công việc, và các kỹ năng tinh tế được truyền lại từ người có kinh nghiệm cho người mới thông qua quan sát, thực hành trực tiếp và lời khuyên cá nhân, chứ không phải qua các giáo trình hay khóa học chính quy.