informal knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge acquired through experience, observation, or interaction, rather than formal education or training.
Vietnamese Meaning
Kiến thức thu được thông qua kinh nghiệm, quan sát hoặc tương tác, thay vì giáo dục hoặc đào tạo chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Much of our understanding of the world comes from informal knowledge gained through everyday experiences."
"Phần lớn sự hiểu biết của chúng ta về thế giới đến từ kiến thức không chính thức thu được qua những trải nghiệm hàng ngày."
-
"His informal knowledge of the market helped him succeed in business."
"Kiến thức không chính thức của anh ấy về thị trường đã giúp anh ấy thành công trong kinh doanh."
-
"She relied on her informal knowledge of local customs to navigate the new culture."
"Cô ấy dựa vào kiến thức không chính thức của mình về phong tục địa phương để hòa nhập với nền văn hóa mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cho biết |
| Noun | information | thông tin |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng |
| Noun | formality | sự trang trọng, thủ tục |
| Adverb | informally | một cách không chính thức |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, hiểu biết rộng |
| Adverb | knowingly | một cách cố ý, có chủ ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'formal knowledge' (kiến thức chính thức) thu được từ trường lớp, sách vở, 'informal knowledge' là kiến thức thực tiễn, thường không được hệ thống hóa. Nó có thể bao gồm các mẹo, thủ thuật, kinh nghiệm cá nhân, hoặc hiểu biết về văn hóa và xã hội.
Prepositions
'Informal knowledge about': kiến thức không chính thức về một chủ đề cụ thể. 'Informal knowledge of': sự hiểu biết không chính thức về một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ: She has a lot of informal knowledge about gardening (Cô ấy có rất nhiều kiến thức không chính thức về làm vườn). He has informal knowledge of the local customs (Anh ấy có kiến thức không chính thức về phong tục địa phương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire acquire informal knowledge (tiếp thu kiến thức phi chính thức)
-
share share informal knowledge (chia sẻ kiến thức phi chính thức)
-
transfer transfer informal knowledge (chuyển giao kiến thức phi chính thức)
-
leverage leverage informal knowledge (tận dụng kiến thức phi chính thức)
-
practical practical informal knowledge (kiến thức phi chính thức thực tiễn)
-
valuable valuable informal knowledge (kiến thức phi chính thức giá trị)
-
tacit tacit informal knowledge (kiến thức phi chính thức ngầm định)
-
source of source of informal knowledge (nguồn kiến thức phi chính thức)
-
body of body of informal knowledge (khối lượng/tập hợp kiến thức phi chính thức)
Idioms
-
The importance of informal knowledge
Tầm quan trọng của kiến thức phi chính thức
"Organizations are increasingly recognizing the importance of informal knowledge for innovation."
(Các tổ chức ngày càng nhận ra tầm quan trọng của kiến thức phi chính thức đối với sự đổi mới.)
-
To tap into informal knowledge
Khai thác kiến thức phi chính thức
"Successful leaders know how to tap into informal knowledge within their teams."
(Các nhà lãnh đạo thành công biết cách khai thác kiến thức phi chính thức trong đội ngũ của họ.)
-
Informal knowledge transfer
Chuyển giao kiến thức phi chính thức
"Mentorship programs often facilitate informal knowledge transfer between experienced and new employees."
(Các chương trình cố vấn thường tạo điều kiện cho việc chuyển giao kiến thức phi chính thức giữa nhân viên giàu kinh nghiệm và nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal knowledge
noun phraseKiến thức thu được thông qua kinh nghiệm, quan sát hoặc tương tác, thay vì giáo dục hoặc đào tạo chính thức.
"Much of our understanding of the world comes from informal knowledge gained through everyday experiences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal knowledge".
