(Top Banner Ad)
written knowledge
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nghiên cứu, Học thuật

written knowledge

UK: /ˈrɪtn ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈrɪtn ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức bằng văn bản tri thức thành văn kiến thức được ghi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is recorded or expressed in writing.

Vietnamese Meaning

Kiến thức được ghi lại hoặc thể hiện bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library contains a vast amount of written knowledge."

    "Thư viện chứa một lượng lớn kiến thức được ghi lại."

  • "Written knowledge is essential for progress in science."

    "Kiến thức được ghi lại là điều cần thiết cho sự tiến bộ trong khoa học."

  • "The preservation of written knowledge ensures that future generations can learn from the past."

    "Việc bảo tồn kiến thức được ghi lại đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể học hỏi từ quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, bài viết, chữ viết
Adjective written được viết, bằng văn bản
Verb know biết, hiểu, nhận thức
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Noun acknowledgement sự thừa nhận, sự công nhận
Verb document ghi lại, lập thành văn bản
Noun documentation sự lập thành văn bản, tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wreyd- (to tear, scratch)
Proto-Germanic
*writaną (to scratch, write)
Old English
writan (to write)
English
written (past participle of write)
Proto-Indo-European (PIE)
*ǵneh₃- (to know)
Proto-Germanic
*knēaną (to know)
Old English
cnawan (to know)
Middle English
knouleche (acknowledgement, knowledge)
English
knowledge

Sức mạnh của Kiến thức Viết

Cụm từ 'written knowledge' (kiến thức văn bản) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. 'Written' (viết) bắt nguồn từ hành động cào hoặc khắc dấu trên bề mặt, trong khi 'knowledge' (kiến thức) đến từ hành động nhận biết và hiểu. Từ khi con người học cách ghi lại suy nghĩ và phát hiện, kiến thức không còn chỉ tồn tại trong trí nhớ mà đã được lưu giữ, truyền bá và tích lũy qua các thế hệ. 'Written knowledge' chính là nền tảng cho sự tiến bộ của mọi nền văn minh.

Usage Note

Cụm từ 'written knowledge' nhấn mạnh đến hình thức lưu trữ và truyền tải kiến thức. Nó thường được sử dụng để phân biệt với kiến thức truyền miệng, kiến thức kinh nghiệm hoặc các loại kiến thức khác không được ghi lại một cách chính thức. Nó bao hàm sự chính xác, có hệ thống và khả năng lưu giữ lâu dài.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ kiến thức về một chủ đề cụ thể (written knowledge of history). Sử dụng 'in' để chỉ hình thức kiến thức (written knowledge in books).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written knowledge
  • vast vast written knowledge
    (kiến thức văn bản rộng lớn)
  • extensive extensive written knowledge
    (kiến thức văn bản phong phú/sâu rộng)
  • valuable valuable written knowledge
    (kiến thức văn bản quý giá)
  • accumulated accumulated written knowledge
    (kiến thức văn bản được tích lũy)
  • codified codified written knowledge
    (kiến thức văn bản được hệ thống hóa)
Verb + written knowledge
  • acquire acquire written knowledge
    (tiếp thu kiến thức văn bản)
  • disseminate disseminate written knowledge
    (phổ biến kiến thức văn bản)
  • preserve preserve written knowledge
    (bảo tồn kiến thức văn bản)
  • access access written knowledge
    (truy cập kiến thức văn bản)
  • share share written knowledge
    (chia sẻ kiến thức văn bản)
Phrases with written knowledge
  • a body of a body of written knowledge
    (một kho tàng/tập hợp kiến thức văn bản)
  • a wealth of a wealth of written knowledge
    (một lượng lớn/sự phong phú về kiến thức văn bản)

Idioms

  • the sum of all written knowledge

    tổng hòa của tất cả kiến thức được ghi chép

    "The internet gives us access to virtually the sum of all written knowledge."

    (Internet cho phép chúng ta truy cập hầu như tổng hòa của tất cả kiến thức được ghi chép.)

  • to commit to written knowledge

    ghi lại/biến thành kiến thức văn bản (để lưu giữ)

    "Researchers commit their findings to written knowledge through academic papers."

    (Các nhà nghiên cứu ghi lại những phát hiện của họ thành kiến thức văn bản thông qua các bài báo học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức được ghi lại hoặc thể hiện bằng văn bản.

"The library contains a vast amount of written knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written knowledge".

Thư viện và Kho lưu trữ

Từ xa xưa, các thư viện như Thư viện Alexandria hay các kho lưu trữ tri thức cổ đại đã đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn và truyền bá 'written knowledge'. Chúng là minh chứng cho khao khát của con người muốn lưu giữ trí tuệ cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng những bài học và khám phá không bị mai một.

Cách mạng in ấn và Kỷ nguyên số

Sự ra đời của máy in đã dân chủ hóa 'written knowledge', giúp sách báo trở nên dễ tiếp cận hơn rất nhiều. Ngày nay, internet và các nền tảng số đã tiếp tục cách mạng hóa điều này, tạo ra một kho tàng kiến thức văn bản khổng lồ, cho phép hàng tỷ người truy cập và đóng góp vào kho tàng tri thức toàn cầu, vượt qua mọi rào cản về địa lý.