written knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiến thức được ghi lại hoặc thể hiện bằng văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library contains a vast amount of written knowledge."
"Thư viện chứa một lượng lớn kiến thức được ghi lại."
-
"Written knowledge is essential for progress in science."
"Kiến thức được ghi lại là điều cần thiết cho sự tiến bộ trong khoa học."
-
"The preservation of written knowledge ensures that future generations can learn from the past."
"Việc bảo tồn kiến thức được ghi lại đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể học hỏi từ quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | viết, ghi chép |
| Noun | writer | người viết, tác giả |
| Noun | writing | sự viết, bài viết, chữ viết |
| Adjective | written | được viết, bằng văn bản |
| Verb | know | biết, hiểu, nhận thức |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
| Noun | acknowledgement | sự thừa nhận, sự công nhận |
| Verb | document | ghi lại, lập thành văn bản |
| Noun | documentation | sự lập thành văn bản, tài liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'written knowledge' nhấn mạnh đến hình thức lưu trữ và truyền tải kiến thức. Nó thường được sử dụng để phân biệt với kiến thức truyền miệng, kiến thức kinh nghiệm hoặc các loại kiến thức khác không được ghi lại một cách chính thức. Nó bao hàm sự chính xác, có hệ thống và khả năng lưu giữ lâu dài.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ kiến thức về một chủ đề cụ thể (written knowledge of history). Sử dụng 'in' để chỉ hình thức kiến thức (written knowledge in books).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast written knowledge (kiến thức văn bản rộng lớn)
-
extensive extensive written knowledge (kiến thức văn bản phong phú/sâu rộng)
-
valuable valuable written knowledge (kiến thức văn bản quý giá)
-
accumulated accumulated written knowledge (kiến thức văn bản được tích lũy)
-
codified codified written knowledge (kiến thức văn bản được hệ thống hóa)
-
acquire acquire written knowledge (tiếp thu kiến thức văn bản)
-
disseminate disseminate written knowledge (phổ biến kiến thức văn bản)
-
preserve preserve written knowledge (bảo tồn kiến thức văn bản)
-
access access written knowledge (truy cập kiến thức văn bản)
-
share share written knowledge (chia sẻ kiến thức văn bản)
-
a body of a body of written knowledge (một kho tàng/tập hợp kiến thức văn bản)
-
a wealth of a wealth of written knowledge (một lượng lớn/sự phong phú về kiến thức văn bản)
Idioms
-
the sum of all written knowledge
tổng hòa của tất cả kiến thức được ghi chép
"The internet gives us access to virtually the sum of all written knowledge."
(Internet cho phép chúng ta truy cập hầu như tổng hòa của tất cả kiến thức được ghi chép.)
-
to commit to written knowledge
ghi lại/biến thành kiến thức văn bản (để lưu giữ)
"Researchers commit their findings to written knowledge through academic papers."
(Các nhà nghiên cứu ghi lại những phát hiện của họ thành kiến thức văn bản thông qua các bài báo học thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
written knowledge
Danh từKiến thức được ghi lại hoặc thể hiện bằng văn bản.
"The library contains a vast amount of written knowledge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written knowledge".
