(Top Banner Ad)
dodge responsibility
B2
Động từ B2 Công việc, Trách nhiệm

dodge responsibility

UK: /dɒdʒ rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /dɑːdʒ rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh trách nhiệm né tránh trách nhiệm lảng tránh trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid doing something that you should do, especially in order to escape blame or criticism.

Vietnamese Meaning

Trốn tránh trách nhiệm, né tránh làm điều gì đó mà bạn nên làm, đặc biệt là để tránh bị đổ lỗi hoặc bị chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to dodge responsibility for the accident."

    "Anh ta đã cố gắng trốn tránh trách nhiệm về vụ tai nạn."

  • "The government is dodging its responsibility to provide adequate healthcare."

    "Chính phủ đang trốn tránh trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ."

  • "He's always dodging his responsibilities as a parent."

    "Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm làm cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodge né tránh, lảng tránh
Noun dodge sự né tránh, cú né
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Trách nhiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dochier
Middle English
dodgen
Modern English
dodge

Nguồn gốc của 'Dodge' và 'Responsibility'

Từ 'dodge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dochier' (nghĩa là làm rung chuyển, né tránh) và xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'né tránh nhanh chóng'. Còn 'responsibility' (trách nhiệm) lại có gốc từ tiếng Latin 'respondere' (nghĩa là trả lời, phản ứng). Khi ghép lại, 'dodge responsibility' diễn tả hành động khéo léo trốn tránh nghĩa vụ hoặc việc phải chịu trách nhiệm cho một điều gì đó, giống như một người né tránh một đòn đánh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố tình lẩn tránh trách nhiệm bằng cách tìm lý do, trì hoãn hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác. Khác với "delegate responsibility" (ủy thác trách nhiệm), "dodge" mang ý nghĩa trốn tránh thay vì giao phó một cách chính thức và có trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • try to try to dodge responsibility
    (cố gắng né tránh trách nhiệm)
  • tend to tend to dodge responsibility
    (có xu hướng né tránh trách nhiệm)
  • always always dodge responsibility
    (luôn luôn né tránh trách nhiệm)
Tính từ bổ nghĩa cho 'responsibility'
  • financial dodge financial responsibility
    (né tránh trách nhiệm tài chính)
  • moral dodge moral responsibility
    (né tránh trách nhiệm đạo đức)
  • legal dodge legal responsibility
    (né tránh trách nhiệm pháp lý)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'dodge'
  • skillfully skillfully dodge responsibility
    (khéo léo né tránh trách nhiệm)
  • successfully successfully dodge responsibility
    (thành công né tránh trách nhiệm)

Idioms

  • always try to dodge responsibility

    Luôn tìm cách để không phải chịu trách nhiệm.

    "He's always trying to dodge responsibility for his mistakes, blaming others instead."

    (Anh ta luôn cố gắng né tránh trách nhiệm cho những lỗi lầm của mình, thay vào đó đổ lỗi cho người khác.)

  • a master at dodging responsibility

    Một người rất giỏi trong việc né tránh trách nhiệm.

    "When it comes to completing difficult tasks, John is a master at dodging responsibility."

    (Khi nói đến việc hoàn thành các nhiệm vụ khó khăn, John là một bậc thầy trong việc né tránh trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodge responsibility

Động từ
Lật mặt

Trốn tránh trách nhiệm, né tránh làm điều gì đó mà bạn nên làm, đặc biệt là để tránh bị đổ lỗi hoặc bị chỉ trích.

"He tried to dodge responsibility for the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he really dodged responsibility for the project's failure!
Ồ, anh ta thực sự đã trốn tránh trách nhiệm cho sự thất bại của dự án!
Phủ định
Unfortunately, she can't dodge responsibility this time; she's clearly at fault.
Thật không may, cô ấy không thể trốn tránh trách nhiệm lần này; rõ ràng là cô ấy có lỗi.
Nghi vấn
Hey, will they try to dodge responsibility for the budget cuts?
Này, liệu họ có cố gắng trốn tránh trách nhiệm về việc cắt giảm ngân sách không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dodges responsibility whenever a difficult task arises.
Anh ấy né tránh trách nhiệm mỗi khi có một nhiệm vụ khó khăn phát sinh.
Phủ định
She doesn't dodge responsibility; she always faces challenges head-on.
Cô ấy không né tránh trách nhiệm; cô ấy luôn đối mặt với những thử thách trực diện.
Nghi vấn
Do they often dodge responsibility when things get tough?
Họ có thường né tránh trách nhiệm khi mọi việc trở nên khó khăn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to dodge responsibility for the accident.
Anh ta đã cố gắng trốn tránh trách nhiệm về vụ tai nạn.
Phủ định
Not once did he dodge responsibility when his team needed him most.
Chưa một lần anh ta trốn tránh trách nhiệm khi đồng đội cần anh ta nhất.
Nghi vấn
Should you dodge responsibility, who will take care of the project?
Nếu bạn trốn tránh trách nhiệm, ai sẽ lo liệu dự án này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge responsibility".

Văn hóa trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận trách nhiệm cá nhân cho hành động và kết quả của mình được coi là một phẩm chất quan trọng. Việc né tránh trách nhiệm thường bị nhìn nhận tiêu cực, có thể làm tổn hại đến danh tiếng và sự tin cậy của một người, đặc biệt trong môi trường công sở và chính trị.

Thành ngữ 'Pass the buck'

Mặc dù không chứa cụm từ 'dodge responsibility' trực tiếp, thành ngữ 'pass the buck' (đẩy trách nhiệm cho người khác) thể hiện một khái niệm tương đồng rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ trò chơi bài poker, nơi 'buck' (con dao, sau này là vật thay thế) được truyền cho người chia bài tiếp theo, và đã phát triển thành nghĩa đẩy trách nhiệm hoặc lỗi lầm cho người khác để tránh phải chịu trách nhiệm.