domestic dispute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quarrel or fight between people living in the same household, typically involving violence or threats of violence.
Vietnamese Meaning
Một cuộc cãi vã hoặc ẩu đả giữa những người sống chung trong một gia đình, thường liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were called to a house due to a domestic dispute."
"Cảnh sát được gọi đến một ngôi nhà do một vụ tranh chấp gia đình."
-
"She called the police after a domestic dispute with her husband."
"Cô ấy đã gọi cảnh sát sau một vụ tranh chấp gia đình với chồng."
-
"The neighbors reported a loud domestic dispute to the authorities."
"Hàng xóm đã báo cáo một vụ tranh chấp gia đình ồn ào cho chính quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | domesticity | đời sống gia đình, công việc nội trợ |
| Verb | domesticate | thuần hóa, nội địa hóa |
| Adverb | domestically | một cách nội địa, trong nước, trong gia đình |
| Noun | disputation | sự tranh luận, cuộc tranh cãi |
| Adjective | disputable | có thể tranh cãi, còn gây bàn cãi |
| Verb | dispute | tranh cãi, phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'domestic dispute' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và xã hội để mô tả các tình huống mà cảnh sát hoặc các cơ quan chức năng khác phải can thiệp. Nó mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn so với một cuộc cãi vã thông thường. 'Domestic' nhấn mạnh mối quan hệ giữa các bên liên quan (thường là vợ chồng, cha mẹ và con cái, hoặc những người sống chung). 'Dispute' biểu thị một sự bất đồng gay gắt dẫn đến xung đột.
Prepositions
'About' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nguyên nhân của cuộc tranh chấp. Ví dụ: 'a domestic dispute about money'. 'Over' có ý nghĩa tương tự như 'about', nhấn mạnh sự tranh giành hoặc cạnh tranh. Ví dụ: 'a domestic dispute over childcare'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
report report a domestic dispute (báo cáo một vụ tranh chấp gia đình)
-
respond to respond to a domestic dispute (ứng phó/can thiệp vào một vụ tranh chấp gia đình)
-
intervene in intervene in a domestic dispute (can thiệp vào một vụ tranh chấp gia đình)
-
resolve resolve a domestic dispute (giải quyết một vụ tranh chấp gia đình)
-
escalate into escalate into a domestic dispute (leo thang thành một vụ tranh chấp gia đình)
-
violent violent domestic dispute (tranh chấp gia đình bạo lực)
-
heated heated domestic dispute (tranh chấp gia đình nảy lửa/gay gắt)
-
ongoing ongoing domestic dispute (tranh chấp gia đình đang diễn ra)
-
frequent frequent domestic dispute (tranh chấp gia đình thường xuyên)
-
a history of a history of domestic disputes (tiền sử các vụ tranh chấp gia đình)
Idioms
-
be involved in a domestic dispute
tham gia/liên quan vào một vụ tranh chấp gia đình
"The police were called because he was involved in a domestic dispute."
(Cảnh sát đã được gọi đến vì anh ta liên quan đến một vụ tranh chấp gia đình.)
-
report a domestic dispute to the authorities
báo cáo một vụ tranh chấp gia đình cho chính quyền
"Neighbors were urged to report any signs of a domestic dispute to the authorities."
(Hàng xóm được khuyến khích báo cáo bất kỳ dấu hiệu nào của tranh chấp gia đình cho chính quyền.)
-
a pattern of domestic disputes
một chuỗi/kiểu các vụ tranh chấp gia đình
"The judge noted a pattern of domestic disputes in the couple's history."
(Thẩm phán lưu ý một chuỗi các vụ tranh chấp gia đình trong lịch sử của cặp đôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic dispute
NounMột cuộc cãi vã hoặc ẩu đả giữa những người sống chung trong một gia đình, thường liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa bạo lực.
"The police were called to a house due to a domestic dispute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic dispute".
