(Top Banner Ad)
domestic dispute
B2
Noun B2 Luật pháp, Xã hội học

domestic dispute

UK: /dəˈmɛstɪk dɪˈspjuːt/ • US: /dəˈmɛstɪk dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp gia đình xung đột gia đình vụ việc gia đình mâu thuẫn gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quarrel or fight between people living in the same household, typically involving violence or threats of violence.

Vietnamese Meaning

Một cuộc cãi vã hoặc ẩu đả giữa những người sống chung trong một gia đình, thường liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were called to a house due to a domestic dispute."

    "Cảnh sát được gọi đến một ngôi nhà do một vụ tranh chấp gia đình."

  • "She called the police after a domestic dispute with her husband."

    "Cô ấy đã gọi cảnh sát sau một vụ tranh chấp gia đình với chồng."

  • "The neighbors reported a loud domestic dispute to the authorities."

    "Hàng xóm đã báo cáo một vụ tranh chấp gia đình ồn ào cho chính quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domesticity đời sống gia đình, công việc nội trợ
Verb domesticate thuần hóa, nội địa hóa
Adverb domestically một cách nội địa, trong nước, trong gia đình
Noun disputation sự tranh luận, cuộc tranh cãi
Adjective disputable có thể tranh cãi, còn gây bàn cãi
Verb dispute tranh cãi, phản đối

Synonyms

family quarrel (cãi vã trong gia đình)marital conflict (xung đột hôn nhân)domestic violence incident (vụ bạo lực gia đình)

Antonyms

domestic harmony (hòa thuận gia đình)peaceful household (gia đình yên ấm)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
disputare
Latin
domesticus
Old French
desputer
Old French
domestique
Middle English
disputen
English
domestic
English
dispute

Nguồn gốc 'Trong Nhà' và 'Tranh Luận'

Từ 'domestic' bắt nguồn từ 'domus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhà' hoặc 'gia đình'. 'Dispute' lại xuất phát từ 'disputare', nghĩa là 'thảo luận', 'tranh cãi'. Khi ghép lại, 'domestic dispute' mô tả những cuộc tranh cãi, xung đột xảy ra trong phạm vi gia đình hoặc giữa những người sống chung một nhà, thường mang sắc thái tiêu cực và cần được giải quyết.

Chuyển mình từ 'Thảo Luận' sang 'Xung Đột'

Ban đầu, từ 'dispute' có nghĩa rộng hơn là 'thảo luận' hay 'chất vấn'. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'domestic', nghĩa của nó trở nên cụ thể hơn, chỉ các cuộc cãi vã, mâu thuẫn giữa các thành viên gia đình, đôi khi có thể leo thang thành bạo lực. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật và xã hội để chỉ các vụ việc cần sự can thiệp.

Usage Note

Cụm từ 'domestic dispute' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và xã hội để mô tả các tình huống mà cảnh sát hoặc các cơ quan chức năng khác phải can thiệp. Nó mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn so với một cuộc cãi vã thông thường. 'Domestic' nhấn mạnh mối quan hệ giữa các bên liên quan (thường là vợ chồng, cha mẹ và con cái, hoặc những người sống chung). 'Dispute' biểu thị một sự bất đồng gay gắt dẫn đến xung đột.

Prepositions

about over

'About' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nguyên nhân của cuộc tranh chấp. Ví dụ: 'a domestic dispute about money'. 'Over' có ý nghĩa tương tự như 'about', nhấn mạnh sự tranh giành hoặc cạnh tranh. Ví dụ: 'a domestic dispute over childcare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domestic dispute
  • report report a domestic dispute
    (báo cáo một vụ tranh chấp gia đình)
  • respond to respond to a domestic dispute
    (ứng phó/can thiệp vào một vụ tranh chấp gia đình)
  • intervene in intervene in a domestic dispute
    (can thiệp vào một vụ tranh chấp gia đình)
  • resolve resolve a domestic dispute
    (giải quyết một vụ tranh chấp gia đình)
  • escalate into escalate into a domestic dispute
    (leo thang thành một vụ tranh chấp gia đình)
Adjective + domestic dispute
  • violent violent domestic dispute
    (tranh chấp gia đình bạo lực)
  • heated heated domestic dispute
    (tranh chấp gia đình nảy lửa/gay gắt)
  • ongoing ongoing domestic dispute
    (tranh chấp gia đình đang diễn ra)
  • frequent frequent domestic dispute
    (tranh chấp gia đình thường xuyên)
Noun Phrase + domestic dispute
  • a history of a history of domestic disputes
    (tiền sử các vụ tranh chấp gia đình)

Idioms

  • be involved in a domestic dispute

    tham gia/liên quan vào một vụ tranh chấp gia đình

    "The police were called because he was involved in a domestic dispute."

    (Cảnh sát đã được gọi đến vì anh ta liên quan đến một vụ tranh chấp gia đình.)

  • report a domestic dispute to the authorities

    báo cáo một vụ tranh chấp gia đình cho chính quyền

    "Neighbors were urged to report any signs of a domestic dispute to the authorities."

    (Hàng xóm được khuyến khích báo cáo bất kỳ dấu hiệu nào của tranh chấp gia đình cho chính quyền.)

  • a pattern of domestic disputes

    một chuỗi/kiểu các vụ tranh chấp gia đình

    "The judge noted a pattern of domestic disputes in the couple's history."

    (Thẩm phán lưu ý một chuỗi các vụ tranh chấp gia đình trong lịch sử của cặp đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic dispute

Noun
Lật mặt

Một cuộc cãi vã hoặc ẩu đả giữa những người sống chung trong một gia đình, thường liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa bạo lực.

"The police were called to a house due to a domestic dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic dispute".

Quyền riêng tư và An toàn công cộng

Ở các nước phương Tây, 'domestic dispute' là một cụm từ nhạy cảm, nằm giữa ranh giới của quyền riêng tư gia đình và sự cần thiết phải can thiệp để bảo vệ an toàn công cộng, đặc biệt khi có dấu hiệu bạo lực. Cảnh sát thường được huấn luyện đặc biệt để xử lý những tình huống này một cách khéo léo nhưng kiên quyết, cân bằng giữa việc tôn trọng không gian riêng tư và đảm bảo an toàn cho các bên liên quan.

Vai trò của Dịch vụ xã hội và Hỗ trợ pháp lý

Nhiều quốc gia phát triển có các dịch vụ xã hội và tổ chức phi chính phủ chuyên cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân của bạo lực gia đình (một hình thái nghiêm trọng của domestic dispute). Việc báo cáo các vụ việc này được khuyến khích mạnh mẽ, và có các quy trình pháp lý rõ ràng để bảo vệ nạn nhân, chẳng hạn như lệnh cấm tiếp xúc, hỗ trợ tâm lý và nơi trú ẩn an toàn.