(Top Banner Ad)
domesticated birds
B1
Danh từ B1 Động vật học, Nông nghiệp

domesticated birds

UK: /dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd bɜːdz/ • US: /dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

gia cầm các loài chim được thuần hóa chim nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds that have been tamed and kept by humans for various purposes, such as food (meat and eggs), companionship, or other resources.

Vietnamese Meaning

Các loài chim đã được thuần hóa và nuôi bởi con người cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như thực phẩm (thịt và trứng), làm bạn hoặc các nguồn tài nguyên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chickens and ducks are common examples of domesticated birds raised on farms."

    "Gà và vịt là những ví dụ phổ biến về các loài chim đã được thuần hóa được nuôi trong các trang trại."

  • "The farmer feeds his domesticated birds every morning."

    "Người nông dân cho những con chim đã được thuần hóa của mình ăn mỗi sáng."

  • "The history of domesticated birds shows a long relationship between humans and animals."

    "Lịch sử của các loài chim đã được thuần hóa cho thấy một mối quan hệ lâu dài giữa con người và động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa, làm cho quen thuộc với môi trường gia đình
Noun domestication sự thuần hóa
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước, đã được thuần hóa (động vật)
Noun domestic người giúp việc nhà; chuyến bay nội địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
English
domesticate
English
domesticated

Nguồn gốc 'domesticated'

Từ 'domesticated' (đã được thuần hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus', nghĩa là 'ngôi nhà'. Ban đầu, nó chỉ những gì thuộc về gia đình hoặc trong nhà. Theo thời gian, động từ 'domesticate' (thuần hóa) xuất hiện, mô tả hành động đưa động vật hoang dã vào sống cùng con người, làm cho chúng trở nên quen thuộc và hữu ích trong môi trường gia đình hoặc nông trại. Vì vậy, 'domesticated birds' (chim thuần hóa) có nghĩa là những loài chim đã được con người thuần hóa để nuôi trong nhà hoặc trang trại, không còn sống hoàn toàn hoang dã.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các loài chim hoang dã. 'Domesticated' nhấn mạnh quá trình thuần hóa, thường qua nhiều thế hệ chọn lọc giống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domesticated birds
  • common common domesticated birds
    (những loài chim thuần hóa phổ biến)
  • various various domesticated birds
    (nhiều loài chim thuần hóa khác nhau)
  • certain certain domesticated birds
    (một số loài chim thuần hóa nhất định)
Verb + domesticated birds
  • raise raise domesticated birds
    (nuôi chim thuần hóa (để lấy thịt, trứng))
  • keep keep domesticated birds
    (nuôi giữ chim thuần hóa (làm vật nuôi))
  • breed breed domesticated birds
    (nhân giống chim thuần hóa)
  • care for care for domesticated birds
    (chăm sóc chim thuần hóa)
Noun + domesticated birds
  • types of types of domesticated birds
    (các loại chim thuần hóa)
  • species of species of domesticated birds
    (các loài chim thuần hóa)

Idioms

  • keeping domesticated birds as pets

    nuôi chim thuần hóa làm thú cưng

    "Many people enjoy keeping domesticated birds as pets because of their beautiful songs and colorful feathers."

    (Nhiều người thích nuôi chim thuần hóa làm thú cưng vì tiếng hót hay và bộ lông sặc sỡ của chúng.)

  • raising domesticated birds for food

    nuôi chim thuần hóa để lấy thực phẩm

    "Poultry farms specialize in raising domesticated birds for food, such as chickens and turkeys."

    (Các trang trại gia cầm chuyên nuôi chim thuần hóa để lấy thực phẩm, ví dụ như gà và gà tây.)

  • the welfare of domesticated birds

    phúc lợi của các loài chim thuần hóa

    "Animal rights organizations often advocate for the welfare of domesticated birds in agricultural settings."

    (Các tổ chức bảo vệ động vật thường ủng hộ phúc lợi cho các loài chim thuần hóa trong môi trường nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domesticated birds

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim đã được thuần hóa và nuôi bởi con người cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như thực phẩm (thịt và trứng), làm bạn hoặc các nguồn tài nguyên khác.

"Chickens and ducks are common examples of domesticated birds raised on farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated birds".

Vai trò trong đời sống con người

Gà, vịt, ngan, ngỗng là những loài chim thuần hóa phổ biến nhất trên thế giới, đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm (thịt, trứng) cho con người. Chúng cũng là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp ở nhiều quốc gia, giúp tạo ra công ăn việc làm và nguồn thu nhập.

Chim cảnh và biểu tượng

Ngoài mục đích thực phẩm, một số loài chim thuần hóa như vẹt, két, chim hoàng yến còn được nuôi làm thú cưng vì vẻ đẹp và khả năng bắt chước tiếng nói. Chim bồ câu đã từng có vai trò lịch sử quan trọng trong việc đưa thư và truyền tải thông điệp. Trong nhiều nền văn hóa, chim còn là biểu tượng của sự tự do, hòa bình (bồ câu), hoặc trí tuệ (cú).