(Top Banner Ad)
prevailing culture
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa

prevailing culture

UK: /prɪˈveɪlɪŋ ˈkʌltʃər/ • US: /prɪˈveɪlɪŋ ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa thịnh hành văn hóa chiếm ưu thế văn hóa chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of beliefs, values, and practices that are most common or dominant in a particular time and place.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các niềm tin, giá trị và hành vi phổ biến hoặc chiếm ưu thế nhất trong một thời điểm và địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing culture emphasizes individualism and competition."

    "Văn hóa thịnh hành nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân và sự cạnh tranh."

  • "The company's policies reflect the prevailing culture of long working hours."

    "Các chính sách của công ty phản ánh văn hóa làm việc nhiều giờ đang thịnh hành."

  • "Changing demographics are gradually shifting the prevailing culture."

    "Sự thay đổi nhân khẩu học đang dần làm thay đổi văn hóa thịnh hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail chiếm ưu thế, thịnh hành, thắng thế
Adjective prevailing đang thịnh hành, đang phổ biến, chiếm ưu thế
Adjective prevalent phổ biến, thịnh hành (thường đi với giới từ 'in' hoặc 'among')
Noun prevalence sự phổ biến, sự thịnh hành, tỷ lệ mắc phải
Noun culture văn hóa, nền văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere
Old French
prevaloir
English
prevail
Latin
cultura
Old French
culture
English
culture

Nguồn gốc 'Prevail' - Sức mạnh và Ưu thế

Từ 'prevail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevalere', ghép bởi 'prae-' (trước, đứng đầu) và 'valere' (mạnh mẽ, có giá trị). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'có sức mạnh vượt trội', 'chiếm ưu thế'. Khi một điều gì đó 'prevailing', nó có sức mạnh và sự phổ biến để tồn tại và thống trị.

Nguồn gốc 'Culture' - Từ Trồng trọt đến Xã hội

Từ 'culture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', nghĩa là 'sự trồng trọt', 'sự canh tác'. Nó liên quan đến động từ 'colere' (trồng trọt, chăm sóc). Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ việc chăm sóc đất đai sang việc 'nuôi dưỡng' tinh thần, trí tuệ con người, và cuối cùng là các giá trị, phong tục tập quán của một xã hội.

Sự kết hợp: 'Văn hóa Hiện hành'

Khi hai từ này kết hợp, 'prevailing culture' (văn hóa hiện hành) mô tả tổng thể các thái độ, niềm tin, giá trị, phong tục, và hành vi đang phổ biến và có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất trong một xã hội hoặc một nhóm người tại một thời điểm cụ thể. Nó là dòng chảy chủ đạo mà đa số thành viên trong xã hội tuân theo hoặc chịu ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ văn hóa thịnh hành, văn hóa đang chiếm ưu thế, có ảnh hưởng lớn đến xã hội tại một thời điểm nhất định. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và quyền lực của một văn hóa so với các nền văn hóa khác. Cần phân biệt với 'popular culture' (văn hóa đại chúng) vốn đề cập đến các sản phẩm và hoạt động văn hóa được nhiều người yêu thích, không nhất thiết là văn hóa thống trị.

Prepositions

in within

*in:* Dùng để chỉ văn hóa đang thịnh hành ở một khu vực địa lý hoặc cộng đồng cụ thể (ví dụ: 'the prevailing culture in the United States'). *within:* Dùng để chỉ văn hóa đang thịnh hành trong một nhóm hoặc tổ chức nhỏ hơn (ví dụ: 'the prevailing culture within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevailing culture
  • dominant dominant prevailing culture
    (văn hóa chủ đạo đang thịnh hành)
  • current current prevailing culture
    (văn hóa hiện hành)
  • mainstream mainstream prevailing culture
    (văn hóa chủ lưu đang thịnh hành)
  • traditional traditional prevailing culture
    (văn hóa truyền thống đang thịnh hành)
Verb + prevailing culture
  • challenge challenge the prevailing culture
    (thách thức văn hóa hiện hành)
  • reflect reflect the prevailing culture
    (phản ánh văn hóa hiện hành)
  • shape shape the prevailing culture
    (định hình văn hóa hiện hành)
  • embrace embrace the prevailing culture
    (đón nhận/tiếp thu văn hóa hiện hành)
  • understand understand the prevailing culture
    (hiểu rõ văn hóa hiện hành)

Idioms

  • go against the prevailing culture

    đi ngược lại văn hóa hiện hành

    "It takes courage to go against the prevailing culture in some conservative societies."

    (Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại văn hóa hiện hành trong một số xã hội bảo thủ.)

  • reflect the prevailing culture

    phản ánh văn hóa hiện hành

    "Art often reflects the prevailing culture and its values."

    (Nghệ thuật thường phản ánh văn hóa hiện hành và các giá trị của nó.)

  • a shift in the prevailing culture

    một sự thay đổi trong văn hóa hiện hành

    "There's been a significant shift in the prevailing culture towards environmental awareness."

    (Đã có một sự thay đổi đáng kể trong văn hóa hiện hành theo hướng nhận thức về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing culture

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các niềm tin, giá trị và hành vi phổ biến hoặc chiếm ưu thế nhất trong một thời điểm và địa điểm cụ thể.

"The prevailing culture emphasizes individualism and competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing culture".

Ảnh hưởng của Văn hóa Chủ đạo

Văn hóa hiện hành có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách các cá nhân suy nghĩ, cảm nhận và hành xử. Nó định hình các chuẩn mực xã hội, giá trị đạo đức, và thậm chí cả quan điểm cá nhân về thế giới. Áp lực xã hội để tuân thủ văn hóa hiện hành thường rất lớn, khuyến khích sự phù hợp và đôi khi kìm hãm sự khác biệt.

Văn hóa Phản kháng (Counter-culture)

Trong một số giai đoạn lịch sử, các nhóm người đã hình thành 'văn hóa phản kháng' (counter-culture) nhằm thách thức và chống lại các giá trị, chuẩn mực của văn hóa hiện hành. Những phong trào này thường đề cao sự độc đáo, đổi mới và một lối sống khác biệt, thường là để bày tỏ sự bất mãn hoặc tìm kiếm một hướng đi mới cho xã hội.