(Top Banner Ad)
minority culture
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa

minority culture

UK: /maɪˈnɒrəti ˈkʌltʃər/ • US: /maɪˈnɔːrəti ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa thiểu số nền văn hóa của cộng đồng thiểu số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultural practices, values, beliefs, and traditions of a group of people who are a numerical minority within a larger society.

Vietnamese Meaning

Văn hóa, các giá trị, tín ngưỡng, và truyền thống của một nhóm người chiếm số lượng thiểu số trong một xã hội lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcased the art and traditions of the minority culture."

    "Bảo tàng trưng bày nghệ thuật và truyền thống của nền văn hóa thiểu số."

  • "Understanding the values of the minority culture is crucial for promoting social inclusion."

    "Hiểu các giá trị của nền văn hóa thiểu số là rất quan trọng để thúc đẩy hòa nhập xã hội."

  • "The school implemented programs to celebrate the traditions of the minority culture."

    "Trường học đã thực hiện các chương trình để tôn vinh truyền thống của nền văn hóa thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa

Synonyms

subculture (tiểu văn hóa)ethnic culture (văn hóa dân tộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
cultura
English
minority culture

Nguồn gốc của 'minority' và 'culture'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. 'Culture' cũng từ tiếng Latinh 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt', sau đó mở rộng thành 'sự phát triển trí tuệ và tinh thần'. Sự kết hợp này tạo thành 'minority culture', ám chỉ một nền văn hóa của một nhóm người nhỏ hơn trong một xã hội lớn hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa và kinh nghiệm độc đáo của một nhóm thiểu số. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng văn hóa, phân biệt đối xử và hòa nhập xã hội. 'Minority' ở đây đề cập đến số lượng chứ không phải giá trị của nền văn hóa. Cần tránh sử dụng thuật ngữ này một cách miệt thị hoặc hạ thấp.

Prepositions

of within

'- culture of...' dùng để chỉ nền văn hóa thuộc về một nhóm người cụ thể. '- culture within...' dùng để chỉ nền văn hóa đó tồn tại trong một môi trường hoặc xã hội lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minority culture
  • Preserving preserving minority culture
    (Bảo tồn văn hóa của dân tộc thiểu số)
  • Protecting protecting minority culture
    (Bảo vệ văn hóa của dân tộc thiểu số)
  • Unique unique minority culture
    (Văn hóa thiểu số độc đáo)
Verb + minority culture
  • Study study minority culture
    (Nghiên cứu văn hóa của dân tộc thiểu số)
  • Promote promote minority culture
    (Quảng bá văn hóa của dân tộc thiểu số)
  • Understand understand minority culture
    (Hiểu văn hóa của dân tộc thiểu số)

Idioms

  • Cultural mosaic

    Bức tranh văn hóa đa dạng (trong đó mỗi nền văn hóa thiểu số là một mảnh ghép)

    "Canada is often described as a cultural mosaic, celebrating the diversity of its minority cultures."

    (Canada thường được mô tả như một bức tranh văn hóa đa dạng, tôn vinh sự đa dạng của các nền văn hóa thiểu số.)

  • Cultural sensitivity

    Sự nhạy cảm về văn hóa (khả năng hiểu và tôn trọng sự khác biệt văn hóa)

    "Cultural sensitivity is essential when working with individuals from minority cultures."

    (Sự nhạy cảm về văn hóa là điều cần thiết khi làm việc với những cá nhân đến từ các nền văn hóa thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minority culture

Danh từ
Lật mặt

Văn hóa, các giá trị, tín ngưỡng, và truyền thống của một nhóm người chiếm số lượng thiểu số trong một xã hội lớn hơn.

"The museum showcased the art and traditions of the minority culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority culture".

Tầm quan trọng của việc bảo tồn văn hóa thiểu số

Bảo tồn văn hóa thiểu số rất quan trọng vì nó giúp duy trì sự đa dạng văn hóa của một quốc gia và thế giới. Mỗi nền văn hóa thiểu số mang những giá trị, truyền thống và kiến thức độc đáo có thể làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.

Sự đồng hóa văn hóa

Đồng hóa văn hóa là quá trình một nhóm người thiểu số dần dần chấp nhận các phong tục và thái độ của nền văn hóa chiếm ưu thế. Điều này có thể dẫn đến mất mát các giá trị và truyền thống văn hóa độc đáo của họ. Các chính sách bảo tồn văn hóa thiểu số giúp ngăn chặn hiện tượng này.