minority culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cultural practices, values, beliefs, and traditions of a group of people who are a numerical minority within a larger society.
Vietnamese Meaning
Văn hóa, các giá trị, tín ngưỡng, và truyền thống của một nhóm người chiếm số lượng thiểu số trong một xã hội lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum showcased the art and traditions of the minority culture."
"Bảo tàng trưng bày nghệ thuật và truyền thống của nền văn hóa thiểu số."
-
"Understanding the values of the minority culture is crucial for promoting social inclusion."
"Hiểu các giá trị của nền văn hóa thiểu số là rất quan trọng để thúc đẩy hòa nhập xã hội."
-
"The school implemented programs to celebrate the traditions of the minority culture."
"Trường học đã thực hiện các chương trình để tôn vinh truyền thống của nền văn hóa thiểu số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa và kinh nghiệm độc đáo của một nhóm thiểu số. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng văn hóa, phân biệt đối xử và hòa nhập xã hội. 'Minority' ở đây đề cập đến số lượng chứ không phải giá trị của nền văn hóa. Cần tránh sử dụng thuật ngữ này một cách miệt thị hoặc hạ thấp.
Prepositions
'- culture of...' dùng để chỉ nền văn hóa thuộc về một nhóm người cụ thể. '- culture within...' dùng để chỉ nền văn hóa đó tồn tại trong một môi trường hoặc xã hội lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Preserving preserving minority culture (Bảo tồn văn hóa của dân tộc thiểu số)
-
Protecting protecting minority culture (Bảo vệ văn hóa của dân tộc thiểu số)
-
Unique unique minority culture (Văn hóa thiểu số độc đáo)
-
Study study minority culture (Nghiên cứu văn hóa của dân tộc thiểu số)
-
Promote promote minority culture (Quảng bá văn hóa của dân tộc thiểu số)
-
Understand understand minority culture (Hiểu văn hóa của dân tộc thiểu số)
Idioms
-
Cultural mosaic
Bức tranh văn hóa đa dạng (trong đó mỗi nền văn hóa thiểu số là một mảnh ghép)
"Canada is often described as a cultural mosaic, celebrating the diversity of its minority cultures."
(Canada thường được mô tả như một bức tranh văn hóa đa dạng, tôn vinh sự đa dạng của các nền văn hóa thiểu số.)
-
Cultural sensitivity
Sự nhạy cảm về văn hóa (khả năng hiểu và tôn trọng sự khác biệt văn hóa)
"Cultural sensitivity is essential when working with individuals from minority cultures."
(Sự nhạy cảm về văn hóa là điều cần thiết khi làm việc với những cá nhân đến từ các nền văn hóa thiểu số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minority culture
Danh từVăn hóa, các giá trị, tín ngưỡng, và truyền thống của một nhóm người chiếm số lượng thiểu số trong một xã hội lớn hơn.
"The museum showcased the art and traditions of the minority culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority culture".
