(Top Banner Ad)
subordinate group
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Quản lý

subordinate group

UK: /səˈbɔːdɪnət ɡruːp/ • US: /səˈbɔːrdɪnət ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm yếu thế nhóm dưới quyền nhóm bị trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who are in a lower social position or have less power than another group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người ở vị trí xã hội thấp hơn hoặc có ít quyền lực hơn so với một nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subordinate group often faces systemic barriers to advancement."

    "Nhóm yếu thế thường phải đối mặt với các rào cản mang tính hệ thống đối với sự thăng tiến."

  • "Studies show that subordinate groups are often excluded from decision-making processes."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng các nhóm yếu thế thường bị loại trừ khỏi các quy trình ra quyết định."

  • "Efforts are being made to empower subordinate groups and promote equality."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để trao quyền cho các nhóm yếu thế và thúc đẩy sự bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subordinate người cấp dưới, người thuộc quyền
Verb subordinate đặt dưới quyền, biến thành phụ thuộc
Noun subordination sự phụ thuộc, sự dưới quyền
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, gom lại
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
ordinare
Medieval Latin
subordinatus
English
subordinate
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group

Nguồn gốc của 'subordinate group'

Từ 'subordinate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, ghép giữa 'sub-' (nghĩa là 'dưới, thấp hơn') và 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp, đặt vào thứ tự'). Nó mang ý nghĩa 'đặt dưới quyền, phụ thuộc'. Từ 'group' lại xuất phát từ tiếng Ý 'gruppo' (nghĩa là 'cụm, bó'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'groupe'. Khi hai từ này kết hợp, 'subordinate group' được dùng để chỉ một nhóm người hoặc thực thể được xếp ở vị trí thấp hơn, có ít quyền lực hoặc địa vị hơn so với một nhóm khác trong một hệ thống xã hội hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích cấu trúc xã hội, quan hệ quyền lực và sự bất bình đẳng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về địa vị và ảnh hưởng giữa các nhóm khác nhau trong một xã hội hoặc tổ chức. So với 'minority group' (nhóm thiểu số), 'subordinate group' tập trung nhiều hơn vào sự thiếu hụt quyền lực và sự phụ thuộc, trong khi 'minority group' đơn thuần chỉ đề cập đến số lượng ít hơn.

Prepositions

within in

'within' được dùng để chỉ subordinate group nằm trong một hệ thống lớn hơn hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'The subordinate group within the company faced discrimination.'. 'in' được dùng để chỉ subordinate group ở trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The subordinate group in this society has limited access to resources.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subordinate group
  • marginalized marginalized subordinate group
    (nhóm người yếu thế bị gạt ra rìa xã hội)
  • disadvantaged disadvantaged subordinate group
    (nhóm người chịu thiệt thòi)
  • oppressed oppressed subordinate group
    (nhóm người bị áp bức)
  • vulnerable vulnerable subordinate group
    (nhóm người dễ bị tổn thương)
Verb + subordinate group
  • belong to belong to a subordinate group
    (thuộc về một nhóm cấp dưới)
  • represent represent a subordinate group
    (đại diện cho một nhóm cấp dưới)
  • exploit exploit subordinate groups
    (bóc lột các nhóm cấp dưới)
  • empower empower subordinate groups
    (trao quyền cho các nhóm cấp dưới)
Prepositional phrases
  • within within a subordinate group
    (trong một nhóm cấp dưới)
  • rights of rights of subordinate groups
    (quyền của các nhóm cấp dưới)

Idioms

  • identify as part of a subordinate group

    tự nhận mình là thành viên của một nhóm cấp dưới/yếu thế

    "Many people identify as part of a subordinate group due to their ethnicity or gender."

    (Nhiều người tự nhận mình là thành viên của một nhóm yếu thế do dân tộc hoặc giới tính của họ.)

  • address the needs of subordinate groups

    giải quyết các nhu cầu của các nhóm cấp dưới/yếu thế

    "The new policy aims to address the needs of subordinate groups in society."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết các nhu cầu của các nhóm yếu thế trong xã hội.)

  • give a voice to subordinate groups

    trao tiếng nói cho các nhóm cấp dưới/yếu thế

    "Journalists often strive to give a voice to subordinate groups who are not usually heard."

    (Các nhà báo thường cố gắng trao tiếng nói cho các nhóm yếu thế mà thường không được lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinate group

noun
Lật mặt

Một nhóm người ở vị trí xã hội thấp hơn hoặc có ít quyền lực hơn so với một nhóm khác.

"The subordinate group often faces systemic barriers to advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate group".

Phân tầng xã hội và bất bình đẳng

Khái niệm 'subordinate group' (nhóm cấp dưới/yếu thế) là một phần cốt lõi trong nghiên cứu phân tầng xã hội và bất bình đẳng. Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, các nhóm này thường có ít quyền lực, địa vị, tài nguyên hoặc ảnh hưởng hơn so với nhóm thống trị. Sự khác biệt này có thể dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tầng lớp kinh tế, xu hướng tính dục hoặc các đặc điểm nhận dạng khác. Việc hiểu 'subordinate group' giúp ta phân tích cách thức quyền lực được phân phối và duy trì trong một xã hội.

Quyền dân sự và phong trào xã hội

Lịch sử của nhiều quốc gia phương Tây được đánh dấu bằng các phong trào đấu tranh của các 'subordinate group' nhằm đòi quyền bình đẳng và công lý. Ví dụ điển hình là phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ của người Mỹ gốc Phi, phong trào nữ quyền, hoặc các phong trào đòi quyền cho cộng đồng LGBTQ+. Mục tiêu của các phong trào này thường là thách thức các cấu trúc xã hội áp bức và tạo ra một xã hội công bằng hơn, nơi các nhóm yếu thế có thể có đầy đủ quyền và cơ hội như nhóm thống trị.