(Top Banner Ad)
doms (delayed onset muscle soreness)
C1
Noun C1 Y học thể thao, Sinh lý học

doms (delayed onset muscle soreness)

UK: /diːˈɒm.z/ • US: /diːˈɒm.z/

Nghĩa tiếng Việt

Đau nhức cơ khởi phát muộn Đau cơ trì hoãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Muscle pain and stiffness that occurs several hours to days after unaccustomed or strenuous exercise.

Vietnamese Meaning

Đau nhức và cứng cơ xảy ra vài giờ đến vài ngày sau khi tập thể dục gắng sức hoặc không quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced severe DOMS after his first marathon."

    "Anh ấy đã trải qua tình trạng đau nhức cơ nghiêm trọng sau cuộc chạy marathon đầu tiên."

  • "Proper warm-up and cool-down can help minimize DOMS."

    "Khởi động và hạ nhiệt đúng cách có thể giúp giảm thiểu DOMS."

  • "She's experiencing DOMS in her quads after leg day."

    "Cô ấy đang bị đau nhức cơ ở cơ tứ đầu sau ngày tập chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay Trì hoãn, làm chậm trễ
Adjective delayed Bị trì hoãn, chậm trễ
Noun onset Sự bắt đầu, sự khởi phát
Noun muscle Cơ bắp
Adjective muscular Có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Adjective sore Đau nhức
Noun soreness Sự đau nhức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học thể thao, Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
delayed onset muscle soreness
English
DOMS

Nguồn gốc của DOMS

DOMS là viết tắt của 'Delayed Onset Muscle Soreness', có nghĩa là 'đau nhức cơ bắp khởi phát muộn'. Thuật ngữ này mô tả cảm giác đau nhức, cứng cơ thường xuất hiện 12-24 giờ sau một hoạt động thể chất cường độ cao hoặc không quen, và đạt đỉnh điểm sau 24-72 giờ. Mặc dù cảm giác này đã được biết đến từ lâu, việc đặt tên và nghiên cứu khoa học chuyên sâu về nó mới phát triển mạnh trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt trong lĩnh vực y học thể thao và tập luyện.

Usage Note

DOMS thường xảy ra sau khi thực hiện các bài tập eccentric (co cơ trong khi kéo dài), chẳng hạn như chạy xuống dốc hoặc hạ tạ. Mức độ nghiêm trọng của DOMS khác nhau tùy thuộc vào cường độ và thời gian của bài tập, cũng như khả năng phục hồi của cá nhân. Nó khác với đau cơ cấp tính, xảy ra trong hoặc ngay sau khi tập thể dục.

Prepositions

from after

DOMS *from* exercise: Đề cập đến nguyên nhân gây ra DOMS là do tập thể dục. Ví dụ: "He's suffering from DOMS from his workout yesterday."
DOMS *after* exercise: Đề cập đến thời điểm DOMS xảy ra, tức là sau khi tập thể dục. Ví dụ: "DOMS usually occurs a day or two after exercise."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doms (delayed onset muscle soreness)
  • intense intense DOMS
    (Đau nhức cơ bắp khởi phát muộn dữ dội)
  • mild mild DOMS
    (Đau nhức cơ bắp khởi phát muộn nhẹ)
  • severe severe DOMS
    (Đau nhức cơ bắp khởi phát muộn nghiêm trọng)
  • post-workout post-workout DOMS
    (DOMS sau buổi tập)
  • unavoidable unavoidable DOMS
    (DOMS không thể tránh khỏi)
Verb + doms (delayed onset muscle soreness)
  • experience experience DOMS
    (Trải qua/Bị DOMS)
  • get get DOMS
    (Bị DOMS)
  • suffer from suffer from DOMS
    (Chịu đựng DOMS)
  • reduce reduce DOMS
    (Giảm DOMS)
  • prevent prevent DOMS
    (Ngăn ngừa DOMS)
  • manage manage DOMS
    (Quản lý/Kiểm soát DOMS)

Idioms

  • a bout of DOMS

    Một đợt/cơn DOMS (chỉ một khoảng thời gian bị DOMS)

    "I had a terrible bout of DOMS after my first spinning class."

    (Tôi bị một đợt DOMS kinh khủng sau buổi học spinning đầu tiên.)

  • battling DOMS

    Đang vật lộn với DOMS (chỉ việc đối phó với cảm giác đau nhức)

    "Many athletes find themselves battling DOMS after a tough competition."

    (Nhiều vận động viên thấy mình đang vật lộn với DOMS sau một cuộc thi đấu khó khăn.)

  • the good kind of DOMS

    Cái đau nhức (DOMS) dễ chịu (vì biết mình đã tập luyện hiệu quả)

    "After a heavy leg day, I always get the good kind of DOMS."

    (Sau một ngày tập chân nặng, tôi luôn cảm thấy cái đau nhức DOMS dễ chịu đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doms (delayed onset muscle soreness)

Noun
Lật mặt

Đau nhức và cứng cơ xảy ra vài giờ đến vài ngày sau khi tập thể dục gắng sức hoặc không quen thuộc.

"He experienced severe DOMS after his first marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the intense workout, I experienced severe DOMS.
Sau buổi tập luyện cường độ cao, tôi đã trải qua tình trạng đau nhức cơ trì hoãn (DOMS) nghiêm trọng.
Phủ định
Regular stretching helped me prevent DOMS after my training session.
Việc giãn cơ thường xuyên đã giúp tôi ngăn ngừa tình trạng đau nhức cơ trì hoãn (DOMS) sau buổi tập.
Nghi vấn
Is there anything I can take to relieve the DOMS in my legs?
Có thứ gì tôi có thể uống để giảm đau nhức cơ trì hoãn (DOMS) ở chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doms (delayed onset muscle soreness)".

Quan niệm 'No Pain, No Gain'

Trong văn hóa thể hình phương Tây, có một quan niệm phổ biến là 'No Pain, No Gain' (Không đau thì không có kết quả). DOMS thường được coi là dấu hiệu cho thấy một buổi tập luyện hiệu quả, rằng cơ bắp đang được thử thách và phát triển. Nhiều người tập luyện thậm chí cảm thấy tự hào khi trải nghiệm DOMS, coi đó là minh chứng cho sự nỗ lực của họ. Tuy nhiên, các chuyên gia y học thể thao nhấn mạnh rằng DOMS không phải là dấu hiệu duy nhất của sự phát triển cơ bắp và việc tập luyện quá sức dẫn đến DOMS nghiêm trọng có thể phản tác dụng.

Sự nhầm lẫn giữa DOMS và chấn thương

Một sự hiểu lầm phổ biến là nhầm lẫn DOMS với chấn thương. DOMS là một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi cơ bắp bị kích thích vượt ngưỡng thông thường, thường không nguy hiểm và sẽ tự khỏi trong vài ngày. Trong khi đó, chấn thương cấp tính (như căng cơ, rách cơ) thường gây đau nhói, đột ngột, có thể kèm sưng tấy hoặc mất chức năng ngay lập tức. Việc phân biệt rõ ràng giữa DOMS và chấn thương là rất quan trọng để tránh tập luyện quá sức hoặc bỏ qua các dấu hiệu chấn thương cần được chăm sóc y tế.