doms (delayed onset muscle soreness)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Muscle pain and stiffness that occurs several hours to days after unaccustomed or strenuous exercise.
Vietnamese Meaning
Đau nhức và cứng cơ xảy ra vài giờ đến vài ngày sau khi tập thể dục gắng sức hoặc không quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He experienced severe DOMS after his first marathon."
"Anh ấy đã trải qua tình trạng đau nhức cơ nghiêm trọng sau cuộc chạy marathon đầu tiên."
-
"Proper warm-up and cool-down can help minimize DOMS."
"Khởi động và hạ nhiệt đúng cách có thể giúp giảm thiểu DOMS."
-
"She's experiencing DOMS in her quads after leg day."
"Cô ấy đang bị đau nhức cơ ở cơ tứ đầu sau ngày tập chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DOMS thường xảy ra sau khi thực hiện các bài tập eccentric (co cơ trong khi kéo dài), chẳng hạn như chạy xuống dốc hoặc hạ tạ. Mức độ nghiêm trọng của DOMS khác nhau tùy thuộc vào cường độ và thời gian của bài tập, cũng như khả năng phục hồi của cá nhân. Nó khác với đau cơ cấp tính, xảy ra trong hoặc ngay sau khi tập thể dục.
Prepositions
DOMS *from* exercise: Đề cập đến nguyên nhân gây ra DOMS là do tập thể dục. Ví dụ: "He's suffering from DOMS from his workout yesterday."
DOMS *after* exercise: Đề cập đến thời điểm DOMS xảy ra, tức là sau khi tập thể dục. Ví dụ: "DOMS usually occurs a day or two after exercise."
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense DOMS (Đau nhức cơ bắp khởi phát muộn dữ dội)
-
mild mild DOMS (Đau nhức cơ bắp khởi phát muộn nhẹ)
-
severe severe DOMS (Đau nhức cơ bắp khởi phát muộn nghiêm trọng)
-
post-workout post-workout DOMS (DOMS sau buổi tập)
-
unavoidable unavoidable DOMS (DOMS không thể tránh khỏi)
-
experience experience DOMS (Trải qua/Bị DOMS)
-
get get DOMS (Bị DOMS)
-
suffer from suffer from DOMS (Chịu đựng DOMS)
-
reduce reduce DOMS (Giảm DOMS)
-
prevent prevent DOMS (Ngăn ngừa DOMS)
-
manage manage DOMS (Quản lý/Kiểm soát DOMS)
Idioms
-
a bout of DOMS
Một đợt/cơn DOMS (chỉ một khoảng thời gian bị DOMS)
"I had a terrible bout of DOMS after my first spinning class."
(Tôi bị một đợt DOMS kinh khủng sau buổi học spinning đầu tiên.)
-
battling DOMS
Đang vật lộn với DOMS (chỉ việc đối phó với cảm giác đau nhức)
"Many athletes find themselves battling DOMS after a tough competition."
(Nhiều vận động viên thấy mình đang vật lộn với DOMS sau một cuộc thi đấu khó khăn.)
-
the good kind of DOMS
Cái đau nhức (DOMS) dễ chịu (vì biết mình đã tập luyện hiệu quả)
"After a heavy leg day, I always get the good kind of DOMS."
(Sau một ngày tập chân nặng, tôi luôn cảm thấy cái đau nhức DOMS dễ chịu đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doms (delayed onset muscle soreness)
NounĐau nhức và cứng cơ xảy ra vài giờ đến vài ngày sau khi tập thể dục gắng sức hoặc không quen thuộc.
"He experienced severe DOMS after his first marathon."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the intense workout, I experienced severe DOMS. |
Sau buổi tập luyện cường độ cao, tôi đã trải qua tình trạng đau nhức cơ trì hoãn (DOMS) nghiêm trọng. |
| Phủ định | Regular stretching helped me prevent DOMS after my training session. |
Việc giãn cơ thường xuyên đã giúp tôi ngăn ngừa tình trạng đau nhức cơ trì hoãn (DOMS) sau buổi tập. |
| Nghi vấn | Is there anything I can take to relieve the DOMS in my legs? |
Có thứ gì tôi có thể uống để giảm đau nhức cơ trì hoãn (DOMS) ở chân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doms (delayed onset muscle soreness)".
