(Top Banner Ad)
don't hesitate
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

don't hesitate

UK: /ˈdəʊnt ˈhɛzɪˌteɪt/ • US: /ˈdoʊnt ˈhɛzɪˌteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đừng ngần ngại đừng do dự cứ tự nhiên xin cứ tự nhiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to encourage someone to do something without feeling worried or uncertain.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để khuyến khích ai đó làm điều gì mà không cảm thấy lo lắng hoặc không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you have any questions, don't hesitate to ask."

    "Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi."

  • "Don't hesitate to contact me if you need anything."

    "Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn cần bất cứ điều gì."

  • "If you're interested in the job, don't hesitate to apply."

    "Nếu bạn quan tâm đến công việc này, đừng ngần ngại nộp đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hesitate Do dự, ngần ngại
Noun hesitation Sự do dự, sự ngần ngại
Adjective hesitant Do dự, ngập ngừng
Adverb hesitantly Một cách do dự, một cách ngập ngừng

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
haesitare
English (16th Century)
hesitate

Nguồn gốc từ 'Do dự' và lời khuyên hành động

Từ 'hesitate' (do dự, ngần ngại) có nguồn gốc từ động từ Latin 'haesitare', ban đầu mang nghĩa là 'dính chặt', 'mắc kẹt' hoặc 'lưỡng lự'. Khi chúng ta nói 'don't hesitate' (đừng ngần ngại), đó là một lời khuyến khích mạnh mẽ, giống như nói 'đừng để bản thân bị kẹt lại bởi sự chần chừ', mà hãy tiến lên và hành động hoặc hỏi khi cần thiết.

Usage Note

Cụm từ "don't hesitate" thể hiện sự khuyến khích, mời gọi một cách lịch sự. Nó ngụ ý rằng người nói sẵn lòng giúp đỡ hoặc cung cấp thêm thông tin. So sánh với 'feel free to', cả hai đều mang ý nghĩa tương tự nhưng 'don't hesitate' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự sẵn sàng hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời mời hành động (don't hesitate to + V)
  • ask don't hesitate to ask
    (đừng ngần ngại hỏi)
  • contact don't hesitate to contact me
    (đừng ngần ngại liên hệ với tôi)
  • call don't hesitate to call
    (đừng ngần ngại gọi điện)
  • reach out don't hesitate to reach out
    (đừng ngần ngại liên hệ/tìm đến sự giúp đỡ)
  • let me know don't hesitate to let me know
    (đừng ngần ngại cho tôi biết)
Cụm từ khuyến khích (với 'don't hesitate')
  • Please Please don't hesitate to contact us.
    (Xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.)
  • If you have any questions If you have any questions, don't hesitate to ask.
    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi.)
  • Always Always remember: don't hesitate to speak up.
    (Luôn nhớ rằng: đừng ngần ngại lên tiếng.)

Idioms

  • Don't hesitate to ask.

    Đừng ngần ngại hỏi/yêu cầu giúp đỡ.

    "If you have any problems, don't hesitate to ask for help."

    (Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào, đừng ngần ngại hỏi để được giúp đỡ.)

  • Don't hesitate for a moment.

    Đừng chần chừ dù chỉ một khoảnh khắc/Hãy hành động ngay lập tức.

    "When the opportunity arose, she didn't hesitate for a moment to take it."

    (Khi cơ hội đến, cô ấy đã không chần chừ dù chỉ một khoảnh khắc để nắm lấy.)

  • Don't hesitate to speak your mind.

    Đừng ngần ngại nói lên suy nghĩ của bạn.

    "It's important to speak up. Don't hesitate to speak your mind."

    (Việc lên tiếng là rất quan trọng. Đừng ngần ngại nói lên suy nghĩ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't hesitate

Cụm động từ
Lật mặt

Được sử dụng để khuyến khích ai đó làm điều gì mà không cảm thấy lo lắng hoặc không chắc chắn.

"If you have any questions, don't hesitate to ask."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was hesitating before accepting the offer.
Cô ấy đã do dự trước khi chấp nhận lời đề nghị.
Phủ định
They were not hesitating to voice their concerns.
Họ đã không do dự bày tỏ những lo ngại của mình.
Nghi vấn
Were you hesitating when you saw the accident?
Bạn đã do dự khi nhìn thấy tai nạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't hesitate".

Văn hóa khuyến khích sự chủ động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'don't hesitate' thường được dùng để khuyến khích sự chủ động, tự tin trong giao tiếp và làm việc. Nó nhấn mạnh rằng việc đặt câu hỏi hay yêu cầu giúp đỡ không phải là dấu hiệu của sự yếu kém, mà là một cách để học hỏi và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Sự lịch sự trong giao tiếp

Khi một người nói 'don't hesitate to contact me', đó là một cách lịch sự để mở lời, cho thấy họ sẵn lòng giúp đỡ và muốn người khác cảm thấy thoải mái khi tìm đến họ, không phải e ngại làm phiền. Đây là một cách để xây dựng mối quan hệ tin cậy và hỗ trợ.