don't hesitate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để khuyến khích ai đó làm điều gì mà không cảm thấy lo lắng hoặc không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you have any questions, don't hesitate to ask."
"Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi."
-
"Don't hesitate to contact me if you need anything."
"Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn cần bất cứ điều gì."
-
"If you're interested in the job, don't hesitate to apply."
"Nếu bạn quan tâm đến công việc này, đừng ngần ngại nộp đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hesitate | Do dự, ngần ngại |
| Noun | hesitation | Sự do dự, sự ngần ngại |
| Adjective | hesitant | Do dự, ngập ngừng |
| Adverb | hesitantly | Một cách do dự, một cách ngập ngừng |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "don't hesitate" thể hiện sự khuyến khích, mời gọi một cách lịch sự. Nó ngụ ý rằng người nói sẵn lòng giúp đỡ hoặc cung cấp thêm thông tin. So sánh với 'feel free to', cả hai đều mang ý nghĩa tương tự nhưng 'don't hesitate' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự sẵn sàng hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask don't hesitate to ask (đừng ngần ngại hỏi)
-
contact don't hesitate to contact me (đừng ngần ngại liên hệ với tôi)
-
call don't hesitate to call (đừng ngần ngại gọi điện)
-
reach out don't hesitate to reach out (đừng ngần ngại liên hệ/tìm đến sự giúp đỡ)
-
let me know don't hesitate to let me know (đừng ngần ngại cho tôi biết)
-
Please Please don't hesitate to contact us. (Xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.)
-
If you have any questions If you have any questions, don't hesitate to ask. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi.)
-
Always Always remember: don't hesitate to speak up. (Luôn nhớ rằng: đừng ngần ngại lên tiếng.)
Idioms
-
Don't hesitate to ask.
Đừng ngần ngại hỏi/yêu cầu giúp đỡ.
"If you have any problems, don't hesitate to ask for help."
(Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào, đừng ngần ngại hỏi để được giúp đỡ.)
-
Don't hesitate for a moment.
Đừng chần chừ dù chỉ một khoảnh khắc/Hãy hành động ngay lập tức.
"When the opportunity arose, she didn't hesitate for a moment to take it."
(Khi cơ hội đến, cô ấy đã không chần chừ dù chỉ một khoảnh khắc để nắm lấy.)
-
Don't hesitate to speak your mind.
Đừng ngần ngại nói lên suy nghĩ của bạn.
"It's important to speak up. Don't hesitate to speak your mind."
(Việc lên tiếng là rất quan trọng. Đừng ngần ngại nói lên suy nghĩ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
don't hesitate
Cụm động từĐược sử dụng để khuyến khích ai đó làm điều gì mà không cảm thấy lo lắng hoặc không chắc chắn.
"If you have any questions, don't hesitate to ask."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was hesitating before accepting the offer. |
Cô ấy đã do dự trước khi chấp nhận lời đề nghị. |
| Phủ định | They were not hesitating to voice their concerns. |
Họ đã không do dự bày tỏ những lo ngại của mình. |
| Nghi vấn | Were you hesitating when you saw the accident? |
Bạn đã do dự khi nhìn thấy tai nạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't hesitate".
