doting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely and uncritically fond of someone; showing great love and affection.
Vietnamese Meaning
Vô cùng yêu thương và chiều chuộng ai đó, thường là một cách thái quá; thể hiện tình yêu và sự trìu mến lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a doting mother, always putting her children first."
"Cô ấy là một người mẹ hết mực yêu thương con, luôn đặt con cái lên hàng đầu."
-
"He's a doting grandfather who spoils his grandchildren."
"Ông ấy là một người ông vô cùng yêu chiều, nuông chiều các cháu của mình."
-
"They are doting parents, showering their children with gifts."
"Họ là những bậc cha mẹ hết mực yêu thương con cái, ban tặng cho con cái rất nhiều quà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dote | Yêu thương, chiều chuộng ai đó quá mức hoặc mù quáng. |
| Noun | doter | Người yêu thương, chiều chuộng một cách mù quáng. |
| Adverb | dotingly | Một cách yêu thương, chiều chuộng quá mức. |
| Noun | dotage | Tuổi già lẩn thẩn, đặc biệt là khi đi kèm với sự suy giảm về tinh thần hoặc trí nhớ; (ít dùng hơn trong nghĩa hiện đại) sự mê đắm mù quáng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doting' mang sắc thái nhấn mạnh sự yêu thương, chiều chuộng đến mức đôi khi mù quáng. Nó thường được dùng để miêu tả tình cảm của ông bà, cha mẹ dành cho con cháu, hoặc giữa những người yêu nhau. Khác với 'loving' chỉ đơn thuần là yêu, 'doting' bao hàm cả sự cưng chiều và bảo bọc.
Prepositions
Giới từ 'on' hoặc 'upon' đi sau 'doting' để chỉ đối tượng được yêu thương, cưng chiều. Ví dụ: 'doting on her grandchildren' (yêu thương, cưng chiều các cháu của cô ấy). 'Doting upon' có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a doting parent (một người cha/mẹ chiều chuộng)
-
a a doting father (một người cha chiều chuộng)
-
a a doting mother (một người mẹ chiều chuộng)
-
a a doting grandparent (một người ông/bà chiều chuộng)
-
a a doting husband (một người chồng yêu chiều)
-
a a doting wife (một người vợ yêu chiều)
-
become become doting (trở nên yêu chiều/chiều chuộng quá mức)
-
act act doting (hành động một cách yêu chiều/chiều chuộng)
-
doting doting affection (tình cảm yêu chiều/mù quáng)
-
doting doting love (tình yêu chiều chuộng/mù quáng)
-
doting doting gaze (ánh nhìn trìu mến/chiều chuộng)
Idioms
-
A doting parent/grandparent/husband/wife
Một người cha/mẹ/ông bà/chồng/vợ rất mực yêu chiều (đến mức đôi khi mù quáng).
"My grandmother is a doting grandparent; she always spoils her grandchildren."
(Bà tôi là một người bà rất mực chiều cháu; bà luôn nuông chiều các cháu.)
-
With a doting eye/gaze
Với ánh mắt trìu mến, yêu chiều (thường thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc yêu thương sâu sắc).
"He watched his daughter perform with a doting eye."
(Anh ấy ngắm con gái biểu diễn với ánh mắt trìu mến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doting
adjectiveVô cùng yêu thương và chiều chuộng ai đó, thường là một cách thái quá; thể hiện tình yêu và sự trìu mến lớn.
"She is a doting mother, always putting her children first."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a doting mother. |
Cô ấy là một người mẹ yêu thương con hết mực. |
| Phủ định | Not only did he dote on his grandchildren, but he also took them on extravagant vacations. |
Không những ông ấy yêu chiều các cháu, ông ấy còn đưa chúng đi những kỳ nghỉ xa xỉ. |
| Nghi vấn | Should you dote on your children so much, will they ever learn to be independent? |
Nếu bạn yêu chiều con cái nhiều đến vậy, chúng có bao giờ học được cách tự lập không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a doting mother, isn't she? |
Cô ấy là một người mẹ hết mực yêu thương con cái, phải không? |
| Phủ định | They don't dote on their grandchildren, do they? |
Họ không quá nuông chiều cháu của mình, phải không? |
| Nghi vấn | He is doting on his new car, isn't he? |
Anh ấy đang rất nâng niu chiếc xe mới của mình, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a doting mother, always putting her children first. |
Cô ấy là một người mẹ yêu thương, luôn đặt con cái lên hàng đầu. |
| Phủ định | He isn't doting on his grandchildren as much as I expected. |
Anh ấy không quá yêu chiều các cháu như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Who is doting on the new puppy? |
Ai đang cưng nựng chú chó con mới vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doting".
