(Top Banner Ad)
doting
B2
adjective B2 Tình cảm, Quan hệ gia đình

doting

UK: /ˈdəʊtɪŋ/ • US: /ˈdoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hết mực yêu thương yêu chiều hết mực cưng chiều nuông chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely and uncritically fond of someone; showing great love and affection.

Vietnamese Meaning

Vô cùng yêu thương và chiều chuộng ai đó, thường là một cách thái quá; thể hiện tình yêu và sự trìu mến lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a doting mother, always putting her children first."

    "Cô ấy là một người mẹ hết mực yêu thương con, luôn đặt con cái lên hàng đầu."

  • "He's a doting grandfather who spoils his grandchildren."

    "Ông ấy là một người ông vô cùng yêu chiều, nuông chiều các cháu của mình."

  • "They are doting parents, showering their children with gifts."

    "Họ là những bậc cha mẹ hết mực yêu thương con cái, ban tặng cho con cái rất nhiều quà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dote Yêu thương, chiều chuộng ai đó quá mức hoặc mù quáng.
Noun doter Người yêu thương, chiều chuộng một cách mù quáng.
Adverb dotingly Một cách yêu thương, chiều chuộng quá mức.
Noun dotage Tuổi già lẩn thẩn, đặc biệt là khi đi kèm với sự suy giảm về tinh thần hoặc trí nhớ; (ít dùng hơn trong nghĩa hiện đại) sự mê đắm mù quáng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Low German (hypothesized)
related to 'doten' (silly/deranged)
Middle English
doten (to be foolish, infatuated)
Modern English
dote (to love foolishly, be excessively fond of)
Modern English
doting (present participle/adjective)

Nguồn gốc của sự yêu chiều

Từ 'doting' bắt nguồn từ động từ 'dote' trong tiếng Anh trung cổ ('doten'), có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'mê muội'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự lẩn thẩn của tuổi già, hoặc sự mê đắm đến mức mất trí. Theo thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển để chỉ tình cảm yêu thương và chiều chuộng ai đó một cách mù quáng hoặc quá mức, thể hiện sự trìu mến sâu sắc, đôi khi đi kèm với việc bỏ qua khuyết điểm.

Usage Note

Từ 'doting' mang sắc thái nhấn mạnh sự yêu thương, chiều chuộng đến mức đôi khi mù quáng. Nó thường được dùng để miêu tả tình cảm của ông bà, cha mẹ dành cho con cháu, hoặc giữa những người yêu nhau. Khác với 'loving' chỉ đơn thuần là yêu, 'doting' bao hàm cả sự cưng chiều và bảo bọc.

Prepositions

on upon

Giới từ 'on' hoặc 'upon' đi sau 'doting' để chỉ đối tượng được yêu thương, cưng chiều. Ví dụ: 'doting on her grandchildren' (yêu thương, cưng chiều các cháu của cô ấy). 'Doting upon' có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doting
  • a a doting parent
    (một người cha/mẹ chiều chuộng)
  • a a doting father
    (một người cha chiều chuộng)
  • a a doting mother
    (một người mẹ chiều chuộng)
  • a a doting grandparent
    (một người ông/bà chiều chuộng)
  • a a doting husband
    (một người chồng yêu chiều)
  • a a doting wife
    (một người vợ yêu chiều)
Verb + doting
  • become become doting
    (trở nên yêu chiều/chiều chuộng quá mức)
  • act act doting
    (hành động một cách yêu chiều/chiều chuộng)
Doting + Noun
  • doting doting affection
    (tình cảm yêu chiều/mù quáng)
  • doting doting love
    (tình yêu chiều chuộng/mù quáng)
  • doting doting gaze
    (ánh nhìn trìu mến/chiều chuộng)

Idioms

  • A doting parent/grandparent/husband/wife

    Một người cha/mẹ/ông bà/chồng/vợ rất mực yêu chiều (đến mức đôi khi mù quáng).

    "My grandmother is a doting grandparent; she always spoils her grandchildren."

    (Bà tôi là một người bà rất mực chiều cháu; bà luôn nuông chiều các cháu.)

  • With a doting eye/gaze

    Với ánh mắt trìu mến, yêu chiều (thường thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc yêu thương sâu sắc).

    "He watched his daughter perform with a doting eye."

    (Anh ấy ngắm con gái biểu diễn với ánh mắt trìu mến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doting

adjective
Lật mặt

Vô cùng yêu thương và chiều chuộng ai đó, thường là một cách thái quá; thể hiện tình yêu và sự trìu mến lớn.

"She is a doting mother, always putting her children first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a doting mother.
Cô ấy là một người mẹ yêu thương con hết mực.
Phủ định
Not only did he dote on his grandchildren, but he also took them on extravagant vacations.
Không những ông ấy yêu chiều các cháu, ông ấy còn đưa chúng đi những kỳ nghỉ xa xỉ.
Nghi vấn
Should you dote on your children so much, will they ever learn to be independent?
Nếu bạn yêu chiều con cái nhiều đến vậy, chúng có bao giờ học được cách tự lập không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a doting mother, isn't she?
Cô ấy là một người mẹ hết mực yêu thương con cái, phải không?
Phủ định
They don't dote on their grandchildren, do they?
Họ không quá nuông chiều cháu của mình, phải không?
Nghi vấn
He is doting on his new car, isn't he?
Anh ấy đang rất nâng niu chiếc xe mới của mình, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a doting mother, always putting her children first.
Cô ấy là một người mẹ yêu thương, luôn đặt con cái lên hàng đầu.
Phủ định
He isn't doting on his grandchildren as much as I expected.
Anh ấy không quá yêu chiều các cháu như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Who is doting on the new puppy?
Ai đang cưng nựng chú chó con mới vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doting".

Sự yêu chiều trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'yêu chiều' (doting) cha mẹ hoặc ông bà thường được xem là biểu hiện của tình yêu thương sâu sắc và sự gắn bó gia đình. Nó thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và mong muốn những điều tốt đẹp nhất cho người thân yêu. Tuy nhiên, nếu sự yêu chiều này đi quá giới hạn, nó có thể dẫn đến việc nuông chiều quá mức, khiến con cái hoặc người được yêu chiều trở nên ỷ lại, thiếu độc lập hoặc khó đối mặt với thử thách trong cuộc sống.

Quan niệm về sự nuông chiều quá mức

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi 'doting' (yêu chiều) có thể có ý nghĩa tiêu cực nhẹ, đặc biệt khi được liên kết với 'helicopter parenting' (kiểu cha mẹ trực thăng). Đây là hình ảnh cha mẹ bao bọc, giám sát và can thiệp quá mức vào mọi khía cạnh cuộc sống của con cái, dù với ý định tốt. Mặc dù xuất phát từ tình yêu thương, sự nuông chiều quá mức này có thể hạn chế khả năng phát triển kỹ năng tự lập và giải quyết vấn đề của trẻ.