(Top Banner Ad)
doublespeak
C1
danh từ C1 Chính trị, Ngôn ngữ học

doublespeak

UK: /ˈdʌbəlspiːk/ • US: /ˈdʌbəlspiːk/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ hoa mỹ lời lẽ che đậy nói nước đôi lời nói dối trá tinh vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language deliberately used to disguise, distort, or evade the truth.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được sử dụng một cách cố ý để che đậy, xuyên tạc hoặc trốn tránh sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was full of doublespeak, making it difficult to understand his true intentions."

    "Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập ngôn ngữ hoa mỹ, khiến người ta khó hiểu được ý định thực sự của ông ta."

  • "The company used doublespeak to describe the layoffs as "rightsizing.""

    "Công ty đã sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để mô tả việc sa thải nhân viên là "tái cơ cấu quy mô"."

  • "Critics accused the government of using doublespeak to hide the true cost of the war."

    "Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để che giấu chi phí thực sự của cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doublespeak Ngôn ngữ nước đôi, lời nói mập mờ, sự lấp liếm
Verb to doublespeak Nói nước đôi, nói mập mờ, lấp liếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
double
English
speak
Modern English (coined)
doublespeak

Nguồn gốc của 'ngôn ngữ nước đôi'

Từ 'doublespeak' được hình thành từ hai từ 'double' (đôi, hai mặt) và 'speak' (nói). Mặc dù các khái niệm tương tự như 'newspeak' và 'doublethink' đã xuất hiện trong tiểu thuyết '1984' của George Orwell, thuật ngữ 'doublespeak' trở nên phổ biến sau này để mô tả ngôn ngữ được cố ý làm cho mơ hồ, che đậy sự thật, hoặc bóp méo ý nghĩa nhằm đánh lừa người nghe.

Usage Note

Doublespeak thường được sử dụng trong chính trị, quảng cáo và các lĩnh vực khác để làm cho những điều tồi tệ nghe có vẻ tốt đẹp hoặc để đánh lạc hướng khỏi những vấn đề quan trọng. Nó khác với nói dối trực tiếp ở chỗ nó sử dụng sự mơ hồ, uyển ngữ và các kỹ thuật khác để tạo ra một ấn tượng sai lệch mà không đưa ra những tuyên bố sai sự thật rõ ràng. Hãy so sánh nó với 'euphemism' (uyển ngữ) - uyển ngữ chỉ đơn giản là một cách nói nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết có ý định lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doublespeak
  • use use doublespeak
    (sử dụng ngôn ngữ nước đôi)
  • employ employ doublespeak
    (áp dụng lời nói mập mờ)
  • engage in engage in doublespeak
    (tham gia vào việc nói nước đôi)
  • resort to resort to doublespeak
    (phải dùng đến lời nói lấp liếm)
  • cut through cut through the doublespeak
    (vạch trần, xuyên qua những lời nói nước đôi)
Adjective + doublespeak
  • political political doublespeak
    (lời nói nước đôi trong chính trị)
  • bureaucratic bureaucratic doublespeak
    (ngôn ngữ mập mờ của bộ máy quan liêu)
  • corporate corporate doublespeak
    (lời nói lấp liếm của doanh nghiệp)
  • vague vague doublespeak
    (lời nói nước đôi mơ hồ)
Noun + doublespeak
  • master of a master of doublespeak
    (một bậc thầy về ngôn ngữ nước đôi)
  • example of an example of doublespeak
    (một ví dụ về lời nói mập mờ)

Idioms

  • speak in doublespeak

    Nói bằng ngôn ngữ nước đôi, nói mập mờ để che giấu sự thật hoặc tránh né trách nhiệm.

    "The politician often speaks in doublespeak to avoid direct answers during interviews."

    (Chính trị gia thường nói nước đôi để tránh trả lời trực tiếp trong các cuộc phỏng vấn.)

  • master of doublespeak

    Người rất giỏi sử dụng ngôn ngữ nước đôi để thao túng, đánh lừa hoặc che đậy sự thật.

    "He's a master of doublespeak, always making things sound better than they actually are."

    (Anh ta là một bậc thầy về ngôn ngữ nước đôi, luôn làm cho mọi thứ nghe có vẻ tốt hơn thực tế.)

  • expose the doublespeak

    Vạch trần, phơi bày những lời nói mập mờ, dối trá.

    "Journalists strive to expose the doublespeak of governments and corporations."

    (Các nhà báo cố gắng vạch trần những lời nói lấp liếm của chính phủ và các tập đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doublespeak

danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ được sử dụng một cách cố ý để che đậy, xuyên tạc hoặc trốn tránh sự thật.

"The politician's speech was full of doublespeak, making it difficult to understand his true intentions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politicians often use doublespeak to avoid directly answering difficult questions.
Các chính trị gia thường sử dụng lối nói nước đôi để tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi khó.
Phủ định
Seldom do we hear such blatant doublespeak from a supposedly transparent government.
Hiếm khi chúng ta nghe thấy những lời lẽ nước đôi trắng trợn như vậy từ một chính phủ được cho là minh bạch.
Nghi vấn
Were the journalist to unveil the doublespeak, it will expose the truth.
Nếu nhà báo vạch trần những lời lẽ nước đôi, nó sẽ phơi bày sự thật.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doublespeak".

Ảnh hưởng từ George Orwell

Khái niệm 'doublespeak' có mối liên hệ mật thiết với các thuật ngữ như 'newspeak' (tân ngữ) và 'doublethink' (song nghĩ) trong tiểu thuyết '1984' của George Orwell. Orwell đã mô tả một xã hội nơi ngôn ngữ bị thao túng để kiểm soát suy nghĩ và che đậy sự thật, đặt nền móng cho sự hiểu biết về vai trò của ngôn ngữ nước đôi trong việc thao túng công chúng.

Trong chính trị và truyền thông hiện đại

Doublespeak thường được sử dụng rộng rãi trong chính trị, quảng cáo và truyền thông doanh nghiệp để làm cho những thông tin tiêu cực hoặc khó chấp nhận trở nên 'mềm mại' hơn, hoặc để che giấu ý định thực sự. Ví dụ, việc gọi 'sa thải hàng loạt' là 'tái cấu trúc nhân sự' hay 'tối ưu hóa nguồn lực' là một hình thức phổ biến của doublespeak.