(Top Banner Ad)
downward adjustment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

downward adjustment

UK: /ˈdaʊnwəd əˈdʒʌstmənt/ • US: /ˈdaʊnwərd əˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chỉnh giảm sự hạ thấp sự điều chỉnh đi xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction or decrease in something, such as a price, value, or estimate.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh giảm, sự hạ thấp một cái gì đó, ví dụ như giá cả, giá trị hoặc ước tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a downward adjustment to its earnings forecast due to lower sales."

    "Công ty thông báo điều chỉnh giảm dự báo lợi nhuận do doanh số bán hàng thấp hơn."

  • "The stock market experienced a downward adjustment after the disappointing economic data."

    "Thị trường chứng khoán trải qua một sự điều chỉnh giảm sau dữ liệu kinh tế đáng thất vọng."

  • "The analyst predicted a downward adjustment in housing prices."

    "Nhà phân tích dự đoán một sự điều chỉnh giảm giá nhà đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, sửa lại cho đúng
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự sửa đổi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Adjective downward hướng xuống, đi xuống
Adverb downwards xuống phía dưới, theo chiều xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old English
weard
Latin
iuxta
Old French
ajuster
Modern English
downward adjustment

Nguồn gốc của 'Điều chỉnh Giảm'

Cụm từ 'downward adjustment' được ghép từ hai từ: 'downward' (hướng xuống) và 'adjustment' (sự điều chỉnh). 'Downward' có gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'dūne' (xuống) và 'weard' (hướng về). 'Adjustment' lại có hành trình từ tiếng Latinh 'iuxta' (gần, bên cạnh), qua tiếng Pháp cổ 'ajuster' (làm cho vừa vặn, sắp xếp). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một khái niệm chính xác mô tả hành động giảm bớt hoặc hạ thấp một cái gì đó, thường là trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc dự báo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc thống kê để chỉ sự thay đổi theo hướng tiêu cực. Nó nhấn mạnh vào quá trình điều chỉnh có chủ đích để phản ánh một tình hình hoặc dự đoán mới, thường là kém khả quan hơn so với trước đây. Khác với 'decline' (sự suy giảm) mang tính tự nhiên hoặc không có sự can thiệp, 'downward adjustment' thường bao hàm một quyết định hoặc hành động để điều chỉnh.

Prepositions

in to of

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc yếu tố bị điều chỉnh (ví dụ: a downward adjustment in interest rates). 'to' có thể được dùng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của việc điều chỉnh (ví dụ: a downward adjustment to reflect lower demand). 'of' thường đi sau danh từ 'adjustment' để chỉ đối tượng của điều chỉnh (ví dụ: a downward adjustment of 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downward adjustment
  • significant significant downward adjustment
    (điều chỉnh giảm đáng kể)
  • slight slight downward adjustment
    (điều chỉnh giảm nhẹ)
  • necessary necessary downward adjustment
    (điều chỉnh giảm cần thiết)
  • further further downward adjustment
    (điều chỉnh giảm thêm)
Verb + downward adjustment
  • make a make a downward adjustment
    (thực hiện điều chỉnh giảm)
  • implement a implement a downward adjustment
    (áp dụng điều chỉnh giảm)
  • propose a propose a downward adjustment
    (đề xuất điều chỉnh giảm)
  • require a require a downward adjustment
    (yêu cầu điều chỉnh giảm)
Downward adjustment + Prepositional Phrase
  • downward adjustment of downward adjustment of prices
    (điều chỉnh giảm giá)
  • downward adjustment in downward adjustment in forecasts
    (điều chỉnh giảm trong các dự báo)

Idioms

  • make a downward adjustment to something

    Thực hiện việc điều chỉnh giảm đối với một cái gì đó (ví dụ: giá cả, dự báo, số liệu)

    "The company had to make a downward adjustment to its profit forecast."

    (Công ty đã phải thực hiện điều chỉnh giảm dự báo lợi nhuận của mình.)

  • a downward adjustment in expectations

    Sự điều chỉnh giảm trong kỳ vọng (thường do thực tế không đạt được như mong đợi)

    "Investors are bracing for a downward adjustment in market expectations."

    (Các nhà đầu tư đang chuẩn bị cho một sự điều chỉnh giảm trong kỳ vọng của thị trường.)

  • undergo a downward adjustment

    Chịu một sự điều chỉnh giảm; bị giảm sút

    "The stock price underwent a significant downward adjustment after the bad news."

    (Giá cổ phiếu đã chịu một sự điều chỉnh giảm đáng kể sau tin tức xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downward adjustment

Danh từ
Lật mặt

Sự điều chỉnh giảm, sự hạ thấp một cái gì đó, ví dụ như giá cả, giá trị hoặc ước tính.

"The company announced a downward adjustment to its earnings forecast due to lower sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company might make a downward adjustment to its sales forecasts.
Công ty có thể điều chỉnh giảm dự báo doanh số.
Phủ định
They should not make any downward adjustment to salaries without consulting employees first.
Họ không nên điều chỉnh giảm lương khi chưa tham khảo ý kiến của nhân viên.
Nghi vấn
Could the bank be considering a downward adjustment of interest rates?
Liệu ngân hàng có đang cân nhắc việc điều chỉnh giảm lãi suất không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had anticipated the economic downturn, they would have made a downward adjustment to their financial projections.
Nếu công ty đã dự đoán được sự suy thoái kinh tế, họ đã điều chỉnh giảm dự báo tài chính của mình.
Phủ định
If the market hadn't shown signs of instability, the analysts would not have suggested a downward adjustment to the stock's rating.
Nếu thị trường không có dấu hiệu bất ổn, các nhà phân tích đã không đề xuất điều chỉnh giảm xếp hạng cổ phiếu.
Nghi vấn
Would the government have implemented a downward adjustment to interest rates if inflation had not remained stubbornly low?
Chính phủ có thực hiện điều chỉnh giảm lãi suất nếu lạm phát không duy trì ở mức thấp dai dẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downward adjustment".

Điều chỉnh kỳ vọng (Expectation Management)

'Downward adjustment' thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế, tài chính khi các dự báo hoặc kỳ vọng ban đầu về tăng trưởng, doanh thu, lợi nhuận... không đạt được và cần phải được giảm xuống cho phù hợp với thực tế. Điều này phản ánh một nguyên tắc quản lý kỳ vọng quan trọng: phải luôn sẵn sàng điều chỉnh dự định dựa trên dữ liệu và tình hình mới để tránh thất vọng và đưa ra quyết định sai lầm. Nó cho thấy sự cần thiết của tính thực tế và linh hoạt trong hoạch định.

Tín hiệu thị trường (Market Signals)

Trong thị trường chứng khoán, bất động sản hoặc các thị trường tài chính khác, 'downward adjustment' về giá cả hoặc giá trị tài sản có thể là dấu hiệu của sự điều chỉnh thị trường (market correction) hoặc thậm chí là suy thoái. Nó cho thấy thị trường đang tự điều chỉnh để phản ánh giá trị thực tế hơn, hoặc đang phản ứng với các yếu tố kinh tế vĩ mô tiêu cực, buộc các nhà đầu tư và doanh nghiệp phải đánh giá lại các khoản đầu tư và chiến lược của mình để thích nghi với tình hình mới.