(Top Banner Ad)
initial version
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

initial version

UK: /ɪˈnɪʃəl ˈvɜːʃən/ • US: /ɪˈnɪʃəl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản đầu tiên bản dựng đầu tiên phiên bản sơ khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

'Initial' meaning the first or earliest stage and 'version' meaning a particular form of something differing in certain respects from an earlier form or other forms of the same thing.

Vietnamese Meaning

'Initial' có nghĩa là giai đoạn đầu tiên hoặc sớm nhất và 'version' có nghĩa là một hình thức cụ thể của một cái gì đó khác với một hình thức trước đó hoặc các hình thức khác của cùng một thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial version of the software had several bugs."

    "Phiên bản đầu tiên của phần mềm có một vài lỗi."

  • "We are still working on the initial version of the report."

    "Chúng tôi vẫn đang làm việc trên phiên bản đầu tiên của báo cáo."

  • "The initial version of the website was very basic."

    "Phiên bản đầu tiên của trang web rất cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj initial Ban đầu, khởi đầu
Adv initially Ban đầu, lúc đầu
V initiate Bắt đầu, khởi xướng
N initiation Sự khởi đầu, lễ nhập môn
N initiative Sáng kiến, sự chủ động
N version Phiên bản, bản thể, cách thể hiện
V convert Chuyển đổi, biến đổi
N conversion Sự chuyển đổi, sự biến đổi
V revert Trở lại trạng thái cũ, hoàn nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium (beginning)
Latin
initialis (of the beginning)
Old French
initial (of or pertaining to the beginning)
English
initial (from 15th century, 'at the beginning')
Latin
vertere (to turn)
Latin
versio (a turning, a change)
Old French
version (rendering, translation)
English
version (from 16th century, 'a particular form or adaptation')

Nguồn gốc của 'Initial Version'

Cụm từ 'initial version' (phiên bản ban đầu) được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'initial' bắt nguồn từ 'initium' (khởi đầu) và 'initialis' (thuộc về khởi đầu) trong tiếng Latin, đi qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa 'ban đầu, khởi đầu'. Từ 'version' xuất phát từ 'vertere' (xoay, chuyển) và 'versio' (sự xoay, sự thay đổi) cũng trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh với nghĩa 'một dạng, một bản thể, một cách thể hiện'. Khi kết hợp lại, 'initial version' mô tả một sản phẩm, tài liệu hoặc phần mềm ở dạng đầu tiên, sơ khai, trước khi được chỉnh sửa hay phát triển thêm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm, tài liệu, sản phẩm, hoặc dự án. Nó chỉ phiên bản đầu tiên, có thể còn nhiều lỗi hoặc thiếu sót và sẽ được cải tiến trong các phiên bản sau. Khác với 'final version' (phiên bản cuối cùng) hoặc 'beta version' (phiên bản thử nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initial version
  • early early initial version
    (phiên bản ban đầu sớm)
  • rough rough initial version
    (phiên bản ban đầu nháp/sơ bộ)
  • preliminary preliminary initial version
    (phiên bản ban đầu sơ bộ/thử nghiệm)
  • draft draft initial version
    (phiên bản ban đầu dạng bản nháp)
Verb + initial version
  • prepare prepare the initial version
    (chuẩn bị phiên bản ban đầu)
  • develop develop the initial version
    (phát triển phiên bản ban đầu)
  • release release the initial version
    (phát hành phiên bản ban đầu)
  • review review the initial version
    (xem xét/kiểm tra phiên bản ban đầu)
  • submit submit the initial version
    (nộp/đệ trình phiên bản ban đầu)
Initial version + Prepositional Phrase
  • of the software initial version of the software
    (phiên bản phần mềm ban đầu)
  • for review initial version for review
    (phiên bản ban đầu để xem xét)
  • of the document initial version of the document
    (phiên bản tài liệu ban đầu)

Idioms

  • The initial version of something

    Phiên bản ban đầu của một cái gì đó

    "The initial version of the game had many bugs, but they fixed them in later updates."

    (Phiên bản ban đầu của trò chơi có nhiều lỗi, nhưng họ đã sửa chúng trong các bản cập nhật sau.)

  • Go back to the initial version

    Quay trở lại phiên bản ban đầu

    "After the latest patch caused issues, we had to go back to the initial version."

    (Sau khi bản vá mới nhất gây ra sự cố, chúng tôi đã phải quay trở lại phiên bản ban đầu.)

  • Work on the initial version

    Làm việc/phát triển phiên bản ban đầu

    "The team is currently working on the initial version of the new mobile application."

    (Nhóm hiện đang làm việc trên phiên bản ban đầu của ứng dụng di động mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial version

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

'Initial' có nghĩa là giai đoạn đầu tiên hoặc sớm nhất và 'version' có nghĩa là một hình thức cụ thể của một cái gì đó khác với một hình thức trước đó hoặc các hình thức khác của cùng một thứ.

"The initial version of the software had several bugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be releasing the initial version of the software next week.
Chúng tôi sẽ phát hành phiên bản đầu tiên của phần mềm vào tuần tới.
Phủ định
They won't be testing the initial version until next month.
Họ sẽ không kiểm tra phiên bản đầu tiên cho đến tháng tới.
Nghi vấn
Will you be using the initial version for your presentation?
Bạn sẽ sử dụng phiên bản đầu tiên cho bài thuyết trình của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial version".

Khái niệm MVP (Minimum Viable Product)

Trong lĩnh vực khởi nghiệp và phát triển sản phẩm, 'phiên bản ban đầu' thường gắn liền với khái niệm MVP (Sản phẩm Khả dụng Tối thiểu). MVP là một phiên bản đầu tiên của sản phẩm với các tính năng cốt lõi đủ để sử dụng, được ra mắt thị trường sớm để thu thập phản hồi từ người dùng thực, giúp định hướng cho các phiên bản phát triển tiếp theo.

Tầm quan trọng của Bản nháp và Quy trình lặp lại

Ở nhiều lĩnh vực như viết lách, thiết kế, kỹ thuật hay phát triển phần mềm, 'phiên bản ban đầu' (bản nháp, prototype) là một bước thiết yếu trong quy trình sáng tạo. Nó cho phép người tạo kiểm tra ý tưởng, nhận phản hồi và cải tiến sản phẩm qua nhiều vòng lặp (iteration) để đạt được kết quả cuối cùng chất lượng cao nhất.