initial version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
'Initial' meaning the first or earliest stage and 'version' meaning a particular form of something differing in certain respects from an earlier form or other forms of the same thing.
Vietnamese Meaning
'Initial' có nghĩa là giai đoạn đầu tiên hoặc sớm nhất và 'version' có nghĩa là một hình thức cụ thể của một cái gì đó khác với một hình thức trước đó hoặc các hình thức khác của cùng một thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial version of the software had several bugs."
"Phiên bản đầu tiên của phần mềm có một vài lỗi."
-
"We are still working on the initial version of the report."
"Chúng tôi vẫn đang làm việc trên phiên bản đầu tiên của báo cáo."
-
"The initial version of the website was very basic."
"Phiên bản đầu tiên của trang web rất cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | initial | Ban đầu, khởi đầu |
| Adv | initially | Ban đầu, lúc đầu |
| V | initiate | Bắt đầu, khởi xướng |
| N | initiation | Sự khởi đầu, lễ nhập môn |
| N | initiative | Sáng kiến, sự chủ động |
| N | version | Phiên bản, bản thể, cách thể hiện |
| V | convert | Chuyển đổi, biến đổi |
| N | conversion | Sự chuyển đổi, sự biến đổi |
| V | revert | Trở lại trạng thái cũ, hoàn nguyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm, tài liệu, sản phẩm, hoặc dự án. Nó chỉ phiên bản đầu tiên, có thể còn nhiều lỗi hoặc thiếu sót và sẽ được cải tiến trong các phiên bản sau. Khác với 'final version' (phiên bản cuối cùng) hoặc 'beta version' (phiên bản thử nghiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early initial version (phiên bản ban đầu sớm)
-
rough rough initial version (phiên bản ban đầu nháp/sơ bộ)
-
preliminary preliminary initial version (phiên bản ban đầu sơ bộ/thử nghiệm)
-
draft draft initial version (phiên bản ban đầu dạng bản nháp)
-
prepare prepare the initial version (chuẩn bị phiên bản ban đầu)
-
develop develop the initial version (phát triển phiên bản ban đầu)
-
release release the initial version (phát hành phiên bản ban đầu)
-
review review the initial version (xem xét/kiểm tra phiên bản ban đầu)
-
submit submit the initial version (nộp/đệ trình phiên bản ban đầu)
-
of the software initial version of the software (phiên bản phần mềm ban đầu)
-
for review initial version for review (phiên bản ban đầu để xem xét)
-
of the document initial version of the document (phiên bản tài liệu ban đầu)
Idioms
-
The initial version of something
Phiên bản ban đầu của một cái gì đó
"The initial version of the game had many bugs, but they fixed them in later updates."
(Phiên bản ban đầu của trò chơi có nhiều lỗi, nhưng họ đã sửa chúng trong các bản cập nhật sau.)
-
Go back to the initial version
Quay trở lại phiên bản ban đầu
"After the latest patch caused issues, we had to go back to the initial version."
(Sau khi bản vá mới nhất gây ra sự cố, chúng tôi đã phải quay trở lại phiên bản ban đầu.)
-
Work on the initial version
Làm việc/phát triển phiên bản ban đầu
"The team is currently working on the initial version of the new mobile application."
(Nhóm hiện đang làm việc trên phiên bản ban đầu của ứng dụng di động mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial version
Tính từ + Danh từ'Initial' có nghĩa là giai đoạn đầu tiên hoặc sớm nhất và 'version' có nghĩa là một hình thức cụ thể của một cái gì đó khác với một hình thức trước đó hoặc các hình thức khác của cùng một thứ.
"The initial version of the software had several bugs."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will be releasing the initial version of the software next week. |
Chúng tôi sẽ phát hành phiên bản đầu tiên của phần mềm vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be testing the initial version until next month. |
Họ sẽ không kiểm tra phiên bản đầu tiên cho đến tháng tới. |
| Nghi vấn | Will you be using the initial version for your presentation? |
Bạn sẽ sử dụng phiên bản đầu tiên cho bài thuyết trình của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial version".
