(Top Banner Ad)
drawing software
B1
noun B1 Công nghệ thông tin

drawing software

UK: /ˈdrɔːɪŋ ˌsɒftweə/ • US: /ˈdrɔːɪŋ ˌsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm vẽ phần mềm thiết kế đồ họa vector
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Computer programs used to create images, diagrams, technical illustrations, and animations.

Vietnamese Meaning

Phần mềm máy tính được sử dụng để tạo ra hình ảnh, sơ đồ, hình minh họa kỹ thuật và ảnh động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adobe Illustrator is a popular drawing software used by graphic designers."

    "Adobe Illustrator là một phần mềm vẽ phổ biến được sử dụng bởi các nhà thiết kế đồ họa."

  • "Many artists use drawing software to create digital art."

    "Nhiều nghệ sĩ sử dụng phần mềm vẽ để tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số."

  • "This company provides drawing software for architectural design."

    "Công ty này cung cấp phần mềm vẽ cho thiết kế kiến trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw vẽ, phác họa; kéo
Noun drawing bản vẽ, tranh vẽ; hành động vẽ
Noun software phần mềm
Noun developer nhà phát triển (phần mềm)
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

illustration software (phần mềm minh họa)vector graphics editor (trình chỉnh sửa đồ họa vector)

Related Words

graphic design software (phần mềm thiết kế đồ họa)CAD software (phần mềm CAD)image editing software (phần mềm chỉnh sửa ảnh)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dragan
Middle English
drawen
Modern English
draw
Modern English
drawing
Coined (1950s)
software
Modern Compound (1980s-90s)
drawing software

Sự ra đời của 'phần mềm vẽ'

Từ 'drawing' (vẽ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan' (kéo, lôi), chỉ hành động tạo ra hình ảnh bằng tay. Từ 'software' (phần mềm) là một từ ghép hiện đại, được nhà khoa học máy tính John W. Tukey đặt ra vào thập niên 1950, kết hợp 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm). Khi máy tính phát triển và có khả năng xử lý đồ họa, hai khái niệm này kết hợp lại thành 'drawing software' để chỉ các chương trình máy tính giúp người dùng tạo ra tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số, thay thế giấy và bút truyền thống.

Usage Note

Drawing software thường được dùng để tạo ra các hình ảnh vector, cho phép người dùng chỉnh sửa và thay đổi kích thước hình ảnh mà không làm giảm chất lượng. Khác với photo editing software (phần mềm chỉnh sửa ảnh) tập trung vào việc chỉnh sửa ảnh raster (ảnh bitmap), drawing software tập trung vào việc tạo ra hình ảnh từ đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawing software
  • powerful powerful drawing software
    (phần mềm vẽ mạnh mẽ)
  • intuitive intuitive drawing software
    (phần mềm vẽ trực quan, dễ sử dụng)
  • free free drawing software
    (phần mềm vẽ miễn phí)
  • professional professional drawing software
    (phần mềm vẽ chuyên nghiệp)
  • vector vector drawing software
    (phần mềm vẽ vector)
Verb + drawing software
  • use use drawing software
    (sử dụng phần mềm vẽ)
  • learn learn drawing software
    (học sử dụng phần mềm vẽ)
  • install install drawing software
    (cài đặt phần mềm vẽ)
  • create with create art with drawing software
    (sáng tạo nghệ thuật bằng phần mềm vẽ)
drawing software + Noun
  • features drawing software features
    (các tính năng của phần mềm vẽ)
  • tools drawing software tools
    (các công cụ của phần mềm vẽ)
  • interface drawing software interface
    (giao diện của phần mềm vẽ)

Idioms

  • get started with drawing software

    bắt đầu làm quen/sử dụng phần mềm vẽ

    "Many online tutorials help beginners get started with drawing software quickly."

    (Nhiều hướng dẫn trực tuyến giúp người mới bắt đầu làm quen với phần mềm vẽ một cách nhanh chóng.)

  • master drawing software

    thành thạo phần mềm vẽ

    "It takes practice and dedication to master drawing software and create professional-quality work."

    (Cần luyện tập và cống hiến để thành thạo phần mềm vẽ và tạo ra tác phẩm chất lượng chuyên nghiệp.)

  • choose the right drawing software

    chọn phần mềm vẽ phù hợp

    "Artists often spend time to choose the right drawing software for their specific artistic style and workflow."

    (Các nghệ sĩ thường dành thời gian để chọn phần mềm vẽ phù hợp với phong cách nghệ thuật và quy trình làm việc cụ thể của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawing software

noun
Lật mặt

Phần mềm máy tính được sử dụng để tạo ra hình ảnh, sơ đồ, hình minh họa kỹ thuật và ảnh động.

"Adobe Illustrator is a popular drawing software used by graphic designers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing software".

Sự cách mạng hóa nghệ thuật kỹ thuật số

Phần mềm vẽ đã cách mạng hóa thế giới nghệ thuật, chuyển trọng tâm từ các vật liệu truyền thống sang môi trường kỹ thuật số. Nó cho phép các nghệ sĩ dễ dàng thử nghiệm, chỉnh sửa, chia sẻ và bán tác phẩm của mình trên toàn cầu. Sự phát triển này đã khai sinh ra một lĩnh vực mới là 'nghệ thuật kỹ thuật số' (digital art), biến máy tính thành một công cụ sáng tạo mạnh mẽ và khả năng vô tận.

Dân chủ hóa sự sáng tạo

Trước đây, việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và các vật liệu đắt tiền. Phần mềm vẽ đã dân chủ hóa quá trình này, cho phép nhiều người hơn tiếp cận các công cụ sáng tạo. Từ những ứng dụng miễn phí trên điện thoại đến các phần mềm chuyên nghiệp, nó đã khuyến khích một thế hệ nghệ sĩ mới khám phá và phát triển tài năng, biến nghệ thuật từ một lĩnh vực độc quyền thành một sân chơi rộng lớn hơn cho mọi người.