dreamland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia tưởng tượng tuyệt vời; một vùng đất của những giấc mơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drifted off to dreamland, where everything was perfect."
"Cô ấy chìm vào giấc mộng, nơi mọi thứ đều hoàn hảo."
-
"The park was transformed into a winter dreamland."
"Công viên đã được biến thành một xứ sở mộng mơ mùa đông."
-
"Her mind wandered off to dreamland during the boring lecture."
"Tâm trí cô ấy lạc vào thế giới mộng mơ trong suốt bài giảng nhàm chán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một nơi chốn hoặc trạng thái lý tưởng, không có thật và tràn đầy hạnh phúc. Nó mang sắc thái lãng mạn và thường liên quan đến những ước mơ, hy vọng và ảo tưởng. So với 'utopia', 'dreamland' mang tính cá nhân và chủ quan hơn, tập trung vào thế giới riêng của mỗi người.
Nghĩa này nhấn mạnh đến trạng thái tinh thần hơn là một địa điểm cụ thể. Thường dùng để chỉ tình trạng lơ đãng, mơ màng, thiếu tập trung vào thực tế. Khác với 'daydream', 'dreamland' có thể ám chỉ một trạng thái kéo dài và sâu sắc hơn.
Prepositions
in dreamland: ở trong thế giới mộng mơ, to dreamland: đến với thế giới mộng mơ (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc mơ mộng hoặc tưởng tượng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
magical magical dreamland (xứ sở thần tiên, vùng đất mơ mộng huyền ảo)
-
happy happy dreamland (xứ sở hạnh phúc trong mơ)
-
distant distant dreamland (xứ sở xa xôi trong mơ (xa vời, khó đạt được))
-
enter enter dreamland (đi vào cõi mơ/giấc ngủ)
-
escape to escape to dreamland (trốn vào xứ sở mơ mộng, thoát ly thực tế)
-
go to go to dreamland (đi ngủ (cách nói thân mật, thường dùng cho trẻ em))
-
wake up from wake up from dreamland (tỉnh giấc mơ (thức dậy hoặc đối mặt với thực tế))
Idioms
-
in dreamland
đang ngủ say / đang mơ mộng (xa rời thực tế)
"He's still in dreamland, probably dreaming about his vacation."
(Anh ấy vẫn còn đang mơ màng, có lẽ đang mơ về kỳ nghỉ của mình.)
-
go to dreamland
đi ngủ
"It's late, time for the children to go to dreamland."
(Muộn rồi, đã đến lúc bọn trẻ đi ngủ.)
-
live in dreamland
sống trong ảo mộng, không thực tế
"If you think success comes without effort, you're living in dreamland."
(Nếu bạn nghĩ thành công đến mà không cần nỗ lực, bạn đang sống trong ảo mộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreamland
danh từMột quốc gia tưởng tượng tuyệt vời; một vùng đất của những giấc mơ.
"She drifted off to dreamland, where everything was perfect."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child visits dreamland every night. |
Đứa trẻ ghé thăm xứ sở mộng mơ mỗi đêm. |
| Phủ định | The traveler did not find dreamland on his journey. |
Người du hành không tìm thấy xứ sở mộng mơ trên hành trình của mình. |
| Nghi vấn | Does she believe in dreamland? |
Cô ấy có tin vào xứ sở mộng mơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamland".
