(Top Banner Ad)
dreamland
B2
danh từ B2 Văn học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

dreamland

UK: /ˈdriːm.lænd/ • US: /ˈdriːm.lænd/

Nghĩa tiếng Việt

xứ sở mộng mơ thế giới mộng mơ cõi mộng chốn thần tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idyllic imaginary country; a land of dreams.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia tưởng tượng tuyệt vời; một vùng đất của những giấc mơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drifted off to dreamland, where everything was perfect."

    "Cô ấy chìm vào giấc mộng, nơi mọi thứ đều hoàn hảo."

  • "The park was transformed into a winter dreamland."

    "Công viên đã được biến thành một xứ sở mộng mơ mùa đông."

  • "Her mind wandered off to dreamland during the boring lecture."

    "Tâm trí cô ấy lạc vào thế giới mộng mơ trong suốt bài giảng nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng, người có ước mơ
Adjective dreamy mơ màng, như mơ, đẹp như mơ
Noun land vùng đất, đất đai, quốc gia
Verb land hạ cánh, đổ bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam
Modern English
dream
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Modern English
land
Modern English
dreamland

Nguồn Gốc Của 'Dreamland'

Từ 'dreamland' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời vào khoảng cuối thế kỷ 19, từ sự kết hợp của hai từ 'dream' (giấc mơ) và 'land' (vùng đất). 'Dream' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēam' ban đầu mang nghĩa 'niềm vui, âm nhạc' rồi phát triển thành 'những hình ảnh, cảm xúc khi ngủ'. 'Land' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'land' nghĩa là 'đất đai, vùng lãnh thổ'. Khi kết hợp, 'dreamland' tạo ra hình ảnh một 'vùng đất của những giấc mơ', một nơi tưởng tượng đầy lý tưởng và huyền ảo.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một nơi chốn hoặc trạng thái lý tưởng, không có thật và tràn đầy hạnh phúc. Nó mang sắc thái lãng mạn và thường liên quan đến những ước mơ, hy vọng và ảo tưởng. So với 'utopia', 'dreamland' mang tính cá nhân và chủ quan hơn, tập trung vào thế giới riêng của mỗi người.
Nghĩa này nhấn mạnh đến trạng thái tinh thần hơn là một địa điểm cụ thể. Thường dùng để chỉ tình trạng lơ đãng, mơ màng, thiếu tập trung vào thực tế. Khác với 'daydream', 'dreamland' có thể ám chỉ một trạng thái kéo dài và sâu sắc hơn.

Prepositions

in to

in dreamland: ở trong thế giới mộng mơ, to dreamland: đến với thế giới mộng mơ (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc mơ mộng hoặc tưởng tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreamland
  • magical magical dreamland
    (xứ sở thần tiên, vùng đất mơ mộng huyền ảo)
  • happy happy dreamland
    (xứ sở hạnh phúc trong mơ)
  • distant distant dreamland
    (xứ sở xa xôi trong mơ (xa vời, khó đạt được))
Verb + dreamland
  • enter enter dreamland
    (đi vào cõi mơ/giấc ngủ)
  • escape to escape to dreamland
    (trốn vào xứ sở mơ mộng, thoát ly thực tế)
  • go to go to dreamland
    (đi ngủ (cách nói thân mật, thường dùng cho trẻ em))
  • wake up from wake up from dreamland
    (tỉnh giấc mơ (thức dậy hoặc đối mặt với thực tế))

Idioms

  • in dreamland

    đang ngủ say / đang mơ mộng (xa rời thực tế)

    "He's still in dreamland, probably dreaming about his vacation."

    (Anh ấy vẫn còn đang mơ màng, có lẽ đang mơ về kỳ nghỉ của mình.)

  • go to dreamland

    đi ngủ

    "It's late, time for the children to go to dreamland."

    (Muộn rồi, đã đến lúc bọn trẻ đi ngủ.)

  • live in dreamland

    sống trong ảo mộng, không thực tế

    "If you think success comes without effort, you're living in dreamland."

    (Nếu bạn nghĩ thành công đến mà không cần nỗ lực, bạn đang sống trong ảo mộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreamland

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia tưởng tượng tuyệt vời; một vùng đất của những giấc mơ.

"She drifted off to dreamland, where everything was perfect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child visits dreamland every night.
Đứa trẻ ghé thăm xứ sở mộng mơ mỗi đêm.
Phủ định
The traveler did not find dreamland on his journey.
Người du hành không tìm thấy xứ sở mộng mơ trên hành trình của mình.
Nghi vấn
Does she believe in dreamland?
Cô ấy có tin vào xứ sở mộng mơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamland".

Giấc Mơ và Thế Giới Tưởng Tượng

'Dreamland' thường được dùng để chỉ một nơi huyền diệu, lý tưởng chỉ tồn tại trong giấc mơ, trí tưởng tượng hoặc truyện cổ tích. Nó đại diện cho khao khát thoát ly thực tại để tìm đến một không gian an toàn, hạnh phúc và không có lo toan, nơi mọi ước mơ có thể thành hiện thực.

Ý Nghĩa Bóng trong Ngôn Ngữ

Ngoài nghĩa đen là 'vùng đất của những giấc mơ', 'dreamland' còn mang ý nghĩa bóng để chỉ trạng thái ngủ say (như trong 'go to dreamland') hoặc tình trạng mơ mộng, xa rời thực tế ('living in dreamland'). Điều này phản ánh cách người nói tiếng Anh thường dùng hình ảnh giấc mơ để diễn tả cả sự thư thái lẫn sự thiếu thực tế.