(Top Banner Ad)
never-never land
B2
Danh từ B2 Văn học, Văn hóa đại chúng

never-never land

UK: /ˌnevə ˈnevə lænd/ • US: /ˌnevər ˈnevər lænd/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới mộng mơ xứ sở thần tiên cõi ảo mộng thế giới không có thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idyllic imaginary place, especially one where children never grow old; a state of illusion or fantasy; an unrealistic situation.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm tưởng tượng lý tưởng, đặc biệt là nơi trẻ em không bao giờ lớn lên; một trạng thái ảo tưởng hoặc mộng mơ; một tình huống phi thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lives in a never-never land of his own making, refusing to face reality."

    "Anh ta sống trong một thế giới mộng mơ do chính mình tạo ra, từ chối đối mặt với thực tế."

  • "The government's economic plan seems to be based on a never-never land of unrealistic assumptions."

    "Kế hoạch kinh tế của chính phủ dường như dựa trên một thế giới mộng mơ với những giả định phi thực tế."

  • "She believed she could become a famous actress overnight, living in a never-never land of ambition."

    "Cô ấy tin rằng mình có thể trở thành một diễn viên nổi tiếng chỉ sau một đêm, sống trong một thế giới mộng mơ của tham vọng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
næfre (ne 'not' + æfre 'ever')
Old English
land
English
never
English
never-never land

Nguồn gốc của 'Never-Never Land'

Cụm từ 'never-never land' trở nên nổi tiếng nhờ tiểu thuyết 'Peter Pan' của J.M. Barrie, xuất bản lần đầu vào năm 1904. Trong câu chuyện, đó là một hòn đảo huyền ảo, nơi trẻ em không bao giờ lớn và sống trong những cuộc phiêu lưu bất tận. Kể từ đó, cụm từ này đã được dùng để chỉ một nơi hoặc một trạng thái không có thật, lý tưởng, nơi người ta có thể thoát ly thực tại hoặc không bao giờ phải đối mặt với trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ 'never-never land' thường được dùng để chỉ một thế giới tưởng tượng hoàn hảo, nơi mọi thứ đều tốt đẹp và không có vấn đề gì. Nguồn gốc của nó gắn liền với vở kịch 'Peter Pan' của J.M. Barrie, nơi Neverland là hòn đảo nơi Peter Pan và những đứa trẻ lạc sống, không bao giờ già đi. Ngày nay, cụm từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ nơi nào hoặc tình huống nào không thực tế, lý tưởng hóa quá mức, hoặc tồn tại trong trí tưởng tượng. Nó nhấn mạnh sự xa rời thực tế và thường mang sắc thái mỉa mai hoặc phê phán khi dùng để chỉ các kế hoạch hoặc ý tưởng thiếu tính khả thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + never-never land
  • magical magical never-never land
    (vùng đất thần tiên huyền ảo)
  • imaginary imaginary never-never land
    (vùng đất trong tưởng tượng, không có thật)
Động từ + never-never land
  • live in live in a never-never land
    (sống trong một thế giới ảo tưởng, không thực tế)
  • escape to escape to a never-never land
    (trốn thoát đến một thế giới ảo mộng)

Idioms

  • living in a never-never land

    sống trong ảo tưởng; không đối mặt với thực tế

    "He's still living in a never-never land, believing he'll be a rock star without practicing."

    (Anh ấy vẫn đang sống trong ảo tưởng, tin rằng mình sẽ trở thành một ngôi sao nhạc rock mà không cần luyện tập.)

  • escape to never-never land

    trốn tránh thực tại; tìm đến một thế giới tưởng tượng để thoát ly

    "Whenever things get tough, she tends to escape to her own never-never land of books and movies."

    (Bất cứ khi nào mọi chuyện trở nên khó khăn, cô ấy có xu hướng trốn vào thế giới tưởng tượng của riêng mình với sách và phim ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

never-never land

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm tưởng tượng lý tưởng, đặc biệt là nơi trẻ em không bao giờ lớn lên; một trạng thái ảo tưởng hoặc mộng mơ; một tình huống phi thực tế.

"He lives in a never-never land of his own making, refusing to face reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never-never land".

Nguồn gốc văn học

'Never-Never Land' là một địa danh hư cấu được tạo ra bởi tác giả J.M. Barrie trong tác phẩm kinh điển 'Peter Pan'. Đây là một hòn đảo huyền diệu, nơi trẻ em bay lượn, chiến đấu với cướp biển và không bao giờ phải lớn. Nó tượng trưng cho sự ngây thơ, phiêu lưu của tuổi thơ và sự khao khát thoát khỏi thế giới người lớn.

Ẩn dụ trong ngôn ngữ hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ bất kỳ nơi nào hoặc trạng thái tinh thần nào không thực tế, quá lý tưởng hoặc không thể đạt được. Nó ngụ ý sự thiếu thực tế, mơ mộng hão huyền hoặc tránh né các vấn đề của thế giới thực.