never-never land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An idyllic imaginary place, especially one where children never grow old; a state of illusion or fantasy; an unrealistic situation.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm tưởng tượng lý tưởng, đặc biệt là nơi trẻ em không bao giờ lớn lên; một trạng thái ảo tưởng hoặc mộng mơ; một tình huống phi thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lives in a never-never land of his own making, refusing to face reality."
"Anh ta sống trong một thế giới mộng mơ do chính mình tạo ra, từ chối đối mặt với thực tế."
-
"The government's economic plan seems to be based on a never-never land of unrealistic assumptions."
"Kế hoạch kinh tế của chính phủ dường như dựa trên một thế giới mộng mơ với những giả định phi thực tế."
-
"She believed she could become a famous actress overnight, living in a never-never land of ambition."
"Cô ấy tin rằng mình có thể trở thành một diễn viên nổi tiếng chỉ sau một đêm, sống trong một thế giới mộng mơ của tham vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'never-never land' thường được dùng để chỉ một thế giới tưởng tượng hoàn hảo, nơi mọi thứ đều tốt đẹp và không có vấn đề gì. Nguồn gốc của nó gắn liền với vở kịch 'Peter Pan' của J.M. Barrie, nơi Neverland là hòn đảo nơi Peter Pan và những đứa trẻ lạc sống, không bao giờ già đi. Ngày nay, cụm từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ nơi nào hoặc tình huống nào không thực tế, lý tưởng hóa quá mức, hoặc tồn tại trong trí tưởng tượng. Nó nhấn mạnh sự xa rời thực tế và thường mang sắc thái mỉa mai hoặc phê phán khi dùng để chỉ các kế hoạch hoặc ý tưởng thiếu tính khả thi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
magical magical never-never land (vùng đất thần tiên huyền ảo)
-
imaginary imaginary never-never land (vùng đất trong tưởng tượng, không có thật)
-
live in live in a never-never land (sống trong một thế giới ảo tưởng, không thực tế)
-
escape to escape to a never-never land (trốn thoát đến một thế giới ảo mộng)
Idioms
-
living in a never-never land
sống trong ảo tưởng; không đối mặt với thực tế
"He's still living in a never-never land, believing he'll be a rock star without practicing."
(Anh ấy vẫn đang sống trong ảo tưởng, tin rằng mình sẽ trở thành một ngôi sao nhạc rock mà không cần luyện tập.)
-
escape to never-never land
trốn tránh thực tại; tìm đến một thế giới tưởng tượng để thoát ly
"Whenever things get tough, she tends to escape to her own never-never land of books and movies."
(Bất cứ khi nào mọi chuyện trở nên khó khăn, cô ấy có xu hướng trốn vào thế giới tưởng tượng của riêng mình với sách và phim ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
never-never land
Danh từMột địa điểm tưởng tượng lý tưởng, đặc biệt là nơi trẻ em không bao giờ lớn lên; một trạng thái ảo tưởng hoặc mộng mơ; một tình huống phi thực tế.
"He lives in a never-never land of his own making, refusing to face reality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never-never land".
