(Top Banner Ad)
dried up
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

dried up

UK: /ˌdraɪd ˈʌp/ • US: /ˌdraɪd ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

khô cạn cạn kiệt héo úa mất hết độ ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose all moisture; to become completely dry.

Vietnamese Meaning

Khô cạn; mất hết độ ẩm; trở nên hoàn toàn khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river dried up during the drought."

    "Con sông đã khô cạn trong suốt đợt hạn hán."

  • "His inspiration had dried up."

    "Nguồn cảm hứng của anh ấy đã cạn kiệt."

  • "The well has dried up due to the lack of rain."

    "Cái giếng đã khô cạn do thiếu mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dry khô ráo, khô hạn
V dry làm khô, sấy khô
N drier máy sấy
Adj drier khô hơn (dạng so sánh của 'dry')
N dryness sự khô hạn, độ khô ráo
N drying quá trình sấy khô
Adj drying đang sấy khô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰrewgʰ-
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drȳge
Middle English
drie
Modern English
dry
Proto-Indo-European (for 'up')
*upo
Proto-Germanic (for 'up')
*upp
Old English (for 'up')
upp
Modern English (for 'up')
up

Nguồn gốc 'dried up'

'Dried up' là một cụm động từ kết hợp giữa 'dry' (khô) và 'up' (lên, hoàn thành). Từ 'dry' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drȳge' và xa hơn là gốc Proto-Germanic, mang nghĩa 'khô ráo, không có nước'. Trạng từ 'up' trong cụm này đóng vai trò là một hạt hoàn thành (completing particle), tương tự như trong 'eat up' (ăn hết) hay 'drink up' (uống cạn). Khi kết hợp, 'dried up' nhấn mạnh rằng quá trình khô đã diễn ra một cách hoàn toàn, triệt để, hoặc một nguồn nào đó đã cạn kiệt hoàn toàn, không còn gì.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự khô cạn của nước (sông, hồ), cây cối, hoặc đất đai. Mang ý nghĩa về sự suy giảm, cạn kiệt về nguồn cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dried up
  • river river dried up
    (dòng sông cạn khô)
  • well well dried up
    (cái giếng khô cạn)
  • supply supply of water dried up
    (nguồn cung cấp nước cạn kiệt)
  • inspiration inspiration dried up
    (nguồn cảm hứng cạn kiệt)
  • tears tears dried up
    (nước mắt đã khô cạn)
  • funds funds dried up
    (quỹ đã cạn kiệt/hết tiền)
Adverb + dried up
  • completely completely dried up
    (khô cạn hoàn toàn)
  • bone bone dried up
    (khô queo/khô cong như xương)

Idioms

  • A river/lake/well has dried up.

    Một con sông/hồ/giếng đã khô cạn hoàn toàn. Câu này có thể dùng cả nghĩa đen (nước không còn) và nghĩa ẩn dụ cho việc một nguồn tài nguyên, nguồn sống hay sự sáng tạo đã cạn kiệt.

    "After months of drought, the village well completely dried up."

    (Sau nhiều tháng hạn hán, giếng làng đã khô cạn hoàn toàn.)

  • One's inspiration/creativity has dried up.

    Nguồn cảm hứng/sáng tạo của ai đó đã cạn kiệt, không còn ý tưởng hay khả năng sáng tạo nữa.

    "The author couldn't write another book because his well of inspiration had dried up."

    (Tác giả không thể viết thêm cuốn sách nào nữa vì nguồn cảm hứng của ông đã cạn kiệt.)

  • My tears dried up.

    Nước mắt tôi đã khô, không còn khóc được nữa (thường vì đã khóc quá nhiều hoặc quá đau buồn).

    "After hearing the tragic news, I cried so much that eventually my tears dried up."

    (Sau khi nghe tin bi thảm, tôi đã khóc rất nhiều đến nỗi cuối cùng nước mắt cũng cạn khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Khô cạn; mất hết độ ẩm; trở nên hoàn toàn khô.

"The river dried up during the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried up".

Hạn hán và tác động tới cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, nước là biểu tượng của sự sống và sự thịnh vượng. Do đó, việc 'dried up' (khô cạn) gợi lên những hình ảnh tiêu cực như hạn hán, mất mùa, đói kém và khó khăn cùng cực. Đây là một khái niệm quan trọng ở các khu vực phụ thuộc vào nông nghiệp hoặc có khí hậu khắc nghiệt, nơi nước khan hiếm có thể dẫn đến thảm họa nhân đạo và thay đổi lớn trong xã hội. Ví dụ, trong nhiều văn bản cổ và tôn giáo, hạn hán thường được coi là dấu hiệu của sự hủy diệt hoặc một hình phạt.