dried up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose all moisture; to become completely dry.
Vietnamese Meaning
Khô cạn; mất hết độ ẩm; trở nên hoàn toàn khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river dried up during the drought."
"Con sông đã khô cạn trong suốt đợt hạn hán."
-
"His inspiration had dried up."
"Nguồn cảm hứng của anh ấy đã cạn kiệt."
-
"The well has dried up due to the lack of rain."
"Cái giếng đã khô cạn do thiếu mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự khô cạn của nước (sông, hồ), cây cối, hoặc đất đai. Mang ý nghĩa về sự suy giảm, cạn kiệt về nguồn cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
river river dried up (dòng sông cạn khô)
-
well well dried up (cái giếng khô cạn)
-
supply supply of water dried up (nguồn cung cấp nước cạn kiệt)
-
inspiration inspiration dried up (nguồn cảm hứng cạn kiệt)
-
tears tears dried up (nước mắt đã khô cạn)
-
funds funds dried up (quỹ đã cạn kiệt/hết tiền)
-
completely completely dried up (khô cạn hoàn toàn)
-
bone bone dried up (khô queo/khô cong như xương)
Idioms
-
A river/lake/well has dried up.
Một con sông/hồ/giếng đã khô cạn hoàn toàn. Câu này có thể dùng cả nghĩa đen (nước không còn) và nghĩa ẩn dụ cho việc một nguồn tài nguyên, nguồn sống hay sự sáng tạo đã cạn kiệt.
"After months of drought, the village well completely dried up."
(Sau nhiều tháng hạn hán, giếng làng đã khô cạn hoàn toàn.)
-
One's inspiration/creativity has dried up.
Nguồn cảm hứng/sáng tạo của ai đó đã cạn kiệt, không còn ý tưởng hay khả năng sáng tạo nữa.
"The author couldn't write another book because his well of inspiration had dried up."
(Tác giả không thể viết thêm cuốn sách nào nữa vì nguồn cảm hứng của ông đã cạn kiệt.)
-
My tears dried up.
Nước mắt tôi đã khô, không còn khóc được nữa (thường vì đã khóc quá nhiều hoặc quá đau buồn).
"After hearing the tragic news, I cried so much that eventually my tears dried up."
(Sau khi nghe tin bi thảm, tôi đã khóc rất nhiều đến nỗi cuối cùng nước mắt cũng cạn khô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dried up
Verb (phrasal verb)Khô cạn; mất hết độ ẩm; trở nên hoàn toàn khô.
"The river dried up during the drought."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried up".
