(Top Banner Ad)
drill seeding
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

drill seeding

UK: /drɪl ˈsiːdɪŋ/ • US: /drɪl ˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gieo hạt bằng máy khoan gieo hạt theo hàng có máy gieo cấy bằng máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of planting seeds using a drill, which creates furrows, deposits the seeds, and covers them with soil in one operation.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp gieo hạt sử dụng máy khoan, tạo ra các luống, đặt hạt và phủ đất lên chúng trong một thao tác duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drill seeding allows for precise seed placement and improved germination rates."

    "Gieo hạt bằng máy khoan cho phép đặt hạt chính xác và cải thiện tỷ lệ nảy mầm."

  • "The farmer used drill seeding to plant wheat efficiently."

    "Người nông dân đã sử dụng phương pháp gieo hạt bằng máy khoan để trồng lúa mì một cách hiệu quả."

  • "Drill seeding is often used for small grain crops like barley and oats."

    "Gieo hạt bằng máy khoan thường được sử dụng cho các loại cây ngũ cốc nhỏ như lúa mạch và yến mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill Máy gieo hạt, máy khoan
Verb to drill Gieo hạt bằng máy, khoan
Noun seeding Sự gieo hạt, trồng cây con
Verb to seed Gieo hạt, trồng hạt giống
Noun seeder Máy gieo hạt
Noun seedling Cây con, cây mới nảy mầm

Synonyms

row seeding (gieo hạt theo hàng)precision planting (gieo trồng chính xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrel-
Old Dutch
dril
English
drill
Proto-Indo-European
*seh₁-
Proto-Germanic
*sædiz
Old English
sæd
English
seed
Modern English
drill seeding

Nguồn gốc của 'drill seeding'

Thuật ngữ 'drill seeding' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'drill' (máy khoan, máy gieo hạt theo hàng) và 'seeding' (sự gieo hạt). 'Drill' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'dril' có nghĩa là 'khoan', chỉ hành động tạo lỗ hoặc rãnh. 'Seed' (hạt giống) có gốc từ Proto-Germanic '*sædiz' và xa hơn là Proto-Indo-European '*seh₁-', nghĩa là 'gieo'. Khi kết hợp lại, 'drill seeding' mô tả một phương pháp gieo hạt hiện đại, trong đó hạt giống được đặt chính xác vào đất bằng một loại máy gieo hạt chuyên dụng, thường tạo ra các hàng thẳng.

Usage Note

Drill seeding is a precise method that ensures seeds are planted at a consistent depth and spacing. This method is often preferred for crops that require uniform emergence and growth. So với gieo vãi (broadcasting), drill seeding tiết kiệm hạt giống hơn và giúp kiểm soát cỏ dại tốt hơn do hàng cây trồng được định vị rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drill seeding
  • perform perform drill seeding
    (thực hiện gieo hạt bằng máy)
  • use use drill seeding
    (sử dụng phương pháp gieo hạt bằng máy)
  • implement implement drill seeding
    (áp dụng gieo hạt bằng máy)
Adjective + drill seeding
  • effective effective drill seeding
    (gieo hạt bằng máy hiệu quả)
  • conservation conservation drill seeding
    (gieo hạt bằng máy bảo tồn (ít xáo trộn đất))
  • direct direct drill seeding
    (gieo hạt trực tiếp bằng máy)
Noun + drill seeding (modifier)
  • no-till no-till drill seeding
    (gieo hạt bằng máy không làm đất)
  • pasture pasture drill seeding
    (gieo hạt bằng máy trên đồng cỏ)

Idioms

  • optimize drill seeding

    tối ưu hóa quy trình gieo hạt bằng máy

    "Farmers are learning to optimize drill seeding for various soil types."

    (Nông dân đang học cách tối ưu hóa quy trình gieo hạt bằng máy cho các loại đất khác nhau.)

  • precision drill seeding

    gieo hạt bằng máy chính xác

    "Precision drill seeding leads to better crop yields and reduced waste."

    (Gieo hạt bằng máy chính xác giúp tăng năng suất cây trồng và giảm lãng phí.)

  • drill seeding advantages

    những lợi ích của việc gieo hạt bằng máy

    "We often discuss the drill seeding advantages in agricultural forums."

    (Chúng tôi thường thảo luận về những lợi ích của việc gieo hạt bằng máy trong các diễn đàn nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drill seeding

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp gieo hạt sử dụng máy khoan, tạo ra các luống, đặt hạt và phủ đất lên chúng trong một thao tác duy nhất.

"Drill seeding allows for precise seed placement and improved germination rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill seeding".

Vai trò trong Nông nghiệp Bền vững

Gieo hạt bằng máy (drill seeding) là một phương pháp quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là trong các hệ thống canh tác không làm đất (no-till farming). Nó giúp giảm xói mòn đất, tiết kiệm nước và nhiên liệu, đồng thời cải thiện sức khỏe đất lâu dài. Điều này phản ánh xu hướng ngày càng tăng của xã hội phương Tây và toàn cầu hướng tới các hoạt động nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Hiệu quả và Năng suất

Việc sử dụng máy gieo hạt giúp nông dân đạt được độ chính xác cao trong việc đặt hạt giống ở độ sâu và khoảng cách tối ưu. Điều này không chỉ tăng năng suất cây trồng mà còn giảm thiểu việc sử dụng hạt giống quá mức và thuốc diệt cỏ, vốn là những vấn đề kinh tế và môi trường đáng quan tâm. Nó thể hiện giá trị về hiệu quả, quản lý tài nguyên và sự đổi mới công nghệ trong văn hóa nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển.