row seeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of planting seeds in rows, typically using a seed drill or similar equipment, to ensure even spacing and facilitate cultivation and harvesting.
Vietnamese Meaning
Phương pháp gieo hạt theo hàng, thường sử dụng máy gieo hạt hoặc thiết bị tương tự, để đảm bảo khoảng cách đều và tạo điều kiện thuận lợi cho việc canh tác và thu hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Row seeding allows for efficient weed control and easier harvesting."
"Gieo hạt theo hàng cho phép kiểm soát cỏ dại hiệu quả và thu hoạch dễ dàng hơn."
-
"The farmer used row seeding to plant corn in his field."
"Người nông dân đã sử dụng phương pháp gieo hạt theo hàng để trồng ngô trên cánh đồng của mình."
-
"Row seeding is a common practice in modern agriculture."
"Gieo hạt theo hàng là một phương pháp phổ biến trong nông nghiệp hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này giúp tối ưu hóa không gian và ánh sáng cho cây trồng, đồng thời tạo điều kiện dễ dàng cho việc làm cỏ, bón phân và các hoạt động chăm sóc khác. 'Row seeding' thường được so sánh với 'broadcast seeding' (gieo vãi), trong đó hạt được rải đều trên diện tích canh tác, thường dẫn đến phân bố không đều và khó khăn trong việc quản lý.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với ngữ cảnh chỉ khu vực hoặc cách thức: 'Row seeding in agriculture', 'row seeding in well-prepared soil'
Collocations (Từ đi kèm)
-
precision precision row seeding (gieo hạt theo hàng chính xác)
-
direct direct row seeding (gieo hạt trực tiếp theo hàng)
-
optimal optimal row seeding (gieo hạt theo hàng tối ưu)
-
perform perform row seeding (thực hiện gieo hạt theo hàng)
-
implement implement row seeding (áp dụng gieo hạt theo hàng)
-
practice practice row seeding (thực hành gieo hạt theo hàng)
-
benefits benefits of row seeding (lợi ích của việc gieo hạt theo hàng)
-
method method of row seeding (phương pháp gieo hạt theo hàng)
Idioms
-
precision row seeding
Kỹ thuật gieo hạt theo hàng chính xác
"Farmers often invest in advanced machinery for precision row seeding to maximize yield."
(Nông dân thường đầu tư vào máy móc hiện đại để thực hiện kỹ thuật gieo hạt theo hàng chính xác nhằm tối đa hóa năng suất.)
-
direct row seeding
Gieo hạt trực tiếp theo hàng
"Direct row seeding reduces soil disturbance and saves time during the planting season."
(Kỹ thuật gieo hạt trực tiếp theo hàng giúp giảm sự xáo trộn đất và tiết kiệm thời gian trong mùa gieo trồng.)
-
to optimize row seeding practices
Tối ưu hóa các phương pháp gieo hạt theo hàng
"Agronomists continuously research new ways to optimize row seeding practices for various crops."
(Các nhà nông học không ngừng nghiên cứu các cách thức mới để tối ưu hóa các phương pháp gieo hạt theo hàng cho nhiều loại cây trồng khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
row seeding
Danh từPhương pháp gieo hạt theo hàng, thường sử dụng máy gieo hạt hoặc thiết bị tương tự, để đảm bảo khoảng cách đều và tạo điều kiện thuận lợi cho việc canh tác và thu hoạch.
"Row seeding allows for efficient weed control and easier harvesting."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we use row seeding for these crops, we will increase our yield significantly. |
Nếu chúng ta sử dụng phương pháp gieo hạt theo hàng cho những loại cây trồng này, chúng ta sẽ tăng năng suất đáng kể. |
| Phủ định | If the soil is too dry, row seeding won't be as effective. |
Nếu đất quá khô, việc gieo hạt theo hàng sẽ không hiệu quả bằng. |
| Nghi vấn | Will the row seeding be completed on time if the weather remains favorable? |
Việc gieo hạt theo hàng có hoàn thành đúng thời hạn không nếu thời tiết vẫn thuận lợi? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers are row seeding the fields this week. |
Những người nông dân đang gieo hạt theo hàng trên các cánh đồng trong tuần này. |
| Phủ định | They are not row seeding the rice paddies; they are using a different method. |
Họ không gieo mạ theo hàng trên ruộng lúa; họ đang sử dụng một phương pháp khác. |
| Nghi vấn | Are they row seeding the new crop, or are they broadcasting? |
Họ đang gieo hạt theo hàng cho vụ mùa mới, hay họ đang gieo vãi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "row seeding".
