(Top Banner Ad)
row seeding
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

row seeding

UK: /rəʊ ˈsiːdɪŋ/ • US: /roʊ ˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gieo hạt theo hàng gieo hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of planting seeds in rows, typically using a seed drill or similar equipment, to ensure even spacing and facilitate cultivation and harvesting.

Vietnamese Meaning

Phương pháp gieo hạt theo hàng, thường sử dụng máy gieo hạt hoặc thiết bị tương tự, để đảm bảo khoảng cách đều và tạo điều kiện thuận lợi cho việc canh tác và thu hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Row seeding allows for efficient weed control and easier harvesting."

    "Gieo hạt theo hàng cho phép kiểm soát cỏ dại hiệu quả và thu hoạch dễ dàng hơn."

  • "The farmer used row seeding to plant corn in his field."

    "Người nông dân đã sử dụng phương pháp gieo hạt theo hàng để trồng ngô trên cánh đồng của mình."

  • "Row seeding is a common practice in modern agriculture."

    "Gieo hạt theo hàng là một phương pháp phổ biến trong nông nghiệp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun row hàng, luống
Noun seed hạt giống
Noun seeding việc gieo hạt, gieo giống
Noun seedling cây con
Noun seeder máy gieo hạt
Verb seed gieo hạt, gieo giống
Adjective seeded đã được gieo hạt/giống

Synonyms

drilling (gieo bằng máy khoan)precision planting (gieo trồng chính xác)

Antonyms

broadcast seeding (gieo vãi)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raigō
Old English
rāw
Modern English
row
Proto-Germanic
*sædiz
Old English
sæd
Modern English
seed
Modern English
seeding
Modern English
row seeding

Nguồn gốc 'Gieo Hạt Theo Hàng'

Cụm từ 'row seeding' là một thuật ngữ nông nghiệp hiện đại, ghép từ 'row' (hàng, luống) và 'seeding' (việc gieo hạt). 'Row' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*raigō' và tiếng Anh cổ 'rāw', chỉ một đường thẳng hoặc một dãy. 'Seed' cũng xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*sædiz' và tiếng Anh cổ 'sæd', có nghĩa là hạt giống. Kỹ thuật 'row seeding' ra đời như một sự cải tiến quan trọng trong nông nghiệp, giúp gieo hạt một cách có hệ thống theo các hàng đều đặn, tối ưu hóa năng suất và hiệu quả quản lý cây trồng so với phương pháp gieo vãi truyền thống.

Usage Note

Phương pháp này giúp tối ưu hóa không gian và ánh sáng cho cây trồng, đồng thời tạo điều kiện dễ dàng cho việc làm cỏ, bón phân và các hoạt động chăm sóc khác. 'Row seeding' thường được so sánh với 'broadcast seeding' (gieo vãi), trong đó hạt được rải đều trên diện tích canh tác, thường dẫn đến phân bố không đều và khó khăn trong việc quản lý.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với ngữ cảnh chỉ khu vực hoặc cách thức: 'Row seeding in agriculture', 'row seeding in well-prepared soil'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + row seeding
  • precision precision row seeding
    (gieo hạt theo hàng chính xác)
  • direct direct row seeding
    (gieo hạt trực tiếp theo hàng)
  • optimal optimal row seeding
    (gieo hạt theo hàng tối ưu)
Verb + row seeding
  • perform perform row seeding
    (thực hiện gieo hạt theo hàng)
  • implement implement row seeding
    (áp dụng gieo hạt theo hàng)
  • practice practice row seeding
    (thực hành gieo hạt theo hàng)
Noun + of + row seeding
  • benefits benefits of row seeding
    (lợi ích của việc gieo hạt theo hàng)
  • method method of row seeding
    (phương pháp gieo hạt theo hàng)

Idioms

  • precision row seeding

    Kỹ thuật gieo hạt theo hàng chính xác

    "Farmers often invest in advanced machinery for precision row seeding to maximize yield."

    (Nông dân thường đầu tư vào máy móc hiện đại để thực hiện kỹ thuật gieo hạt theo hàng chính xác nhằm tối đa hóa năng suất.)

  • direct row seeding

    Gieo hạt trực tiếp theo hàng

    "Direct row seeding reduces soil disturbance and saves time during the planting season."

    (Kỹ thuật gieo hạt trực tiếp theo hàng giúp giảm sự xáo trộn đất và tiết kiệm thời gian trong mùa gieo trồng.)

  • to optimize row seeding practices

    Tối ưu hóa các phương pháp gieo hạt theo hàng

    "Agronomists continuously research new ways to optimize row seeding practices for various crops."

    (Các nhà nông học không ngừng nghiên cứu các cách thức mới để tối ưu hóa các phương pháp gieo hạt theo hàng cho nhiều loại cây trồng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

row seeding

Danh từ
Lật mặt

Phương pháp gieo hạt theo hàng, thường sử dụng máy gieo hạt hoặc thiết bị tương tự, để đảm bảo khoảng cách đều và tạo điều kiện thuận lợi cho việc canh tác và thu hoạch.

"Row seeding allows for efficient weed control and easier harvesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use row seeding for these crops, we will increase our yield significantly.
Nếu chúng ta sử dụng phương pháp gieo hạt theo hàng cho những loại cây trồng này, chúng ta sẽ tăng năng suất đáng kể.
Phủ định
If the soil is too dry, row seeding won't be as effective.
Nếu đất quá khô, việc gieo hạt theo hàng sẽ không hiệu quả bằng.
Nghi vấn
Will the row seeding be completed on time if the weather remains favorable?
Việc gieo hạt theo hàng có hoàn thành đúng thời hạn không nếu thời tiết vẫn thuận lợi?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers are row seeding the fields this week.
Những người nông dân đang gieo hạt theo hàng trên các cánh đồng trong tuần này.
Phủ định
They are not row seeding the rice paddies; they are using a different method.
Họ không gieo mạ theo hàng trên ruộng lúa; họ đang sử dụng một phương pháp khác.
Nghi vấn
Are they row seeding the new crop, or are they broadcasting?
Họ đang gieo hạt theo hàng cho vụ mùa mới, hay họ đang gieo vãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "row seeding".

Hiệu quả và Năng suất trong Nông nghiệp

Kỹ thuật gieo hạt theo hàng (row seeding) đã cách mạng hóa nền nông nghiệp hiện đại bằng cách tăng cường đáng kể hiệu quả và năng suất. Việc gieo hạt theo các hàng thẳng và khoảng cách đều giúp cây trồng nhận đủ ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc cơ giới hóa quá trình chăm sóc (như tưới tiêu, bón phân, làm cỏ) và thu hoạch, góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

Thực hành Nông nghiệp Bền vững

So với phương pháp gieo vãi truyền thống (broadcast seeding) thường làm xói mòn đất và lãng phí hạt giống, row seeding hỗ trợ các thực hành nông nghiệp bền vững. Nó giúp giảm thiểu xáo trộn đất, bảo vệ cấu trúc đất, và cho phép sử dụng tài nguyên (nước, phân bón) một cách chính xác và hiệu quả hơn. Điều này không chỉ tốt cho môi trường mà còn giảm chi phí sản xuất cho nông dân.