(Top Banner Ad)
drills
B1
Danh từ B1 Công cụ, Quân sự, Giáo dục

drills

UK: /drɪlz/ • US: /drɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

máy khoan bài tập cuộc diễn tập huấn luyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools or machines with a rotating cutting edge or point, used for making holes.

Vietnamese Meaning

Các công cụ hoặc máy móc có lưỡi cắt hoặc điểm xoay, được sử dụng để tạo lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a set of drills to make the holes."

    "Anh ấy đã sử dụng một bộ khoan để tạo các lỗ."

  • "The fire drills helped everyone evacuate quickly and safely."

    "Các cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy đã giúp mọi người sơ tán nhanh chóng và an toàn."

  • "The dentist used drills to remove the decay from my tooth."

    "Nha sĩ đã sử dụng máy khoan để loại bỏ phần sâu răng khỏi răng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill Cái khoan, mũi khoan; buổi tập, bài tập, sự huấn luyện
Verb drill Khoan; tập luyện, huấn luyện; nhồi nhét, đào tạo kỹ lưỡng
Noun driller Thợ khoan, máy khoan
Noun drilling Sự khoan, việc khoan; sự tập luyện
Adjective drillable Có thể khoan được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Quân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrel-
Middle Dutch
drillen
English
drill

Nguồn gốc của 'Drill'

Từ 'drill' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'drillen' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, mang ý nghĩa 'khoan' hoặc 'xoay'. Gốc từ xa xưa hơn là ' *þrel-' trong tiếng Proto-Germanic cũng có nghĩa tương tự. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động dùng công cụ để tạo lỗ, sau này phát triển thêm nghĩa 'huấn luyện' hoặc 'tập luyện' bằng cách lặp đi lặp lại một cách kỷ luật.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ nhiều máy khoan, hoặc hoạt động huấn luyện, tập luyện.
Thường được sử dụng trong quân sự, giáo dục, thể thao để rèn luyện kỹ năng, phản xạ.
Thường đi kèm với giới từ 'into' để chỉ vật liệu bị khoan. Phân biệt với 'bore' cũng có nghĩa là khoan nhưng thường dùng cho các lỗ lớn hơn.
Thường được sử dụng trong quân sự, giáo dục, thể thao. Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và tính kỷ luật.

Prepositions

with

Drills with: dùng để chỉ loại mũi khoan, vật liệu khoan hoặc tính năng của khoan. Ví dụ: drills with carbide tips (mũi khoan có đầu cacbua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drills (danh từ số nhiều)
  • fire fire drills
    (Buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy)
  • safety safety drills
    (Buổi diễn tập an toàn)
  • emergency emergency drills
    (Các buổi diễn tập khẩn cấp)
  • military military drills
    (Các cuộc diễn tập quân sự)
  • physical physical drills
    (Các bài tập thể chất)
Verb + drills (động từ ngôi thứ 3 số ít)
  • drills He drills a small hole.
    (Anh ấy khoan một lỗ nhỏ.)
  • drills The coach drills his team for hours.
    (Huấn luyện viên huấn luyện đội của mình hàng giờ liền.)

Idioms

  • to drill something into someone

    Nhồi nhét, khắc sâu điều gì vào ai đó (bằng cách lặp đi lặp lại)

    "My parents always drilled the importance of honesty into me."

    (Bố mẹ tôi luôn khắc sâu tầm quan trọng của sự trung thực vào tôi.)

  • drill sergeant

    Trung sĩ huấn luyện (trong quân đội, thường dùng để chỉ người có phong cách huấn luyện, quản lý rất nghiêm khắc)

    "She acts like a drill sergeant when it comes to keeping the office tidy."

    (Cô ấy hành động như một trung sĩ huấn luyện khi nói đến việc giữ văn phòng gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drills

Danh từ
Lật mặt

Các công cụ hoặc máy móc có lưỡi cắt hoặc điểm xoay, được sử dụng để tạo lỗ.

"He used a set of drills to make the holes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drills".

Diễn tập phòng cháy chữa cháy (Fire Drills)

Ở các nước phương Tây, 'fire drills' (diễn tập phòng cháy chữa cháy) là một phần quan trọng trong các quy trình an toàn tại trường học, văn phòng và các tòa nhà công cộng. Mục đích là để mọi người biết cách sơ tán an toàn và nhanh chóng trong trường hợp hỏa hoạn thực sự. Các cuộc diễn tập này thường diễn ra định kỳ và được coi là bắt buộc để đảm bảo an toàn.

Huấn luyện quân sự (Military Drills)

Trong quân đội, 'military drills' (huấn luyện quân sự) là những bài tập và thao diễn được thực hiện thường xuyên để rèn luyện kỹ năng chiến đấu, duy trì kỷ luật và nâng cao khả năng phối hợp của binh lính. Chúng rất quan trọng để đảm bảo lực lượng quân sự luôn sẵn sàng chiến đấu và ứng phó với các tình huống khẩn cấp, cũng như để thể hiện sức mạnh và sự chuẩn bị.