drills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các công cụ hoặc máy móc có lưỡi cắt hoặc điểm xoay, được sử dụng để tạo lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a set of drills to make the holes."
"Anh ấy đã sử dụng một bộ khoan để tạo các lỗ."
-
"The fire drills helped everyone evacuate quickly and safely."
"Các cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy đã giúp mọi người sơ tán nhanh chóng và an toàn."
-
"The dentist used drills to remove the decay from my tooth."
"Nha sĩ đã sử dụng máy khoan để loại bỏ phần sâu răng khỏi răng của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ nhiều máy khoan, hoặc hoạt động huấn luyện, tập luyện.
Thường được sử dụng trong quân sự, giáo dục, thể thao để rèn luyện kỹ năng, phản xạ.
Thường đi kèm với giới từ 'into' để chỉ vật liệu bị khoan. Phân biệt với 'bore' cũng có nghĩa là khoan nhưng thường dùng cho các lỗ lớn hơn.
Thường được sử dụng trong quân sự, giáo dục, thể thao. Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và tính kỷ luật.
Prepositions
Drills with: dùng để chỉ loại mũi khoan, vật liệu khoan hoặc tính năng của khoan. Ví dụ: drills with carbide tips (mũi khoan có đầu cacbua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fire fire drills (Buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy)
-
safety safety drills (Buổi diễn tập an toàn)
-
emergency emergency drills (Các buổi diễn tập khẩn cấp)
-
military military drills (Các cuộc diễn tập quân sự)
-
physical physical drills (Các bài tập thể chất)
-
drills He drills a small hole. (Anh ấy khoan một lỗ nhỏ.)
-
drills The coach drills his team for hours. (Huấn luyện viên huấn luyện đội của mình hàng giờ liền.)
Idioms
-
to drill something into someone
Nhồi nhét, khắc sâu điều gì vào ai đó (bằng cách lặp đi lặp lại)
"My parents always drilled the importance of honesty into me."
(Bố mẹ tôi luôn khắc sâu tầm quan trọng của sự trung thực vào tôi.)
-
drill sergeant
Trung sĩ huấn luyện (trong quân đội, thường dùng để chỉ người có phong cách huấn luyện, quản lý rất nghiêm khắc)
"She acts like a drill sergeant when it comes to keeping the office tidy."
(Cô ấy hành động như một trung sĩ huấn luyện khi nói đến việc giữ văn phòng gọn gàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drills
Danh từCác công cụ hoặc máy móc có lưỡi cắt hoặc điểm xoay, được sử dụng để tạo lỗ.
"He used a set of drills to make the holes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drills".
