(Top Banner Ad)
drop light
B1
danh từ B1 Công cụ, Điện

drop light

UK: /ˈdrɒpˌlaɪt/ • US: /ˈdrɒpˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn thả đèn sửa chữa đèn làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable electric lamp, often with a protective cage, designed to be suspended from above or used in confined spaces.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn điện cầm tay, thường có lồng bảo vệ, được thiết kế để treo từ trên cao hoặc sử dụng trong không gian hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic used a drop light to see under the car."

    "Người thợ máy đã sử dụng một chiếc đèn thả để nhìn dưới gầm xe."

  • "He used a drop light to illuminate the dark corner of the garage."

    "Anh ấy đã dùng một chiếc đèn thả để chiếu sáng góc tối của nhà để xe."

  • "The construction worker hung a drop light to see while working in the trench."

    "Công nhân xây dựng đã treo một chiếc đèn thả để nhìn khi làm việc trong rãnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drop Giọt nước, sự rơi; vật rơi
Verb drop Rơi, làm rơi, bỏ rơi
Noun light Ánh sáng, đèn điện; vật phát sáng
Adjective light Nhẹ, sáng, nhạt (màu)
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dropa
Old English
leoht
English
drop light

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'drop light' (đèn thả) xuất phát từ chức năng của nó: một loại đèn làm việc cầm tay được thiết kế để 'thả' (drop) hoặc treo xuống nhằm chiếu 'sáng' (light) vào các khu vực tối tăm, khó tiếp cận, đặc biệt là trong các xưởng sửa chữa hoặc gara. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp chức năng của đèn.

Usage Note

Drop light thường được sử dụng trong các công việc sửa chữa, xây dựng, hoặc các hoạt động cần ánh sáng tạm thời và di động. Điểm khác biệt của drop light so với đèn pin hoặc đèn bàn là khả năng treo và chiếu sáng từ trên cao, giúp người dùng rảnh tay làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drop light
  • bright bright drop light
    (đèn thả sáng)
  • portable portable drop light
    (đèn thả di động)
  • heavy-duty heavy-duty drop light
    (đèn thả chịu lực/công nghiệp)
Verb + drop light
  • hang hang a drop light
    (treo đèn thả)
  • use use a drop light
    (sử dụng đèn thả)
  • shine shine a drop light
    (chiếu đèn thả)

Idioms

  • Under the drop light

    Dưới ánh đèn làm việc (thể hiện sự làm việc chi tiết, cần ánh sáng rõ ràng)

    "He spent hours under the drop light, meticulously repairing the engine."

    (Anh ấy đã dành hàng giờ dưới ánh đèn thả, tỉ mỉ sửa chữa động cơ.)

  • Get a drop light on it

    Chiếu đèn thả vào đó (hàm ý cần ánh sáng rõ ràng để kiểm tra hoặc làm việc)

    "It's too dark to see; get a drop light on it."

    (Tối quá không thấy gì; hãy chiếu đèn thả vào đó.)

  • A reliable drop light

    Một chiếc đèn thả đáng tin cậy (ngụ ý một dụng cụ làm việc quan trọng, bền bỉ)

    "Every mechanic needs a reliable drop light in their toolkit."

    (Mọi thợ cơ khí đều cần một chiếc đèn thả đáng tin cậy trong bộ dụng cụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drop light

danh từ
Lật mặt

Một loại đèn điện cầm tay, thường có lồng bảo vệ, được thiết kế để treo từ trên cao hoặc sử dụng trong không gian hạn chế.

"The mechanic used a drop light to see under the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop light".

Biểu tượng của xưởng cơ khí và sửa chữa

Đèn thả thường gắn liền với hình ảnh các xưởng sửa chữa ô tô, gara hoặc các công việc DIY (tự sửa chữa) tại nhà. Nó tượng trưng cho sự cần mẫn, tỉ mỉ khi làm việc trong những không gian tối tăm hoặc khó tiếp cận, nơi cần nguồn sáng cục bộ, tập trung.

Sự phát triển của đèn làm việc

Ban đầu, đèn thả thường sử dụng bóng đèn sợi đốt, dễ vỡ và tỏa nhiệt. Ngày nay, chúng đã được hiện đại hóa với công nghệ LED, bền hơn, tiết kiệm năng lượng và mát hơn, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ chiếu sáng cho các dụng cụ làm việc.