(Top Banner Ad)
dry sausage
B1
noun B1 Food Science/Cuisine

dry sausage

UK: /ˈdraɪ ˈsɒsɪdʒ/ • US: /ˈdraɪ ˈsɔːsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích khô lạp xưởng khô (tùy loại)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sausage that has been air-dried to reduce its moisture content and preserve it.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích được sấy khô bằng không khí để giảm độ ẩm và bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a selection of dry sausage and cheese with our wine."

    "Chúng tôi thưởng thức món xúc xích khô và phô mai với rượu vang."

  • "Dry sausage is a popular snack in many European countries."

    "Xúc xích khô là một món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều nước châu Âu."

  • "The aroma of dry sausage filled the deli."

    "Mùi thơm của xúc xích khô lan tỏa khắp cửa hàng đồ nguội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô (thịt)
Noun dryness sự khô, tình trạng khô khan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Cuisine

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drȳge
Middle English
drye
English
dry
Latin
salsus
Vulgar Latin
*salsīcia
Old French
saucisse
Middle English
saucys
English
sausage
English
dry sausage

Nguồn Gốc Của 'Dry'

Từ 'dry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drȳge', sau đó là tiếng Proto-Germanic '*draugiz', mang ý nghĩa 'khô ráo' hoặc 'không có nước'. Nó mô tả quá trình loại bỏ độ ẩm để bảo quản thực phẩm.

Nguồn Gốc Của 'Sausage'

Từ 'sausage' xuất phát từ tiếng Latin 'salsus', có nghĩa là 'đã ướp muối'. Qua tiếng Pháp cổ 'saucisse', nó đi vào tiếng Anh. Việc ướp muối là một phần quan trọng trong quá trình làm xúc xích, đặc biệt là xúc xích khô, giúp bảo quản thịt.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

'Dry sausage' là một từ ghép tiếng Anh mô tả loại xúc xích được làm khô và thường được ướp muối để bảo quản. Nó là sự kết hợp của hai khái niệm chính: quá trình làm khô ('dry') và bản chất của sản phẩm ('sausage').

Usage Note

Dry sausages are typically cured and fermented, contributing to their distinctive flavor and texture. The drying process concentrates the flavors, resulting in a savory and often tangy taste. They can be made from various meats, including pork, beef, and game. Compared to fresh sausages, dry sausages have a much longer shelf life and can be stored without refrigeration for extended periods. They are often consumed as a snack, appetizer, or ingredient in various dishes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry sausage
  • cured cured dry sausage
    (xúc xích khô đã được ủ/làm chín)
  • fermented fermented dry sausage
    (xúc xích khô lên men)
  • artisan artisan dry sausage
    (xúc xích khô thủ công)
  • traditional traditional dry sausage
    (xúc xích khô truyền thống)
Verb + dry sausage
  • make make dry sausage
    (làm xúc xích khô)
  • slice slice dry sausage
    (thái lát xúc xích khô)
  • eat eat dry sausage
    (ăn xúc xích khô)
  • produce produce dry sausage
    (sản xuất xúc xích khô)
Noun + dry sausage
  • types of types of dry sausage
    (các loại xúc xích khô)
  • production of production of dry sausage
    (sản xuất xúc xích khô)
  • flavour of flavour of dry sausage
    (hương vị của xúc xích khô)

Idioms

  • a slice of dry sausage

    một lát xúc xích khô (cách nói phổ biến khi phục vụ/ăn)

    "Would you like a slice of dry sausage with your cheese?"

    (Bạn có muốn một lát xúc xích khô với phô mai không?)

  • dry sausage platter

    đĩa xúc xích khô (thường dùng làm món khai vị hoặc ăn nhẹ)

    "They ordered a dry sausage platter as an appetizer."

    (Họ đã gọi một đĩa xúc xích khô làm món khai vị.)

  • making dry sausage

    làm xúc xích khô (quá trình chế biến)

    "Making dry sausage is a traditional craft in many regions."

    (Làm xúc xích khô là một nghề thủ công truyền thống ở nhiều vùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry sausage

noun
Lật mặt

Một loại xúc xích được sấy khô bằng không khí để giảm độ ẩm và bảo quản.

"We enjoyed a selection of dry sausage and cheese with our wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry sausage".

Bảo Quản Thực Phẩm Cổ Xưa

Xúc xích khô là một trong những phương pháp bảo quản thịt lâu đời nhất của loài người, ra đời từ hàng nghìn năm trước khi có tủ lạnh. Nó cho phép vận chuyển và lưu trữ thịt trong thời gian dài, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn thực phẩm cho các nền văn minh cổ đại, binh lính và thủy thủ.

Đặc Sản Ẩm Thực Châu Âu

Xúc xích khô là một phần không thể thiếu của ẩm thực nhiều quốc gia Châu Âu, đặc biệt là các nước Địa Trung Hải như Ý (salami), Tây Ban Nha (chorizo) và Pháp (saucisson sec). Chúng thường được thưởng thức như món khai vị, ăn kèm với phô mai, bánh mì, hoặc trong các đĩa 'charcuterie' phổ biến.