(Top Banner Ad)
fresh sausage
A2
danh từ A2 Ẩm thực

fresh sausage

UK: /frɛʃ ˈsɒsɪdʒ/ • US: /frɛʃ ˈsɔːsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích tươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sausage that is not cured, smoked, or dried, and is therefore highly perishable and must be refrigerated or frozen if not cooked soon after preparation.

Vietnamese Meaning

Xúc xích tươi, loại xúc xích không được ướp muối, hun khói hoặc sấy khô, do đó rất dễ hỏng và phải được làm lạnh hoặc đông lạnh nếu không được nấu ngay sau khi chế biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having fresh sausage for breakfast this morning."

    "Chúng ta sẽ ăn xúc xích tươi cho bữa sáng sáng nay."

  • "The butcher makes fresh sausage every day."

    "Người bán thịt làm xúc xích tươi mỗi ngày."

  • "Remember to cook the fresh sausage thoroughly before eating it."

    "Hãy nhớ nấu chín kỹ xúc xích tươi trước khi ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới, chưa qua chế biến
Noun freshness sự tươi mới
Adverb freshly một cách tươi mới, vừa mới
Verb refresh làm tươi mới, làm sảng khoái
Noun sausage xúc xích
Noun sausage meat thịt làm xúc xích, nhân xúc xích
Noun sausage maker người làm xúc xích, máy làm xúc xích

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Middle English
fressh
English
fresh
Latin
salsus (salted)
Vulgar Latin
*salsicia
Old French
saussiche
Middle English
sawsige
English
sausage

Nguồn gốc của 'fresh'

Từ 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*friskaz', ban đầu có nghĩa là 'không mặn' hoặc 'mới'. Qua tiếng Anh cổ 'fersc' và tiếng Anh trung đại 'fressh', nó phát triển thành nghĩa hiện tại là 'tươi, mới, chưa qua chế biến' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'sausage'

Từ 'sausage' xuất phát từ tiếng Latin 'salsus', có nghĩa là 'đã ướp muối'. Điều này cho thấy xúc xích ban đầu là một phương pháp bảo quản thịt bằng cách ướp muối. Qua tiếng Latin bình dân '*salsicia' và tiếng Pháp cổ 'saussiche', từ này du nhập vào tiếng Anh, trở thành 'sawsige' trong tiếng Anh trung đại và 'sausage' trong tiếng Anh hiện đại.

Ý nghĩa của 'fresh sausage'

Khi kết hợp, 'fresh sausage' (xúc xích tươi) ám chỉ loại xúc xích chưa qua xử lý như xông khói, sấy khô hoặc làm chín. Nó khác với các loại xúc xích đã qua chế biến sẵn và thường cần được nấu chín hoàn toàn trước khi ăn.

Usage Note

Xúc xích tươi khác với xúc xích đã qua chế biến (cured sausage) ở chỗ nó cần được nấu chín kỹ trước khi ăn để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. 'Fresh' ở đây nhấn mạnh trạng thái chưa qua xử lý bảo quản của xúc xích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh sausage
  • homemade homemade fresh sausage
    (xúc xích tươi tự làm tại nhà)
  • spicy spicy fresh sausage
    (xúc xích tươi cay)
  • delicious delicious fresh sausage
    (xúc xích tươi ngon)
  • pork pork fresh sausage
    (xúc xích tươi thịt heo)
  • chicken chicken fresh sausage
    (xúc xích tươi thịt gà)
Verb + fresh sausage
  • cook cook fresh sausage
    (nấu xúc xích tươi)
  • grill grill fresh sausage
    (nướng xúc xích tươi)
  • fry fry fresh sausage
    (chiên xúc xích tươi)
  • make make fresh sausage
    (làm xúc xích tươi)
  • serve serve fresh sausage
    (phục vụ/dọn xúc xích tươi)
Noun + fresh sausage (compound/descriptive)
  • fresh sausage fresh sausage links
    (những khúc xúc xích tươi (thường còn nguyên vỏ))
  • fresh sausage fresh sausage patties
    (những miếng chả xúc xích tươi (ép dẹt))

Idioms

  • a link of fresh sausage

    một cây/khúc xúc xích tươi (chưa cắt rời)

    "The butcher prepared a long link of fresh sausage for the customer."

    (Người bán thịt đã chuẩn bị một cây xúc xích tươi dài cho khách hàng.)

  • fresh sausage patty

    miếng xúc xích tươi dạng chả/ép dẹt

    "For breakfast, we often have a fresh sausage patty with eggs."

    (Vào bữa sáng, chúng tôi thường ăn một miếng chả xúc xích tươi với trứng.)

  • grill fresh sausage

    nướng xúc xích tươi

    "It's perfect weather to grill fresh sausage outdoors."

    (Thời tiết hôm nay rất lý tưởng để nướng xúc xích tươi ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh sausage

danh từ
Lật mặt

Xúc xích tươi, loại xúc xích không được ướp muối, hun khói hoặc sấy khô, do đó rất dễ hỏng và phải được làm lạnh hoặc đông lạnh nếu không được nấu ngay sau khi chế biến.

"We're having fresh sausage for breakfast this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh sausage".

Xúc xích tươi và xúc xích chế biến

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'fresh sausage' (xúc xích tươi) là một thuật ngữ quan trọng để phân biệt loại xúc xích cần được bảo quản lạnh và nấu chín trước khi ăn, với các loại 'cured sausage' (xúc xích đã qua xử lý) như salami hoặc pepperoni, vốn đã được ướp muối, xông khói hoặc sấy khô và có thể ăn liền mà không cần nấu.

Đa dạng trong ẩm thực

Mỗi nền văn hóa hoặc khu vực có thể có những công thức xúc xích tươi đặc trưng riêng. Ví dụ, 'Italian sausage' thường được nêm nếm với thì là và ớt, trong khi 'Bratwurst' của Đức lại nổi tiếng với hương vị thảo mộc độc đáo và thường được nướng hoặc luộc. Xúc xích tươi là món ăn phổ biến trong bữa sáng, tiệc nướng BBQ hoặc các món hầm.