(Top Banner Ad)
to dry
A1
Động từ A1 Tổng quát

to dry

UK: /draɪ/ • US: /draɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm khô phơi khô sấy khô khô ráo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove moisture from something; to become free from moisture.

Vietnamese Meaning

Làm khô, phơi khô, sấy khô; trở nên khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a towel to dry the dishes."

    "Cô ấy dùng khăn để lau khô bát đĩa."

  • "Please dry your hands before touching the food."

    "Làm ơn lau khô tay trước khi chạm vào thức ăn."

  • "The dry season is approaching."

    "Mùa khô đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dry khô
Noun dryness sự khô khan
Adverb dryly một cách khô khan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugijaną
Old English
dryġean

Nguồn gốc của 'dry'

Từ 'dry' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*draugijaną', có nghĩa là 'làm khô'. Sau đó, nó phát triển thành 'dryġean' trong tiếng Anh cổ. Quá trình này cho thấy từ này đã được sử dụng để chỉ sự khô ráo từ rất lâu.

Usage Note

Động từ 'dry' có thể mang nghĩa chủ động (tác động làm khô) hoặc bị động (tự trở nên khô). Cần phân biệt với các từ như 'arid' (khô cằn, thường dùng cho đất đai) hoặc 'desiccate' (làm khô hoàn toàn, thường dùng trong khoa học).

Prepositions

off out

dry off: lau khô (ví dụ: dry off the dishes). dry out: làm khô hoàn toàn, hoặc cai nghiện (ví dụ: dry out an alcoholic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to dry
  • Easy to dry
    (Dễ làm khô)
  • Quick to dry
    (Khô nhanh)
Verb + to dry
  • Need to dry
    (Cần làm khô)
  • Leave to dry
    (Để cho khô)

Idioms

  • To dry up

    Cạn kiệt, ngừng chảy

    "The river dried up during the drought."

    (Con sông cạn kiệt trong suốt đợt hạn hán.)

  • To dry your eyes

    Nín đi, đừng khóc nữa

    "Dry your eyes, it's not the end of the world."

    (Nín đi, đây không phải là tận thế đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to dry

Động từ
Lật mặt

Làm khô, phơi khô, sấy khô; trở nên khô.

"She used a towel to dry the dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will dry the clothes quickly.
Mặt trời sẽ làm khô quần áo nhanh chóng.
Phủ định
The clothes didn't dry properly in the humid weather.
Quần áo không khô hoàn toàn trong thời tiết ẩm ướt.
Nghi vấn
Did you dry your hair before going outside?
Bạn đã sấy khô tóc trước khi ra ngoài chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the sun will have dried the clothes completely.
Đến lúc bạn đến, mặt trời sẽ đã phơi khô quần áo hoàn toàn.
Phủ định
She won't have dried her hair by the time the movie starts.
Cô ấy sẽ chưa sấy khô tóc xong vào lúc bộ phim bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have dried the dishes before we leave?
Họ sẽ đã lau khô bát đĩa trước khi chúng ta rời đi chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been drying her clothes outside before it started raining.
Cô ấy đã phơi quần áo bên ngoài trước khi trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They hadn't been drying the dishes properly, so they were still wet.
Họ đã không lau khô bát đĩa đúng cách, vì vậy chúng vẫn còn ướt.
Nghi vấn
Had the sun been drying the pavement before the clouds appeared?
Có phải mặt trời đã làm khô vỉa hè trước khi mây xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to dry".

Tầm quan trọng của việc phơi khô thực phẩm

Trong nhiều nền văn hóa, việc phơi khô thực phẩm như trái cây, rau và thịt là một phương pháp bảo quản truyền thống. Nó giúp ngăn chặn sự hư hỏng và kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm, đặc biệt quan trọng ở những nơi không có tủ lạnh.