to dry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm khô, phơi khô, sấy khô; trở nên khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a towel to dry the dishes."
"Cô ấy dùng khăn để lau khô bát đĩa."
-
"Please dry your hands before touching the food."
"Làm ơn lau khô tay trước khi chạm vào thức ăn."
-
"The dry season is approaching."
"Mùa khô đang đến gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'dry' có thể mang nghĩa chủ động (tác động làm khô) hoặc bị động (tự trở nên khô). Cần phân biệt với các từ như 'arid' (khô cằn, thường dùng cho đất đai) hoặc 'desiccate' (làm khô hoàn toàn, thường dùng trong khoa học).
Prepositions
dry off: lau khô (ví dụ: dry off the dishes). dry out: làm khô hoàn toàn, hoặc cai nghiện (ví dụ: dry out an alcoholic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easy to dry (Dễ làm khô)
-
Quick to dry (Khô nhanh)
-
Need to dry (Cần làm khô)
-
Leave to dry (Để cho khô)
Idioms
-
To dry up
Cạn kiệt, ngừng chảy
"The river dried up during the drought."
(Con sông cạn kiệt trong suốt đợt hạn hán.)
-
To dry your eyes
Nín đi, đừng khóc nữa
"Dry your eyes, it's not the end of the world."
(Nín đi, đây không phải là tận thế đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to dry
Động từLàm khô, phơi khô, sấy khô; trở nên khô.
"She used a towel to dry the dishes."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun will dry the clothes quickly. |
Mặt trời sẽ làm khô quần áo nhanh chóng. |
| Phủ định | The clothes didn't dry properly in the humid weather. |
Quần áo không khô hoàn toàn trong thời tiết ẩm ướt. |
| Nghi vấn | Did you dry your hair before going outside? |
Bạn đã sấy khô tóc trước khi ra ngoài chưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the sun will have dried the clothes completely. |
Đến lúc bạn đến, mặt trời sẽ đã phơi khô quần áo hoàn toàn. |
| Phủ định | She won't have dried her hair by the time the movie starts. |
Cô ấy sẽ chưa sấy khô tóc xong vào lúc bộ phim bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will they have dried the dishes before we leave? |
Họ sẽ đã lau khô bát đĩa trước khi chúng ta rời đi chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been drying her clothes outside before it started raining. |
Cô ấy đã phơi quần áo bên ngoài trước khi trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | They hadn't been drying the dishes properly, so they were still wet. |
Họ đã không lau khô bát đĩa đúng cách, vì vậy chúng vẫn còn ướt. |
| Nghi vấn | Had the sun been drying the pavement before the clouds appeared? |
Có phải mặt trời đã làm khô vỉa hè trước khi mây xuất hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to dry".
