(Top Banner Ad)
dull-witted
B2
adjective B2 Tổng quát

dull-witted

UK: /ˌdʌlˈwɪtɪd/ • US: /ˌdʌlˈwɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đần độn chậm hiểu ngu ngốc không được thông minh lắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slow to understand; stupid.

Vietnamese Meaning

Chậm hiểu; ngu ngốc; đần độn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a dull-witted boy who struggled in school."

    "Cậu ta là một cậu bé chậm hiểu, gặp nhiều khó khăn ở trường."

  • "I'm not trying to be mean, but sometimes you can be a bit dull-witted."

    "Tôi không cố ý ác ý đâu, nhưng đôi khi bạn hơi chậm hiểu."

  • "The politician's dull-witted remarks drew criticism."

    "Những nhận xét đần độn của chính trị gia đã gây ra sự chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull-witted chậm hiểu, đần độn
Noun dull-wittedness sự chậm hiểu, sự đần độn
Adjective dull cùn, chậm chạp, tẻ nhạt
Verb dull làm cùn, làm mờ nhạt, làm giảm đi
Noun wit trí tuệ, sự thông minh, sự hóm hỉnh
Adjective witless thiếu trí tuệ, ngu ngốc
Noun dullard người đần độn, người chậm hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dol
Middle English
dul
Old English
wit
English
dull-witted

Nguồn gốc của 'Dull-witted'

Từ 'dull-witted' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ. 'Dull' có nghĩa là chậm chạp, cùn, không sắc bén, giống như một con dao cùn không thể cắt gọt tốt. 'Witted' bắt nguồn từ 'wit', dùng để chỉ trí tuệ, sự thông minh hoặc khả năng hiểu biết. Khi ghép lại, 'dull-witted' mô tả một người có trí óc chậm chạp, thiếu sự nhanh nhạy hoặc sắc bén trong suy nghĩ, giống như một cây bút chì cùn không thể viết rõ ràng.

Usage Note

Tính từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thông minh, chậm chạp trong việc suy nghĩ và hiểu vấn đề. Mức độ nhẹ hơn 'stupid' hoặc 'idiotic', thường được dùng để mô tả ai đó không nhanh nhạy chứ không hẳn là cực kỳ ngu ngốc. Thường dùng để mô tả ai đó thiếu sắc sảo trong suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dull-witted
  • remarkably remarkably dull-witted
    (đáng chú ý là chậm hiểu/đần độn)
  • rather rather dull-witted
    (khá chậm hiểu/đần độn)
  • exceptionally exceptionally dull-witted
    (đặc biệt chậm hiểu/đần độn)
Noun + dull-witted
  • a person a dull-witted person
    (một người chậm hiểu/đần độn)
  • a student a dull-witted student
    (một học sinh chậm hiểu)
Verb + dull-witted
  • seem seem dull-witted
    (có vẻ chậm hiểu/đần độn)
  • appear appear dull-witted
    (trông có vẻ chậm hiểu/đần độn)

Idioms

  • a dull-witted remark

    một nhận xét/lời nói chậm hiểu/ngu ngốc

    "His dull-witted remark silenced the entire room."

    (Lời nhận xét ngu ngốc của anh ta khiến cả phòng im lặng.)

  • to be thought dull-witted

    bị coi là chậm hiểu/đần độn

    "She hated to be thought dull-witted, so she always studied hard."

    (Cô ấy ghét bị coi là chậm hiểu, vì vậy cô ấy luôn học hành chăm chỉ.)

  • a dull-witted individual

    một cá nhân chậm hiểu/kém thông minh

    "He was generally considered a dull-witted individual, but he had a good heart."

    (Anh ấy thường bị coi là một cá nhân chậm hiểu, nhưng anh ấy có một trái tim tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dull-witted

adjective
Lật mặt

Chậm hiểu; ngu ngốc; đần độn.

"He was a dull-witted boy who struggled in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though he was dull-witted, he always tried his best.
Mặc dù anh ta chậm hiểu, anh ấy luôn cố gắng hết mình.
Phủ định
She didn't succeed in the competition because she was dull-witted, whereas her opponent was incredibly sharp.
Cô ấy đã không thành công trong cuộc thi vì cô ấy chậm hiểu, trong khi đối thủ của cô ấy cực kỳ sắc sảo.
Nghi vấn
If he appears dull-witted, does that mean we should underestimate him?
Nếu anh ta có vẻ chậm hiểu, điều đó có nghĩa là chúng ta nên đánh giá thấp anh ta sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull-witted".

Cái nhìn về trí tuệ ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự thông minh và nhanh trí thường được đánh giá cao, đặc biệt trong giáo dục và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Ngược lại, việc bị coi là 'dull-witted' (chậm hiểu, đần độn) có thể mang lại những định kiến tiêu cực, ảnh hưởng đến cách một người được nhìn nhận trong xã hội và đôi khi cả cơ hội phát triển của họ. Tuy nhiên, cũng có những câu chuyện và nhân vật trong văn học tôn vinh những người có vẻ ngoài 'chậm hiểu' nhưng lại sở hữu những phẩm chất quý giá khác như lòng tốt, sự kiên trì hoặc tài năng đặc biệt ẩn giấu.

Diễn đạt sự chậm chạp trong suy nghĩ

Thuật ngữ 'dull-witted' không chỉ đơn thuần là một mô tả khách quan về khả năng nhận thức mà còn thường mang ý nghĩa chỉ trích nhẹ nhàng hoặc chê bai. Nó ngụ ý rằng người đó thiếu sự nhạy bén cần thiết để hiểu nhanh hoặc phản ứng kịp thời với thông tin. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đồng nghĩa như 'slow-witted' hoặc 'stupid'. Trong đó, 'dull-witted' thường ít gay gắt hơn 'stupid' nhưng vẫn truyền tải rõ ràng ý nghĩa về việc thiếu sự thông minh và nhanh nhẹn trong suy nghĩ.