dull-witted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slow to understand; stupid.
Vietnamese Meaning
Chậm hiểu; ngu ngốc; đần độn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a dull-witted boy who struggled in school."
"Cậu ta là một cậu bé chậm hiểu, gặp nhiều khó khăn ở trường."
-
"I'm not trying to be mean, but sometimes you can be a bit dull-witted."
"Tôi không cố ý ác ý đâu, nhưng đôi khi bạn hơi chậm hiểu."
-
"The politician's dull-witted remarks drew criticism."
"Những nhận xét đần độn của chính trị gia đã gây ra sự chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dull-witted | chậm hiểu, đần độn |
| Noun | dull-wittedness | sự chậm hiểu, sự đần độn |
| Adjective | dull | cùn, chậm chạp, tẻ nhạt |
| Verb | dull | làm cùn, làm mờ nhạt, làm giảm đi |
| Noun | wit | trí tuệ, sự thông minh, sự hóm hỉnh |
| Adjective | witless | thiếu trí tuệ, ngu ngốc |
| Noun | dullard | người đần độn, người chậm hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thông minh, chậm chạp trong việc suy nghĩ và hiểu vấn đề. Mức độ nhẹ hơn 'stupid' hoặc 'idiotic', thường được dùng để mô tả ai đó không nhanh nhạy chứ không hẳn là cực kỳ ngu ngốc. Thường dùng để mô tả ai đó thiếu sắc sảo trong suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkably remarkably dull-witted (đáng chú ý là chậm hiểu/đần độn)
-
rather rather dull-witted (khá chậm hiểu/đần độn)
-
exceptionally exceptionally dull-witted (đặc biệt chậm hiểu/đần độn)
-
a person a dull-witted person (một người chậm hiểu/đần độn)
-
a student a dull-witted student (một học sinh chậm hiểu)
-
seem seem dull-witted (có vẻ chậm hiểu/đần độn)
-
appear appear dull-witted (trông có vẻ chậm hiểu/đần độn)
Idioms
-
a dull-witted remark
một nhận xét/lời nói chậm hiểu/ngu ngốc
"His dull-witted remark silenced the entire room."
(Lời nhận xét ngu ngốc của anh ta khiến cả phòng im lặng.)
-
to be thought dull-witted
bị coi là chậm hiểu/đần độn
"She hated to be thought dull-witted, so she always studied hard."
(Cô ấy ghét bị coi là chậm hiểu, vì vậy cô ấy luôn học hành chăm chỉ.)
-
a dull-witted individual
một cá nhân chậm hiểu/kém thông minh
"He was generally considered a dull-witted individual, but he had a good heart."
(Anh ấy thường bị coi là một cá nhân chậm hiểu, nhưng anh ấy có một trái tim tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dull-witted
adjectiveChậm hiểu; ngu ngốc; đần độn.
"He was a dull-witted boy who struggled in school."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though he was dull-witted, he always tried his best. |
Mặc dù anh ta chậm hiểu, anh ấy luôn cố gắng hết mình. |
| Phủ định | She didn't succeed in the competition because she was dull-witted, whereas her opponent was incredibly sharp. |
Cô ấy đã không thành công trong cuộc thi vì cô ấy chậm hiểu, trong khi đối thủ của cô ấy cực kỳ sắc sảo. |
| Nghi vấn | If he appears dull-witted, does that mean we should underestimate him? |
Nếu anh ta có vẻ chậm hiểu, điều đó có nghĩa là chúng ta nên đánh giá thấp anh ta sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull-witted".
