(Top Banner Ad)
more interesting
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Chung

more interesting

UK: /ˈɪntrɪstɪŋ/ • US: /ˈɪntrəstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thú vị hơn hấp dẫn hơn lôi cuốn hơn hay hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater degree causing interest or excitement; more engaging or appealing.

Vietnamese Meaning

Gây hứng thú hoặc phấn khích ở mức độ lớn hơn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary was much more interesting than I expected."

    "Bộ phim tài liệu thú vị hơn tôi mong đợi rất nhiều."

  • "Learning a new language can be more interesting than doing household chores."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể thú vị hơn làm việc nhà."

  • "She found history to be more interesting than science."

    "Cô ấy thấy lịch sử thú vị hơn khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective interesting Thú vị, hấp dẫn
Noun interest Sự thích thú, mối quan tâm
Adverb interestingly Một cách thú vị
Verb interest Làm cho thích thú

Synonyms

more appealing (hấp dẫn hơn)more engaging (lôi cuốn hơn)more fascinating (cuốn hút hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz
Old English
māra
Middle English
more
Latin
interesse
Old French
entreser
Middle English
interesten

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*maiz', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'more' mà chúng ta biết ngày nay. Nó có liên quan đến các khái niệm so sánh và mức độ gia tăng.

Nguồn gốc của 'interesting'

Từ 'interesting' xuất phát từ tiếng Latin 'interesse', có nghĩa là 'liên quan đến, tạo sự khác biệt'. Qua tiếng Pháp cổ 'entreser' và tiếng Anh trung cổ 'interesten', nó dần mang ý nghĩa 'gây sự chú ý' như bây giờ. Ban đầu, nó liên quan đến sự quan tâm về mặt pháp lý, nhưng sau đó mở rộng sang sự tò mò và thích thú nói chung.

Usage Note

Cụm từ "more interesting" được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng, chỉ ra rằng một trong số đó thú vị hơn những cái còn lại. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ hấp dẫn, kích thích sự tò mò hoặc mang lại sự mới lạ hơn. So với "interesting", "more interesting" mang sắc thái so sánh rõ rệt, không chỉ đơn thuần khẳng định sự thú vị mà còn chỉ ra sự vượt trội về mặt thú vị so với một cái gì đó khác. Ví dụ, "This book is interesting" chỉ nói cuốn sách này thú vị. "This book is more interesting than that one" so sánh hai cuốn sách và cho biết cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.

Prepositions

than

Giới từ "than" được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc sự vật được so sánh. Nó đi sau "more interesting" để thiết lập mối quan hệ so sánh giữa hai thứ. Ví dụ: "This movie is more interesting than the book." (Bộ phim này thú vị hơn cuốn sách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more interesting
  • far far more interesting
    (thú vị hơn nhiều)
  • much much more interesting
    (thú vị hơn nhiều)
  • even even more interesting
    (thậm chí còn thú vị hơn)
Verb + more interesting
  • become become more interesting
    (trở nên thú vị hơn)
  • find find (something) more interesting
    (thấy (điều gì đó) thú vị hơn)
  • make make (something) more interesting
    (làm cho (điều gì đó) thú vị hơn)

Idioms

  • Life is more interesting with you.

    Cuộc sống thú vị hơn khi có bạn.

    "Since you joined the team, life is more interesting with you."

    (Từ khi bạn gia nhập đội, cuộc sống trở nên thú vị hơn khi có bạn.)

  • The more interesting, the better.

    Càng thú vị thì càng tốt.

    "The more interesting the plot, the better the movie."

    (Cốt truyện càng thú vị, bộ phim càng hay.)

  • Nothing more interesting.

    Không có gì thú vị hơn.

    "There's nothing more interesting than traveling to new countries."

    (Không có gì thú vị hơn việc đi du lịch đến những đất nước mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more interesting

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Gây hứng thú hoặc phấn khích ở mức độ lớn hơn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn hơn.

"The documentary was much more interesting than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were going to the exhibit, I would find the historical artifacts more interesting now.
Nếu tôi biết bạn sẽ đến triển lãm, tôi sẽ thấy những hiện vật lịch sử thú vị hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't already a history major, she wouldn't have found the lecture more interesting.
Nếu cô ấy không phải là sinh viên chuyên ngành lịch sử, cô ấy đã không thấy bài giảng thú vị hơn.
Nghi vấn
If they had provided more context, would you find the documentary more interesting?
Nếu họ cung cấp thêm bối cảnh, bạn có thấy bộ phim tài liệu thú vị hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more interesting".

Value of Novelty

Trong văn hóa phương Tây, sự mới lạ và trải nghiệm mới thường được đánh giá cao. Tìm kiếm những điều 'more interesting' (thú vị hơn) là một cách để mở rộng kiến thức, tầm nhìn và tận hưởng cuộc sống.

The Pursuit of Happiness

Khái niệm 'pursuit of happiness' (mưu cầu hạnh phúc) trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ ngụ ý rằng con người có quyền tìm kiếm những điều làm cho họ cảm thấy thỏa mãn và vui vẻ. Việc tìm kiếm những điều 'more interesting' có thể được xem là một phần của quá trình này.