more interesting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây hứng thú hoặc phấn khích ở mức độ lớn hơn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary was much more interesting than I expected."
"Bộ phim tài liệu thú vị hơn tôi mong đợi rất nhiều."
-
"Learning a new language can be more interesting than doing household chores."
"Học một ngôn ngữ mới có thể thú vị hơn làm việc nhà."
-
"She found history to be more interesting than science."
"Cô ấy thấy lịch sử thú vị hơn khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | interesting | Thú vị, hấp dẫn |
| Noun | interest | Sự thích thú, mối quan tâm |
| Adverb | interestingly | Một cách thú vị |
| Verb | interest | Làm cho thích thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "more interesting" được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng, chỉ ra rằng một trong số đó thú vị hơn những cái còn lại. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ hấp dẫn, kích thích sự tò mò hoặc mang lại sự mới lạ hơn. So với "interesting", "more interesting" mang sắc thái so sánh rõ rệt, không chỉ đơn thuần khẳng định sự thú vị mà còn chỉ ra sự vượt trội về mặt thú vị so với một cái gì đó khác. Ví dụ, "This book is interesting" chỉ nói cuốn sách này thú vị. "This book is more interesting than that one" so sánh hai cuốn sách và cho biết cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.
Prepositions
Giới từ "than" được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc sự vật được so sánh. Nó đi sau "more interesting" để thiết lập mối quan hệ so sánh giữa hai thứ. Ví dụ: "This movie is more interesting than the book." (Bộ phim này thú vị hơn cuốn sách.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far more interesting (thú vị hơn nhiều)
-
much much more interesting (thú vị hơn nhiều)
-
even even more interesting (thậm chí còn thú vị hơn)
-
become become more interesting (trở nên thú vị hơn)
-
find find (something) more interesting (thấy (điều gì đó) thú vị hơn)
-
make make (something) more interesting (làm cho (điều gì đó) thú vị hơn)
Idioms
-
Life is more interesting with you.
Cuộc sống thú vị hơn khi có bạn.
"Since you joined the team, life is more interesting with you."
(Từ khi bạn gia nhập đội, cuộc sống trở nên thú vị hơn khi có bạn.)
-
The more interesting, the better.
Càng thú vị thì càng tốt.
"The more interesting the plot, the better the movie."
(Cốt truyện càng thú vị, bộ phim càng hay.)
-
Nothing more interesting.
Không có gì thú vị hơn.
"There's nothing more interesting than traveling to new countries."
(Không có gì thú vị hơn việc đi du lịch đến những đất nước mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more interesting
Tính từ (so sánh hơn)Gây hứng thú hoặc phấn khích ở mức độ lớn hơn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn hơn.
"The documentary was much more interesting than I expected."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were going to the exhibit, I would find the historical artifacts more interesting now. |
Nếu tôi biết bạn sẽ đến triển lãm, tôi sẽ thấy những hiện vật lịch sử thú vị hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't already a history major, she wouldn't have found the lecture more interesting. |
Nếu cô ấy không phải là sinh viên chuyên ngành lịch sử, cô ấy đã không thấy bài giảng thú vị hơn. |
| Nghi vấn | If they had provided more context, would you find the documentary more interesting? |
Nếu họ cung cấp thêm bối cảnh, bạn có thấy bộ phim tài liệu thú vị hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more interesting".
