less interesting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as interesting as something else.
Vietnamese Meaning
Ít thú vị hơn so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sequel was less interesting than the original movie."
"Phần tiếp theo ít thú vị hơn bộ phim gốc."
-
"I found the second chapter less interesting than the first."
"Tôi thấy chương thứ hai ít thú vị hơn chương đầu."
-
"His later work is generally considered less interesting."
"Những tác phẩm sau này của anh ấy thường được coi là ít thú vị hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb, Determiner | less | ít hơn, kém hơn |
| Adjective | little | nhỏ bé, một chút |
| Adjective, Adverb | least | ít nhất |
| Verb | lessen | làm giảm bớt, làm cho ít đi |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
| Noun | interest | sự quan tâm, sở thích |
| Verb | interest | làm cho quan tâm, thu hút |
| Adjective | interested | quan tâm, thích thú |
| Adjective | uninteresting | không thú vị, tẻ nhạt |
| Adverb | interestingly | một cách thú vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Less interesting" diễn tả mức độ thú vị thấp hơn so với một đối tượng hoặc chủ đề khác. Nó không có nghĩa là 'không thú vị', mà chỉ là 'kém thú vị' hơn. So sánh với "uninteresting" (không thú vị), "less interesting" mang tính so sánh hơn và ít tiêu cực hơn.
Prepositions
"Less interesting than" được sử dụng để so sánh mức độ thú vị giữa hai đối tượng. Ví dụ: This book is less interesting than the last one (Cuốn sách này ít thú vị hơn cuốn trước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make it less interesting (làm cho nó bớt thú vị)
-
find find something less interesting (thấy điều gì đó kém thú vị hơn)
-
become become less interesting (trở nên kém thú vị)
-
seem seem less interesting (có vẻ kém thú vị)
-
even even less interesting (thậm chí còn kém thú vị hơn)
-
much much less interesting (ít thú vị hơn nhiều)
-
far far less interesting (kém thú vị hơn xa)
-
somewhat somewhat less interesting (phần nào bớt thú vị)
-
topic a topic less interesting (một chủ đề kém thú vị)
-
book a book less interesting (một cuốn sách kém thú vị)
Idioms
-
make something less interesting
làm cho điều gì đó bớt thú vị, giảm sự hấp dẫn của nó
"Adding too many technical details can make a presentation less interesting for a general audience."
(Thêm quá nhiều chi tiết kỹ thuật có thể làm cho một bài thuyết trình bớt thú vị đối với khán giả thông thường.)
-
find something less interesting than before
thấy điều gì đó kém thú vị hơn so với trước đây
"After watching the original, I found the remake significantly less interesting than before."
(Sau khi xem bản gốc, tôi thấy bản làm lại kém thú vị hơn đáng kể so với trước đây.)
-
become less interesting to (someone)
trở nên kém thú vị đối với (ai đó), mất đi sức hút với người nào đó
"As she grew older, playing with dolls became less interesting to her."
(Khi lớn hơn, việc chơi búp bê trở nên kém thú vị hơn đối với cô bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less interesting
Tính từÍt thú vị hơn so với một cái gì đó khác.
"The sequel was less interesting than the original movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less interesting".
