(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ less interesting
B1

less interesting

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ít thú vị hơn kém thú vị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Less interesting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ít thú vị hơn so với một cái gì đó khác.

Definition (English Meaning)

Not as interesting as something else.

Ví dụ Thực tế với 'Less interesting'

  • "The sequel was less interesting than the original movie."

    "Phần tiếp theo ít thú vị hơn bộ phim gốc."

  • "I found the second chapter less interesting than the first."

    "Tôi thấy chương thứ hai ít thú vị hơn chương đầu."

  • "His later work is generally considered less interesting."

    "Những tác phẩm sau này của anh ấy thường được coi là ít thú vị hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Less interesting'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

not as interesting(không thú vị bằng)
duller(tẻ nhạt hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

more interesting(thú vị hơn)
more exciting(hấp dẫn hơn)

Từ liên quan (Related Words)

boring(chán)
tedious(tẻ nhạt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Less interesting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Less interesting" diễn tả mức độ thú vị thấp hơn so với một đối tượng hoặc chủ đề khác. Nó không có nghĩa là 'không thú vị', mà chỉ là 'kém thú vị' hơn. So sánh với "uninteresting" (không thú vị), "less interesting" mang tính so sánh hơn và ít tiêu cực hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

"Less interesting than" được sử dụng để so sánh mức độ thú vị giữa hai đối tượng. Ví dụ: This book is less interesting than the last one (Cuốn sách này ít thú vị hơn cuốn trước).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Less interesting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)