(Top Banner Ad)
less interesting
B1
Tính từ B1 Chung

less interesting

UK: /ˈlɛs ˈɪntrəstɪŋ/ • US: /ˈlɛs ˈɪntrəstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ít thú vị hơn kém thú vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as interesting as something else.

Vietnamese Meaning

Ít thú vị hơn so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sequel was less interesting than the original movie."

    "Phần tiếp theo ít thú vị hơn bộ phim gốc."

  • "I found the second chapter less interesting than the first."

    "Tôi thấy chương thứ hai ít thú vị hơn chương đầu."

  • "His later work is generally considered less interesting."

    "Những tác phẩm sau này của anh ấy thường được coi là ít thú vị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb, Determiner less ít hơn, kém hơn
Adjective little nhỏ bé, một chút
Adjective, Adverb least ít nhất
Verb lessen làm giảm bớt, làm cho ít đi
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Noun interest sự quan tâm, sở thích
Verb interest làm cho quan tâm, thu hút
Adjective interested quan tâm, thích thú
Adjective uninteresting không thú vị, tẻ nhạt
Adverb interestingly một cách thú vị

Synonyms

not as interesting (không thú vị bằng)duller (tẻ nhạt hơn)

Antonyms

more interesting (thú vị hơn)more exciting (hấp dẫn hơn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis-
Proto-Germanic
*laes-
Old English
læs, læssa
Middle English
lesse
Latin
interesse
Old French
entreser
English
interest
English
less interesting

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European cổ đại, mang ý nghĩa cơ bản là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ (læs, læssa) để trở thành dạng chúng ta biết ngày nay, luôn gắn liền với ý niệm về số lượng hoặc mức độ giảm sút.

Hành trình của 'interesting'

Tính từ 'interesting' bắt nguồn từ động từ 'interest' trong tiếng Anh, mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa là 'ở giữa', 'tạo ra sự khác biệt', hoặc 'liên quan'. Ý nghĩa 'khiến ai đó quan tâm' dần phát triển từ đây, ám chỉ điều gì đó thu hút sự chú ý vì nó có ý nghĩa hoặc giá trị đối với người nghe/người đọc. Vì vậy, 'less interesting' có nghĩa là 'ít gây sự chú ý hơn' hoặc 'ít quan trọng hơn' đối với một người.

Usage Note

"Less interesting" diễn tả mức độ thú vị thấp hơn so với một đối tượng hoặc chủ đề khác. Nó không có nghĩa là 'không thú vị', mà chỉ là 'kém thú vị' hơn. So sánh với "uninteresting" (không thú vị), "less interesting" mang tính so sánh hơn và ít tiêu cực hơn.

Prepositions

than

"Less interesting than" được sử dụng để so sánh mức độ thú vị giữa hai đối tượng. Ví dụ: This book is less interesting than the last one (Cuốn sách này ít thú vị hơn cuốn trước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + less interesting
  • make make it less interesting
    (làm cho nó bớt thú vị)
  • find find something less interesting
    (thấy điều gì đó kém thú vị hơn)
  • become become less interesting
    (trở nên kém thú vị)
  • seem seem less interesting
    (có vẻ kém thú vị)
Adverb + less interesting
  • even even less interesting
    (thậm chí còn kém thú vị hơn)
  • much much less interesting
    (ít thú vị hơn nhiều)
  • far far less interesting
    (kém thú vị hơn xa)
  • somewhat somewhat less interesting
    (phần nào bớt thú vị)
Noun + less interesting (as a modifier)
  • topic a topic less interesting
    (một chủ đề kém thú vị)
  • book a book less interesting
    (một cuốn sách kém thú vị)

Idioms

  • make something less interesting

    làm cho điều gì đó bớt thú vị, giảm sự hấp dẫn của nó

    "Adding too many technical details can make a presentation less interesting for a general audience."

    (Thêm quá nhiều chi tiết kỹ thuật có thể làm cho một bài thuyết trình bớt thú vị đối với khán giả thông thường.)

  • find something less interesting than before

    thấy điều gì đó kém thú vị hơn so với trước đây

    "After watching the original, I found the remake significantly less interesting than before."

    (Sau khi xem bản gốc, tôi thấy bản làm lại kém thú vị hơn đáng kể so với trước đây.)

  • become less interesting to (someone)

    trở nên kém thú vị đối với (ai đó), mất đi sức hút với người nào đó

    "As she grew older, playing with dolls became less interesting to her."

    (Khi lớn hơn, việc chơi búp bê trở nên kém thú vị hơn đối với cô bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less interesting

Tính từ
Lật mặt

Ít thú vị hơn so với một cái gì đó khác.

"The sequel was less interesting than the original movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less interesting".

Sức hấp dẫn của sự mới lạ (Novelty Effect)

Con người thường có xu hướng bị thu hút bởi những điều mới mẻ, độc đáo. Khi một thứ gì đó mất đi tính mới lạ (novelty), nó có thể trở nên 'kém thú vị' hơn. Hiện tượng này giải thích tại sao một món đồ chơi mới, một bộ phim mới hoặc một ý tưởng mới ban đầu rất hấp dẫn, nhưng sau một thời gian, sự quan tâm có thể giảm đi.

Tính chủ quan của 'thú vị'

Điều gì là 'thú vị' mang tính chủ quan cao và thường bị ảnh hưởng bởi nền tảng văn hóa, kinh nghiệm cá nhân và sở thích riêng. Điều mà một người thấy vô cùng hấp dẫn có thể 'kém thú vị' đối với người khác. Ví dụ, một trận đấu bóng đá có thể cực kỳ thú vị với người hâm mộ nhưng lại tẻ nhạt với người không quan tâm đến thể thao.