dust mask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protective mask worn over the nose and mouth to prevent the inhalation of dust.
Vietnamese Meaning
Mặt nạ bảo vệ được đeo trên mũi và miệng để ngăn hít phải bụi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction worker wore a dust mask to protect himself from the fine particles."
"Người công nhân xây dựng đeo mặt nạ chống bụi để bảo vệ mình khỏi các hạt bụi mịn."
-
"You should always wear a dust mask when sanding wood."
"Bạn nên luôn đeo mặt nạ chống bụi khi chà nhám gỗ."
-
"Dust masks are essential for workers in coal mines."
"Mặt nạ chống bụi là rất cần thiết cho công nhân trong các mỏ than."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mặt nạ này thường được sử dụng trong các môi trường có nhiều bụi như công trường xây dựng, nhà máy, hoặc khi thực hiện các công việc như quét dọn, chà nhám. Nó giúp bảo vệ hệ hô hấp khỏi các hạt bụi nhỏ có thể gây hại cho sức khỏe.
Prepositions
* with: chỉ sự trang bị hoặc đi kèm. Ví dụ: 'Wear a dust mask with a filter.' (Đeo mặt nạ chống bụi có bộ lọc.)
* for: chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This dust mask is for construction workers.' (Mặt nạ chống bụi này dành cho công nhân xây dựng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective dust mask (khẩu trang chống bụi bảo hộ)
-
disposable disposable dust mask (khẩu trang chống bụi dùng một lần)
-
N95 N95 dust mask (khẩu trang chống bụi N95)
-
basic basic dust mask (khẩu trang chống bụi cơ bản)
-
wear wear a dust mask (đeo khẩu trang chống bụi)
-
put on put on a dust mask (đeo khẩu trang chống bụi (vào))
-
remove remove a dust mask (tháo khẩu trang chống bụi)
-
use use a dust mask (sử dụng khẩu trang chống bụi)
-
for dust mask for woodworking (khẩu trang chống bụi dùng cho công việc làm mộc)
-
against dust mask against harmful particles (khẩu trang chống lại các hạt độc hại)
Idioms
-
wear a dust mask
đeo khẩu trang chống bụi
"Always wear a dust mask when sanding wood to protect your lungs."
(Luôn đeo khẩu trang chống bụi khi chà nhám gỗ để bảo vệ phổi.)
-
N95 dust mask
khẩu trang chống bụi N95
"An N95 dust mask is recommended for environments with fine airborne particles."
(Khẩu trang chống bụi N95 được khuyến nghị cho môi trường có các hạt bụi mịn trong không khí.)
-
put on a dust mask
đeo khẩu trang chống bụi (vào)
"He had to put on a dust mask before entering the dusty old warehouse."
(Anh ấy phải đeo khẩu trang chống bụi trước khi vào nhà kho cũ bụi bặm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dust mask
nounMặt nạ bảo vệ được đeo trên mũi và miệng để ngăn hít phải bụi.
"The construction worker wore a dust mask to protect himself from the fine particles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dust mask".
