(Top Banner Ad)
dust mask
A2
noun A2 An toàn lao động/Sức khỏe

dust mask

UK: /ˈdʌst mɑːsk/ • US: /ˈdʌst mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ chống bụi khẩu trang chống bụi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective mask worn over the nose and mouth to prevent the inhalation of dust.

Vietnamese Meaning

Mặt nạ bảo vệ được đeo trên mũi và miệng để ngăn hít phải bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction worker wore a dust mask to protect himself from the fine particles."

    "Người công nhân xây dựng đeo mặt nạ chống bụi để bảo vệ mình khỏi các hạt bụi mịn."

  • "You should always wear a dust mask when sanding wood."

    "Bạn nên luôn đeo mặt nạ chống bụi khi chà nhám gỗ."

  • "Dust masks are essential for workers in coal mines."

    "Mặt nạ chống bụi là rất cần thiết cho công nhân trong các mỏ than."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust bụi, bụi bặm
Verb dust lau bụi, phủi bụi
Adjective dusty bám bụi, có bụi
Noun duster khăn/chổi lau bụi
Noun mask mặt nạ, khẩu trang
Verb mask đeo mặt nạ, che giấu, che đậy
Adjective masked được đeo mặt nạ, bị che giấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūstą
Old English
dust
English
dust
Arabic (possible)
masḵara
Italian
maschera
Old French
masque
English
mask
English (compound)
dust mask

Nguồn gốc của 'Dust'

Từ 'dust' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic cổ đại, dùng để chỉ những hạt nhỏ, khô, mịn. Đây là một trong những từ lâu đời nhất trong tiếng Anh, mô tả một hiện tượng tự nhiên luôn hiện hữu.

Nguồn gốc của 'Mask'

Từ 'mask' có hành trình quốc tế hơn, khả năng cao bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'masḵara' (nghĩa là chú hề, trò cười), sau đó qua tiếng Ý 'maschera' và tiếng Pháp cổ 'masque', cuối cùng du nhập vào tiếng Anh để chỉ vật che mặt hoặc ngụy trang.

Sự kết hợp thành 'Dust Mask'

Thuật ngữ 'dust mask' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi có nhu cầu rõ ràng về thiết bị bảo vệ hô hấp chống lại bụi. Nó kết hợp hai từ 'dust' và 'mask' để tạo nên một tên gọi trực tiếp và chức năng cho thiết bị này, đặc biệt phổ biến từ thời kỳ công nghiệp hóa mạnh mẽ.

Usage Note

Mặt nạ này thường được sử dụng trong các môi trường có nhiều bụi như công trường xây dựng, nhà máy, hoặc khi thực hiện các công việc như quét dọn, chà nhám. Nó giúp bảo vệ hệ hô hấp khỏi các hạt bụi nhỏ có thể gây hại cho sức khỏe.

Prepositions

with for

* with: chỉ sự trang bị hoặc đi kèm. Ví dụ: 'Wear a dust mask with a filter.' (Đeo mặt nạ chống bụi có bộ lọc.)
* for: chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This dust mask is for construction workers.' (Mặt nạ chống bụi này dành cho công nhân xây dựng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dust mask
  • protective protective dust mask
    (khẩu trang chống bụi bảo hộ)
  • disposable disposable dust mask
    (khẩu trang chống bụi dùng một lần)
  • N95 N95 dust mask
    (khẩu trang chống bụi N95)
  • basic basic dust mask
    (khẩu trang chống bụi cơ bản)
Verb + dust mask
  • wear wear a dust mask
    (đeo khẩu trang chống bụi)
  • put on put on a dust mask
    (đeo khẩu trang chống bụi (vào))
  • remove remove a dust mask
    (tháo khẩu trang chống bụi)
  • use use a dust mask
    (sử dụng khẩu trang chống bụi)
Dust mask + Preposition
  • for dust mask for woodworking
    (khẩu trang chống bụi dùng cho công việc làm mộc)
  • against dust mask against harmful particles
    (khẩu trang chống lại các hạt độc hại)

Idioms

  • wear a dust mask

    đeo khẩu trang chống bụi

    "Always wear a dust mask when sanding wood to protect your lungs."

    (Luôn đeo khẩu trang chống bụi khi chà nhám gỗ để bảo vệ phổi.)

  • N95 dust mask

    khẩu trang chống bụi N95

    "An N95 dust mask is recommended for environments with fine airborne particles."

    (Khẩu trang chống bụi N95 được khuyến nghị cho môi trường có các hạt bụi mịn trong không khí.)

  • put on a dust mask

    đeo khẩu trang chống bụi (vào)

    "He had to put on a dust mask before entering the dusty old warehouse."

    (Anh ấy phải đeo khẩu trang chống bụi trước khi vào nhà kho cũ bụi bặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dust mask

noun
Lật mặt

Mặt nạ bảo vệ được đeo trên mũi và miệng để ngăn hít phải bụi.

"The construction worker wore a dust mask to protect himself from the fine particles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dust mask".

An toàn Lao động và Sức khỏe

Khẩu trang chống bụi là một phần thiết yếu của thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) trong nhiều ngành nghề, như xây dựng, khai thác mỏ, và sản xuất gỗ. Chúng giúp bảo vệ người lao động khỏi các bệnh về đường hô hấp do hít phải bụi mịn, sợi amiăng hoặc các hạt khác có hại cho phổi. Việc sử dụng đúng cách được quy định bởi các tổ chức an toàn lao động trên thế giới.

Trong Đời sống và Các Dự án Tự làm (DIY)

Ngoài môi trường công nghiệp, khẩu trang chống bụi cũng rất phổ biến trong các hoạt động gia đình và dự án DIY (Do It Yourself - tự làm). Khi chà nhám đồ nội thất cũ, cắt gạch, hoặc dọn dẹp nhà cửa sau sửa chữa, việc đeo khẩu trang chống bụi giúp bảo vệ cá nhân khỏi các hạt bụi và dị ứng, giữ cho không khí trong lành hơn cho người sử dụng.