(Top Banner Ad)
dusted
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

dusted

UK: /ˈdʌstɪd/ • US: /ˈdʌstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã phủi bụi đã lau bụi đã rắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'dust'. Meaning 1: To remove dust from something by wiping or brushing it. Meaning 2: To sprinkle something with a powder or fine substance.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'dust'. Nghĩa 1: Lau chùi, phủi bụi khỏi cái gì đó. Nghĩa 2: Rắc, phủ một lớp bột hoặc chất mịn lên cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dusted the furniture carefully."

    "Cô ấy cẩn thận phủi bụi đồ đạc."

  • "He dusted off his old books."

    "Anh ấy phủi bụi những cuốn sách cũ của mình."

  • "The baker dusted the bread with flour."

    "Người thợ làm bánh rắc bột lên bánh mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust Bụi, bụi bẩn
Verb dust Phủi bụi, lau bụi
Adjective dusty Bị bám bụi, nhiều bụi
Noun duster Giẻ lau bụi, khăn phủi bụi
Noun dusting Việc phủi bụi; một lớp bụi mỏng được phủ lên
Adjective undusted Chưa được phủi bụi, chưa được lau sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūstą
Old English
dūst
Middle English
dust
Modern English
dust

Nguồn gốc của 'Dusted'

Từ 'dusted' bắt nguồn từ 'dust', có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dūstą'. Ban đầu, nó có nghĩa là những hạt rất nhỏ, mịn của đất hoặc vật chất khác. Theo thời gian, từ này phát triển qua tiếng Old English và Middle English để trở thành 'dust' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa là bụi bẩn hoặc một lớp bột mịn. 'Dusted' là dạng quá khứ phân từ của 'dust', dùng để chỉ hành động phủi bụi hoặc rắc một lớp bột lên bề mặt.

Usage Note

Khi mang nghĩa phủi bụi, 'dusted' thường đi kèm với các đồ vật cụ thể như 'dusted the furniture' (phủi bụi đồ đạc). Khi mang nghĩa rắc, nó thường đi kèm với các loại bột như 'dusted the cake with sugar' (rắc đường lên bánh).

Prepositions

with off

'dusted with' được dùng khi rắc một chất gì đó lên. Ví dụ: dusted with flour (rắc bột mì). 'dusted off' được dùng khi phủi bụi khỏi vật gì. Ví dụ: dusted off the shelf (phủi bụi khỏi kệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dusted (mô tả cách thức)
  • lightly lightly dusted with sugar
    (được phủ một lớp đường mỏng)
  • finely finely dusted with flour
    (được rắc một lớp bột mịn)
  • heavily heavily dusted with snow
    (bị phủ một lớp tuyết dày)
Noun (vật liệu) + dusted (như tính từ ghép)
  • sugar- sugar-dusted doughnuts
    (bánh rán phủ đường)
  • frost- frost-dusted leaves
    (lá cây phủ sương giá)
Verb + dusted (thể bị động, nghĩa dọn dẹp)
  • was The furniture was dusted weekly.
    (Đồ đạc được phủi bụi hàng tuần.)
  • has been The shelves have been dusted.
    (Các kệ sách đã được lau sạch bụi.)

Idioms

  • get dusted

    Bị đánh bại hoàn toàn; bị loại bỏ; bị giết (thông tục)

    "Our team got dusted in the first round of the playoffs."

    (Đội của chúng tôi đã bị loại ngay vòng đầu tiên của vòng play-off.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dusted

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'dust'. Nghĩa 1: Lau chùi, phủi bụi khỏi cái gì đó. Nghĩa 2: Rắc, phủ một lớp bột hoặc chất mịn lên cái gì đó.

"She dusted the furniture carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had dusted the furniture yesterday.
Tôi ước tôi đã phủi bụi đồ đạc ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't dusted all my precious figurines!
Giá mà cô ấy đã không phủi bụi tất cả những bức tượng nhỏ quý giá của tôi!
Nghi vấn
I wish he would dust his room more often, wouldn't you agree?
Tôi ước anh ấy phủi bụi phòng của anh ấy thường xuyên hơn, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dusted".

Dọn dẹp nhà cửa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dusting' (phủi bụi) là một công việc nhà định kỳ, gắn liền với việc giữ gìn sự sạch sẽ và ngăn nắp trong gia đình. Nó thường được coi là một phần của thói quen dọn dẹp hàng tuần hoặc 'spring cleaning' (dọn dẹp mùa xuân) lớn hơn.

Vòng đời và sự chết chóc

Mặc dù không trực tiếp từ 'dusted', nhưng từ gốc 'dust' có mối liên hệ sâu sắc với khái niệm về sự chết và sự sống trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo. Cụm từ 'from dust to dust' (từ bụi đất mà ra, về bụi đất mà về) trong Kinh Thánh tượng trưng cho sự trở về của con người về cát bụi sau khi chết, nhấn mạnh tính phù du của sự sống.