dusted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'dust'. Meaning 1: To remove dust from something by wiping or brushing it. Meaning 2: To sprinkle something with a powder or fine substance.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'dust'. Nghĩa 1: Lau chùi, phủi bụi khỏi cái gì đó. Nghĩa 2: Rắc, phủ một lớp bột hoặc chất mịn lên cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dusted the furniture carefully."
"Cô ấy cẩn thận phủi bụi đồ đạc."
-
"He dusted off his old books."
"Anh ấy phủi bụi những cuốn sách cũ của mình."
-
"The baker dusted the bread with flour."
"Người thợ làm bánh rắc bột lên bánh mì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa phủi bụi, 'dusted' thường đi kèm với các đồ vật cụ thể như 'dusted the furniture' (phủi bụi đồ đạc). Khi mang nghĩa rắc, nó thường đi kèm với các loại bột như 'dusted the cake with sugar' (rắc đường lên bánh).
Prepositions
'dusted with' được dùng khi rắc một chất gì đó lên. Ví dụ: dusted with flour (rắc bột mì). 'dusted off' được dùng khi phủi bụi khỏi vật gì. Ví dụ: dusted off the shelf (phủi bụi khỏi kệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightly lightly dusted with sugar (được phủ một lớp đường mỏng)
-
finely finely dusted with flour (được rắc một lớp bột mịn)
-
heavily heavily dusted with snow (bị phủ một lớp tuyết dày)
-
sugar- sugar-dusted doughnuts (bánh rán phủ đường)
-
frost- frost-dusted leaves (lá cây phủ sương giá)
-
was The furniture was dusted weekly. (Đồ đạc được phủi bụi hàng tuần.)
-
has been The shelves have been dusted. (Các kệ sách đã được lau sạch bụi.)
Idioms
-
get dusted
Bị đánh bại hoàn toàn; bị loại bỏ; bị giết (thông tục)
"Our team got dusted in the first round of the playoffs."
(Đội của chúng tôi đã bị loại ngay vòng đầu tiên của vòng play-off.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dusted
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ và quá khứ phân từ của 'dust'. Nghĩa 1: Lau chùi, phủi bụi khỏi cái gì đó. Nghĩa 2: Rắc, phủ một lớp bột hoặc chất mịn lên cái gì đó.
"She dusted the furniture carefully."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had dusted the furniture yesterday. |
Tôi ước tôi đã phủi bụi đồ đạc ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only she hadn't dusted all my precious figurines! |
Giá mà cô ấy đã không phủi bụi tất cả những bức tượng nhỏ quý giá của tôi! |
| Nghi vấn | I wish he would dust his room more often, wouldn't you agree? |
Tôi ước anh ấy phủi bụi phòng của anh ấy thường xuyên hơn, bạn có đồng ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dusted".
