(Top Banner Ad)
undutiful
B2
adjective B2 Đạo đức, Gia đình, Xã hội

undutiful

UK: /ʌnˈdjuːtɪfəl/ • US: /ʌnˈdjuːtɪfəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất hiếu không làm tròn bổn phận vô trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to fulfill one's duty or obligations; disobedient or disrespectful, especially to one's parents.

Vietnamese Meaning

Không làm tròn bổn phận hoặc nghĩa vụ; không vâng lời hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là đối với cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undutiful son neglected his aging parents."

    "Người con trai bất hiếu đã bỏ bê cha mẹ già yếu của mình."

  • "His undutiful behavior caused his family great shame."

    "Hành vi bất hiếu của anh ta đã gây ra sự xấu hổ lớn cho gia đình."

  • "She was considered undutiful for refusing to follow her family's traditions."

    "Cô ấy bị coi là bất hiếu vì từ chối tuân theo truyền thống của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty bổn phận, nhiệm vụ
Adjective dutiful có bổn phận, tận tụy, đúng mực
Adverb dutifully một cách tận tụy, đúng bổn phận
Noun undutifulness sự vô trách nhiệm, sự không làm tròn bổn phận
Adverb undutifully một cách vô trách nhiệm, không đúng bổn phận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum
Old French
dueté
Middle English
duetee
English
duty
English
dutiful
English
un-
English
undutiful

Sự Phủ Định của Bổn Phận

Từ 'undutiful' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái với') vào tính từ 'dutiful'. 'Dutiful' có nghĩa là 'có bổn phận, làm tròn bổn phận', xuất phát từ danh từ 'duty' (bổn phận, nhiệm vụ). 'Duty' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dueté' (nghĩa vụ, điều phải làm), và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'debitum' (một thứ bị nợ). Do đó, 'undutiful' mang ý nghĩa không làm tròn bổn phận, vô trách nhiệm.

Usage Note

Từ 'undutiful' mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm và lòng kính trọng đối với những người mà người đó có nghĩa vụ phải tuân theo (thường là cha mẹ hoặc người lớn tuổi). Nó mạnh hơn từ 'disobedient' (không vâng lời) vì nó bao hàm sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức và xã hội sâu sắc hơn. Khác với 'naughty' (nghịch ngợm), 'undutiful' tập trung vào việc không hoàn thành nghĩa vụ, không đơn thuần là gây rắc rối.

Collocations (Từ đi kèm)

undutiful + Noun
  • child an undutiful child
    (một đứa con bất hiếu)
  • son an undutiful son
    (một người con trai bất hiếu)
  • daughter an undutiful daughter
    (một người con gái bất hiếu)
  • servant an undutiful servant
    (một người đầy tớ vô trách nhiệm)
  • subject an undutiful subject
    (một thần dân không trung thành)
  • behaviour undutiful behaviour
    (hành vi vô trách nhiệm)
  • act an undutiful act
    (một hành động thiếu trách nhiệm)
Adverb + undutiful
  • deeply deeply undutiful
    (vô trách nhiệm sâu sắc)
  • terribly terribly undutiful
    (cực kỳ vô trách nhiệm)
  • rather rather undutiful
    (khá vô trách nhiệm)
  • somewhat somewhat undutiful
    (có phần vô trách nhiệm)

Idioms

  • to be undutiful to one's parents

    bất hiếu với cha mẹ

    "He was accused of being undutiful to his elderly parents, rarely visiting them."

    (Anh ta bị buộc tội bất hiếu với cha mẹ già, hiếm khi đến thăm họ.)

  • an undutiful act of defiance

    một hành động bất tuân, trái với bổn phận

    "The soldier's refusal to follow orders was seen as an undutiful act of defiance."

    (Việc người lính từ chối tuân lệnh bị xem là một hành động bất tuân, trái với bổn phận.)

  • show an undutiful spirit

    thể hiện tinh thần thiếu trách nhiệm/không làm tròn bổn phận

    "Her constant complaints about her tasks showed an undutiful spirit."

    (Những lời than phiền liên tục về nhiệm vụ của cô ấy cho thấy tinh thần thiếu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undutiful

adjective
Lật mặt

Không làm tròn bổn phận hoặc nghĩa vụ; không vâng lời hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là đối với cha mẹ.

"The undutiful son neglected his aging parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The undutiful son neglected his parents' needs.
Người con trai bất hiếu đã bỏ bê nhu cầu của cha mẹ.
Phủ định
She was not undutiful in her responsibilities; she always fulfilled them.
Cô ấy không hề bất hiếu trong trách nhiệm của mình; cô ấy luôn hoàn thành chúng.
Nghi vấn
Was he considered undutiful for prioritizing his career over family obligations?
Anh ta có bị coi là bất hiếu vì ưu tiên sự nghiệp hơn nghĩa vụ gia đình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His undutiful behavior, a clear sign of rebellion, disappointed his parents.
Hành vi bất hiếu của anh ta, một dấu hiệu rõ ràng của sự nổi loạn, đã làm cha mẹ anh ta thất vọng.
Phủ định
She was not, despite her outward appearance, an undutiful daughter.
Cô ấy không phải, mặc dù vẻ bề ngoài của cô ấy, là một người con gái bất hiếu.
Nghi vấn
Was he, after all his promises, an undutiful son?
Sau tất cả những lời hứa của mình, liệu anh ta có phải là một người con trai bất hiếu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child is undutiful, their parents often feel disappointed.
Nếu một đứa trẻ không hiếu thảo, cha mẹ chúng thường cảm thấy thất vọng.
Phủ định
When someone is undutiful to their responsibilities, their work does not get completed on time.
Khi ai đó không làm tròn trách nhiệm của mình, công việc của họ không được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
If a student is undutiful to their teachers, do they usually get good grades?
Nếu một học sinh không lễ phép với giáo viên của mình, liệu họ có thường đạt điểm cao không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was undutiful to his parents, wasn't he?
Anh ta đã bất hiếu với cha mẹ, đúng không?
Phủ định
She isn't undutiful to her siblings, is she?
Cô ấy không bất hiếu với anh chị em của mình, phải không?
Nghi vấn
You weren't being undutiful, were you?
Bạn đã không bất hiếu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undutiful".

Bổn Phận Gia Đình và Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, 'bổn phận' (duty) là một giá trị cốt lõi, thường liên quan đến trách nhiệm cá nhân đối với gia đình, cộng đồng, quốc gia hoặc nghề nghiệp. Khi một người được mô tả là 'undutiful', điều đó hàm ý rằng họ đã không thực hiện các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm được xã hội hoặc gia đình mong đợi, đặc biệt là những bổn phận đạo đức. Ví dụ, một người con 'undutiful' là người không làm tròn bổn phận với cha mẹ.

Luân Lý và Trách Nhiệm

Khái niệm 'undutiful' thường gắn liền với sự đánh giá về mặt đạo đức. Trong nhiều bối cảnh, việc không làm tròn bổn phận (being undutiful) không chỉ là một sự bỏ sót mà còn được coi là một hành vi sai trái về mặt luân lý. Điều này đặc biệt đúng trong các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và kỳ vọng lẫn nhau, như mối quan hệ giữa công dân và nhà nước, hoặc giữa người lao động và chủ lao động.