undutiful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Failing to fulfill one's duty or obligations; disobedient or disrespectful, especially to one's parents.
Vietnamese Meaning
Không làm tròn bổn phận hoặc nghĩa vụ; không vâng lời hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là đối với cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The undutiful son neglected his aging parents."
"Người con trai bất hiếu đã bỏ bê cha mẹ già yếu của mình."
-
"His undutiful behavior caused his family great shame."
"Hành vi bất hiếu của anh ta đã gây ra sự xấu hổ lớn cho gia đình."
-
"She was considered undutiful for refusing to follow her family's traditions."
"Cô ấy bị coi là bất hiếu vì từ chối tuân theo truyền thống của gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undutiful' mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm và lòng kính trọng đối với những người mà người đó có nghĩa vụ phải tuân theo (thường là cha mẹ hoặc người lớn tuổi). Nó mạnh hơn từ 'disobedient' (không vâng lời) vì nó bao hàm sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức và xã hội sâu sắc hơn. Khác với 'naughty' (nghịch ngợm), 'undutiful' tập trung vào việc không hoàn thành nghĩa vụ, không đơn thuần là gây rắc rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child an undutiful child (một đứa con bất hiếu)
-
son an undutiful son (một người con trai bất hiếu)
-
daughter an undutiful daughter (một người con gái bất hiếu)
-
servant an undutiful servant (một người đầy tớ vô trách nhiệm)
-
subject an undutiful subject (một thần dân không trung thành)
-
behaviour undutiful behaviour (hành vi vô trách nhiệm)
-
act an undutiful act (một hành động thiếu trách nhiệm)
-
deeply deeply undutiful (vô trách nhiệm sâu sắc)
-
terribly terribly undutiful (cực kỳ vô trách nhiệm)
-
rather rather undutiful (khá vô trách nhiệm)
-
somewhat somewhat undutiful (có phần vô trách nhiệm)
Idioms
-
to be undutiful to one's parents
bất hiếu với cha mẹ
"He was accused of being undutiful to his elderly parents, rarely visiting them."
(Anh ta bị buộc tội bất hiếu với cha mẹ già, hiếm khi đến thăm họ.)
-
an undutiful act of defiance
một hành động bất tuân, trái với bổn phận
"The soldier's refusal to follow orders was seen as an undutiful act of defiance."
(Việc người lính từ chối tuân lệnh bị xem là một hành động bất tuân, trái với bổn phận.)
-
show an undutiful spirit
thể hiện tinh thần thiếu trách nhiệm/không làm tròn bổn phận
"Her constant complaints about her tasks showed an undutiful spirit."
(Những lời than phiền liên tục về nhiệm vụ của cô ấy cho thấy tinh thần thiếu trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undutiful
adjectiveKhông làm tròn bổn phận hoặc nghĩa vụ; không vâng lời hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là đối với cha mẹ.
"The undutiful son neglected his aging parents."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The undutiful son neglected his parents' needs. |
Người con trai bất hiếu đã bỏ bê nhu cầu của cha mẹ. |
| Phủ định | She was not undutiful in her responsibilities; she always fulfilled them. |
Cô ấy không hề bất hiếu trong trách nhiệm của mình; cô ấy luôn hoàn thành chúng. |
| Nghi vấn | Was he considered undutiful for prioritizing his career over family obligations? |
Anh ta có bị coi là bất hiếu vì ưu tiên sự nghiệp hơn nghĩa vụ gia đình không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His undutiful behavior, a clear sign of rebellion, disappointed his parents. |
Hành vi bất hiếu của anh ta, một dấu hiệu rõ ràng của sự nổi loạn, đã làm cha mẹ anh ta thất vọng. |
| Phủ định | She was not, despite her outward appearance, an undutiful daughter. |
Cô ấy không phải, mặc dù vẻ bề ngoài của cô ấy, là một người con gái bất hiếu. |
| Nghi vấn | Was he, after all his promises, an undutiful son? |
Sau tất cả những lời hứa của mình, liệu anh ta có phải là một người con trai bất hiếu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a child is undutiful, their parents often feel disappointed. |
Nếu một đứa trẻ không hiếu thảo, cha mẹ chúng thường cảm thấy thất vọng. |
| Phủ định | When someone is undutiful to their responsibilities, their work does not get completed on time. |
Khi ai đó không làm tròn trách nhiệm của mình, công việc của họ không được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | If a student is undutiful to their teachers, do they usually get good grades? |
Nếu một học sinh không lễ phép với giáo viên của mình, liệu họ có thường đạt điểm cao không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was undutiful to his parents, wasn't he? |
Anh ta đã bất hiếu với cha mẹ, đúng không? |
| Phủ định | She isn't undutiful to her siblings, is she? |
Cô ấy không bất hiếu với anh chị em của mình, phải không? |
| Nghi vấn | You weren't being undutiful, were you? |
Bạn đã không bất hiếu, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undutiful".
