(Top Banner Ad)
dying trend
B2
Noun Phrase B2 Xã hội, Kinh tế, Văn hóa

dying trend

UK: /ˈdaɪɪŋ trɛnd/ • US: /ˈdaɪɪŋ trɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng đang tàn lụi xu hướng suy tàn xu hướng hấp hối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trend that is losing popularity and disappearing.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng đang mất dần sự phổ biến và biến mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The popularity of fidget spinners is a dying trend."

    "Sự phổ biến của con quay fidget spinner là một xu hướng đang tàn lụi."

  • "The platform heels were a dying trend in the early 2000s."

    "Giày cao gót đế bằng từng là một xu hướng đang tàn lụi vào đầu những năm 2000."

  • "Experts believe that CDs are a dying trend as streaming services become more popular."

    "Các chuyên gia tin rằng đĩa CD là một xu hướng đang tàn lụi khi các dịch vụ phát trực tuyến trở nên phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb die chết, tàn lụi
Noun death cái chết, sự kết thúc
Adjective dead chết, đã chết
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Noun/Verb trend xu hướng, khuynh hướng / theo xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, sành điệu (thường có nghĩa tiêu cực nhẹ là chỉ theo mốt)
Adjective trending đang là xu hướng, đang thịnh hành

Synonyms

fading trend (xu hướng đang phai nhạt)waning trend (xu hướng đang suy yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
deyja
Old English
dygan
Middle English
dien
Modern English
die
Old English
trendan
Middle English
trend
Modern English
trend
Modern English Compound
dying trend

Nguồn gốc của 'Dying Trend'

Cụm từ 'dying trend' được ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. Từ 'dying' (đang chết dần) xuất phát từ động từ 'die', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'deyja' và tiếng Anh cổ 'dygan', mang nghĩa ngừng sống hoặc kết thúc. Từ 'trend' (xu hướng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trendan', có nghĩa là 'lăn' hoặc 'quay'. Mãi đến thế kỷ 19, 'trend' mới có nghĩa là 'một hướng phát triển hoặc thay đổi chung'. Khi kết hợp lại, 'dying trend' mô tả một xu hướng đang mất dần sự phổ biến hoặc tầm quan trọng, dần đi vào quên lãng.

Usage Note

Cụm từ 'dying trend' chỉ một xu hướng đang suy tàn, không còn được ưa chuộng và có khả năng sẽ biến mất hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để mô tả các trào lưu thời trang, công nghệ, hoặc các thói quen xã hội. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'fading trend' (xu hướng đang phai nhạt) là 'dying trend' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự suy giảm nhanh chóng và gần như chắc chắn sẽ kết thúc. So với 'passing fad' (mốt nhất thời), 'dying trend' tồn tại lâu hơn một chút nhưng vẫn không bền vững và đang trên đà biến mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dying trend
  • rapidly a rapidly dying trend
    (một xu hướng đang tàn lụi nhanh chóng)
  • slowly a slowly dying trend
    (một xu hướng đang dần lụi tàn)
  • clearly a clearly dying trend
    (một xu hướng rõ ràng đang suy yếu)
Verb + dying trend
  • witness to witness a dying trend
    (chứng kiến một xu hướng đang tàn lụi)
  • observe to observe a dying trend
    (quan sát một xu hướng đang suy yếu)
  • represent to represent a dying trend
    (đại diện cho một xu hướng đang mất dần)
Prepositional Phrase + dying trend
  • on the verge of on the verge of becoming a dying trend
    (trên bờ vực trở thành một xu hướng đang tàn lụi)
  • part of part of a dying trend
    (là một phần của xu hướng đang tàn lụi)

Idioms

  • It's just a dying trend.

    Nó chỉ là một xu hướng đang tàn lụi thôi (ý nói không đáng lo ngại, sẽ sớm qua đi).

    "Don't invest too much in that technology; it's just a dying trend."

    (Đừng đầu tư quá nhiều vào công nghệ đó; nó chỉ là một xu hướng đang tàn lụi thôi.)

  • On the path to becoming a dying trend.

    Đang trên đà trở thành một xu hướng tàn lụi (mô tả giai đoạn đầu của sự suy yếu).

    "Many experts believe traditional print newspapers are on the path to becoming a dying trend."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng báo in truyền thống đang trên đà trở thành một xu hướng tàn lụi.)

  • More of a dying trend than a revival.

    Thứ này thiên về một xu hướng đang tàn lụi hơn là sự hồi sinh (nhấn mạnh sự suy giảm chứ không phải sự phục hồi).

    "Despite some efforts, the landline phone industry is more of a dying trend than a revival."

    (Mặc dù có một số nỗ lực, ngành điện thoại cố định thiên về một xu hướng đang tàn lụi hơn là sự hồi sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dying trend

Noun Phrase
Lật mặt

Một xu hướng đang mất dần sự phổ biến và biến mất.

"The popularity of fidget spinners is a dying trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dying trend".

Vòng đời của xu hướng trong văn hóa tiêu dùng

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội và thời trang nhanh, xu hướng thường có một vòng đời rất ngắn. Một 'dying trend' phản ánh thực tế rằng những gì hôm nay là 'hot' (thịnh hành) có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời vào ngày mai. Điều này được thúc đẩy bởi mong muốn không ngừng về cái mới và áp lực xã hội phải theo kịp những phong cách hoặc công nghệ mới nhất. Sự thay đổi nhanh chóng này cũng tạo ra áp lực lên các nhà sản xuất và người tiêu dùng.

Hiệu ứng của sự già hóa hoặc thay đổi thế hệ

Một 'dying trend' cũng có thể liên quan đến sự thay đổi thế hệ hoặc sự 'già hóa' của một phong cách/sở thích. Ví dụ, một loại nhạc, một kiểu quần áo, hoặc một hoạt động giải trí phổ biến trong một thế hệ có thể dần mất đi sức hút khi thế hệ đó lớn lên và những thế hệ mới xuất hiện với thị hiếu khác. Điều này không nhất thiết có nghĩa là xu hướng đó hoàn toàn biến mất, mà nó có thể trở thành một 'nét cổ điển' hoặc một sở thích ngách thay vì một trào lưu đại chúng.